Trong diễn ngôn kinh doanh, cụm từ “thuê rồi cho thuê lại” thường bị xem nhẹ như một thao tác thương mại đơn giản: lấy một tài sản từ chủ sở hữu ban đầu, rồi chuyển quyền khai thác tài sản ấy cho bên thứ ba với mức giá cao hơn. Cách nhìn này không sai, nhưng chưa đủ. Về mặt kinh tế học doanh nghiệp, câu hỏi đúng không phải là “thuê – cho thuê lại có tạo ra chênh lệch giá hay không”, mà là: nó có cấu thành một logic tạo ra, phân phối và chiếm giữ giá trị hay không. Chỉ khi trả lời được câu hỏi này, ta mới biết đó là một “business model” đúng nghĩa hay chỉ là một kỹ thuật giao dịch. Các định nghĩa kinh điển về business model đều xoay quanh cách doanh nghiệp tạo ra giá trị cho khách hàng, tổ chức các nguồn lực và hoạt động để cung ứng giá trị đó, rồi chuyển hóa giá trị thành doanh thu và lợi nhuận. Joan Magretta xem business model như một “câu chuyện” giải thích doanh nghiệp vận hành ra sao; Strategyzer thì mô tả nó qua các khối cấu thành như phân khúc khách hàng, giá trị cung ứng, kênh phân phối, nguồn thu và cấu trúc chi phí. 

Từ nền tảng đó, có thể nói ngay: “thuê – cho thuê lại” tự thân không đương nhiên là một business model. Nó trước hết chỉ là một cơ chế giao dịch hay một kỹ thuật khai thác chênh lệch. Nếu doanh nghiệp chỉ thuê một mặt bằng với giá 10, rồi cố gắng cho thuê lại với giá 12, thì bản chất của nó gần với một hoạt động arbitrage hơn là một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh. Trong kinh tế học, arbitrage là việc tận dụng chênh lệch giá giữa các thị trường hay giữa các trạng thái sử dụng của cùng một tài sản để kiếm lợi nhuận. Nhưng arbitrage đơn thuần thường mong manh, vì khi thông tin lan ra và cạnh tranh gia tăng, chênh lệch giá sẽ co hẹp rất nhanh. Nói cách khác, nếu lợi nhuận chỉ tồn tại nhờ “mua rẻ – bán đắt” mà không có giá trị bổ sung, thì đó là một cấu trúc lợi nhuận thiếu chiều sâu và khó bền vững. 

Tuy nhiên, kết luận dừng ở đó sẽ là quá hẹp. Trong thực tế, nhiều ngành đã chứng minh rằng một hoạt động khởi đầu từ “thuê – cho thuê lại” hoàn toàn có thể phát triển thành business model đúng nghĩa. Điểm quyết định nằm ở chỗ doanh nghiệp có làm nhiều hơn việc chuyển giao quyền sử dụng tài sản hay không. Nếu doanh nghiệp chỉ đứng giữa hai bên để ăn chênh lệch, nó là trung gian mang tính cơ hội. Nhưng nếu doanh nghiệp dùng năng lực của mình để tái cấu trúc sản phẩm, giảm chi phí giao dịch, quản trị rủi ro, nâng chuẩn vận hành, chia nhỏ hoặc đóng gói lại không gian, tối ưu trải nghiệm khách hàng, hoặc giải quyết một nhu cầu mà chủ tài sản gốc chưa giải được, khi đó “thuê – cho thuê lại” đã vượt khỏi cấp độ giao dịch và trở thành một mô hình tổ chức giá trị.

Đây là điểm mà lý thuyết của Ronald Coase và trường phái chi phí giao dịch giúp soi sáng rất rõ. Coase lập luận rằng có một “chi phí của việc sử dụng cơ chế giá cả”; nói cách khác, thị trường không vận hành miễn phí. Việc tìm kiếm đối tác, đàm phán, giám sát thực hiện, xử lý bất định và tranh chấp đều là chi phí. Oliver Williamson sau này phát triển transaction cost economics để giải thích vì sao có những giao dịch được đưa vào bên trong doanh nghiệp thay vì để thị trường tự xử lý: bởi doanh nghiệp có thể giảm bất định, kiểm soát cơ hội chủ nghĩa và tổ chức phối hợp hiệu quả hơn. Nếu một đơn vị thuê rồi cho thuê lại giúp chủ nhà giảm đáng kể chi phí tìm khách, lấp đầy nhanh hơn, chuẩn hóa dịch vụ, giảm rủi ro vận hành và giúp khách thuê tiết kiệm thời gian tìm kiếm, setup, thương lượng, thì lợi nhuận của đơn vị đó không còn là “ăn chênh” thuần túy; nó là phần thưởng cho năng lực cắt giảm chi phí giao dịch của toàn hệ thống. 

