Tranh chấp đang diễn ra về thuế quan thép và nhôm giữa Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ không chỉ đơn thuần là một cuộc xung đột thương mại song phương mà còn là minh chứng cho những thách thức rộng lớn hơn mà quản trị thương mại đa phương đang phải đối mặt trong thời đại chủ nghĩa dân tộc kinh tế đang trỗi dậy.
Khi Ủy viên Thương mại EU Maros Sefcovic chuẩn bị gặp Đại diện Thương mại Hoa Kỳ Jamieson Greer tại Kuala Lumpur, những vấn đề còn vượt xa phạm vi ngành kim loại, bao gồm cả sự ổn định của hợp tác kinh tế xuyên Đại Tây Dương.
Kinh tế học của sự leo thang
Mức thuế suất 50% hiện tại do chính quyền Trump áp đặt đối với thép và nhôm xuất khẩu từ EU là một sự thay đổi đáng kể so với các chuẩn mực chính sách thương mại truyền thống. Mức thuế trừng phạt này, được áp dụng cho hơn 400 sản phẩm kể từ tháng 8, gây ra tổn thất nặng nề cho cả hai nền kinh tế. Đối với các nhà xuất khẩu châu Âu, mức thuế này thực chất khiến họ bị loại khỏi các phân khúc cạnh tranh của thị trường Mỹ, trong khi người tiêu dùng và các nhà sản xuất hạ nguồn Mỹ phải đối mặt với chi phí đầu vào cao hơn, cuối cùng làm giảm hiệu quả kinh tế.
Đề xuất của Ủy ban Châu Âu về hệ thống hạn ngạch thuế quan với mức thuế tối thiểu là một giải pháp kinh tế hợp lý, có thể khôi phục khả năng tiếp cận thị trường, đồng thời giải quyết những lo ngại chính đáng của Hoa Kỳ về sự gia tăng nhập khẩu. Một cơ chế như vậy sẽ cho phép gia nhập thị trường một cách có kiểm soát với mức thuế suất ưu đãi lên đến ngưỡng đã thỏa thuận, mang lại khả năng dự đoán cho các nhà sản xuất Châu Âu trong khi vẫn duy trì các yếu tố bảo hộ cho ngành công nghiệp nội địa Hoa Kỳ.

Những tác động về mặt cấu trúc đối với thương mại toàn cầu
Sự dai dẳng của tranh chấp này làm nổi bật những vấn đề cơ cấu sâu sắc hơn trong quản trị thương mại đương đại. Việc chính quyền Biden không thể giải quyết vấn đề thuế thép và nhôm, bất chấp những lời lẽ hợp tác hơn, cho thấy các cân nhắc về kinh tế chính trị trong nước thường lấn át các lập luận về hiệu quả kinh tế. Quyết định của chính quyền Trump xóa bỏ mọi miễn trừ và tăng thuế lên 50% khi trở lại nhiệm sở cho thấy chính sách thương mại có thể bị chi phối bởi các chu kỳ bầu cử thay vì các nguyên tắc kinh tế cơ bản.
Xét về mặt ngành, việc xuất khẩu thép của EU sang Hoa Kỳ giảm 1 triệu tấn kể từ năm 2016 - từ khoảng 4,8 triệu tấn xuống còn 3,8 triệu tấn vào năm 2024 - là một sự gián đoạn thị trường đáng kể. Sự sụt giảm này không chỉ ảnh hưởng đến các nhà sản xuất châu Âu mà còn định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu, có khả năng gây ra tình trạng thiếu hiệu quả khi dòng chảy thương mại bị chuyển hướng sang các tuyến đường kém tối ưu hơn.
Ngành ô tô: Một chỉ báo cho mối quan hệ rộng hơn
Sự thất vọng liên tục của EU về các cam kết chưa được thực hiện của Hoa Kỳ, đặc biệt là việc không giảm thuế ô tô từ 27,5% xuống 15% như đã hứa trong thỏa thuận chính trị hồi tháng 7, cho thấy sự mong manh của các thỏa thuận thương mại thiếu cơ chế thực thi ràng buộc. Ngành ô tô, là một