Vì thế, xét trên bình diện học thuật, cần phân biệt ba cấp độ của hoạt động thuê – cho thuê lại.

Cấp độ thứ nhất là giao dịch chênh lệch giá thuần túy. Ở đây, doanh nghiệp gần như không tạo thêm giá trị ngoài việc tạm thời nắm quyền kiểm soát một tài sản rồi chuyển giao lại. Mô hình này có thể kiếm tiền trong ngắn hạn, nhất là khi thị trường còn méo mó thông tin hoặc chủ tài sản vận hành kém. Nhưng đây không phải business model mạnh; nó thiếu rào cản gia nhập, thiếu năng lực lõi, và dễ bị triệt tiêu khi chủ tài sản tự học cách làm hoặc khi đối thủ mới bước vào.

Cấp độ thứ hai là mô hình đóng gói lại giá trị. Doanh nghiệp không bán “m2 thô”, mà bán một sản phẩm khác: văn phòng linh hoạt, văn phòng có sẵn nội thất, không gian trọn gói, dịch vụ vận hành tiêu chuẩn hóa, hợp đồng ngắn hạn, hoặc trải nghiệm tốt hơn. Ở đây, cùng một tài sản vật lý nhưng sản phẩm kinh tế đã đổi khác. Giá trị không đến từ bản thân quyền thuê, mà từ việc tái thiết kế cấu trúc sử dụng tài sản cho phù hợp hơn với nhu cầu từng phân khúc khách hàng. Đây là điểm mà khung Business Model Canvas nhấn mạnh: giá trị cung ứng, phân khúc khách hàng, kênh, quan hệ khách hàng và nguồn thu phải được thiết kế như một hệ thống chứ không phải như các mảnh rời rạc. 

Cấp độ thứ ba là mô hình nền tảng vận hành tài sản. Khi đó, doanh nghiệp thuê rồi cho thuê lại không chỉ bán không gian, mà còn bán năng lực quản trị tài sản: marketing, định vị sản phẩm, vận hành kỹ thuật, chăm sóc khách thuê, xử lý tỷ lệ lấp đầy, quản lý chi phí, công nghệ, dữ liệu khách hàng, tiêu chuẩn dịch vụ, và thậm chí tối ưu vòng đời tài sản. Ở cấp độ này, phần “thuê – cho thuê lại” chỉ là lớp pháp lý hoặc cấu trúc hợp đồng; còn bản chất kinh tế nằm ở chỗ doanh nghiệp đã biến quyền khai thác tài sản thành một chuỗi giá trị tích hợp. Lúc ấy, hoàn toàn có thể khẳng định đó là một business model.

Nói cách khác, thuê – cho thuê lại chỉ là business model khi nó trả lời được ba câu hỏi kinh điển.

Thứ nhất, doanh nghiệp đang tạo ra giá trị gì mà chủ tài sản hoặc khách thuê không tự làm hiệu quả bằng? Nếu không có câu trả lời rõ ràng, doanh nghiệp chỉ đang chèn thêm một tầng trung gian vào chuỗi giá trị.

Thứ hai, doanh nghiệp đang giữ lại giá trị bằng cơ chế nào? Đây là bài toán lợi nhuận. Nếu phần chênh lệch giá không đủ bù rủi ro trống phòng, chi phí vốn, chi phí setup, hao mòn, biến động thị trường và chi phí quản lý, thì mô hình không bền. Magretta nhấn mạnh rằng một business model tốt phải trả lời câu hỏi “logic kinh tế nào cho phép chúng ta cung cấp giá trị với mức chi phí phù hợp”. Nếu không có logic kinh tế đó, mô hình chỉ là câu chuyện đẹp. 

Thứ ba, lợi thế cạnh tranh có thể phòng thủ được hay không? Business model không đồng nhất với strategy, nhưng business model muốn sống dài phải được gia cố bởi một lợi thế khó sao chép. David J. Teece, theo các tổng quan học thuật, xem business model như kiến trúc của việc tạo và nắm bắt giá trị; còn chiến lược liên quan đến cách bảo vệ kiến trúc ấy trước cạnh tranh. Vì vậy, nếu doanh nghiệp thuê – cho thuê lại mà không có thương hiệu, công nghệ, dữ liệu, mạng lưới khách hàng, quy trình vận hành ưu việt hay khả năng tiếp cận nguồn cung tốt hơn người khác, thì mô hình rất dễ bị bào mòn biên lợi nhuận. 

Từ đây, có thể phản biện một quan niệm phổ biến: “Thuê một tòa nhà rồi cho thuê lại không phải là mô hình kinh doanh; đó chỉ là đi buôn mặt bằng.” Nhận định này đúng một nửa. Nó đúng khi doanh nghiệp không tạo giá trị mới, chỉ dựa vào chênh lệch thông tin hoặc chênh lệch giá tạm thời. Nhưng nó sai khi hoạt động đó được nâng cấp thành một hệ thống giải quyết vấn đề cho cả hai phía thị trường. Trong nhiều trường hợp, chính doanh nghiệp thuê rồi cho thuê lại mới là bên làm cho tài sản vận hành hiệu quả hơn chủ sở hữu ban đầu: họ hiểu thị trường hơn, marketing tốt hơn, chia nhỏ sản phẩm đúng hơn, phục vụ khách nhanh hơn, và quản trị trải nghiệm tốt hơn. Lúc đó, lợi nhuận không phải là phần “ăn ké” vào giá trị của tài sản, mà là phần thưởng cho năng lực tổ chức vượt trội.

Dưới lăng kính kinh tế học, mô hình này thường đứng trên bốn trụ cột.

Thứ nhất là arbitrage thông tin và cấu trúc sử dụng. Doanh nghiệp phát hiện ra rằng cùng một tài sản có thể được định giá khác nhau tùy cách đóng gói và phân phối. Nhưng arbitrage chỉ là điểm xuất phát, không phải đích đến. 

Thứ hai là giảm chi phí giao dịch. Chủ nhà không phải tự tìm từng khách nhỏ; khách thuê không phải tự thương lượng với một chủ tài sản thiếu linh hoạt; thời gian, công sức và bất định được giảm xuống. Đây là nguồn tạo giá trị rất thật, dù thường bị bỏ qua trong cách nhìn bề mặt. 

Thứ ba là biến tài sản tĩnh thành sản phẩm động. Một mặt bằng thô chỉ là tài sản. Một không gian được định vị đúng phân khúc, có dịch vụ phù hợp, có hợp đồng linh hoạt, có trải nghiệm tốt, mới là sản phẩm thị trường. Khi doanh nghiệp làm được việc chuyển hóa này, nó đang thực hiện chức năng của một nhà thiết kế mô hình kinh doanh chứ không chỉ của một người thuê nhà.

Thứ tư là quản trị rủi ro và năng lực vận hành. Đây là nơi nhiều doanh nghiệp thất bại. Thuê cố định dài hạn nhưng cho thuê lại ngắn hạn khiến doanh nghiệp gánh rủi ro kỳ hạn; rủi ro lấp đầy, rủi ro thị trường, rủi ro dòng tiền và rủi ro pháp lý đều dồn vào giữa. Nếu không có hệ thống kiểm soát, mô hình sẽ sụp rất nhanh khi thị trường đổi chiều. Các phân tích về lease arbitrage trong bất động sản linh hoạt từng chỉ ra rằng trò chơi này đặc biệt khó bền nếu người chơi chỉ dựa vào chênh lệch thuê suất mà thiếu năng lực phòng thủ dài hạn. 

Vì vậy, xét cho cùng, vấn đề không nằm ở chữ “thuê” hay chữ “cho thuê lại”, mà nằm ở bản chất của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Một doanh nghiệp chỉ xứng đáng gọi hoạt động của mình là business model khi nó không merely occupies a spread (đứng vào giữa để hưởng phần chênh lệch), mà thiết kế được một cơ chế kinh tế hợp lý để tạo giá trị lặp lại. Nói theo ngôn ngữ hàn lâm hơn: business model không phải là hành vi trao đổi đơn lẻ, mà là kiến trúc tái sản xuất lợi nhuận trên cơ sở giải quyết một bất cân xứng của thị trường.
Nguồn: Phan Nguyên Lễ - CEO & Founder Leex’s - Leading Excellence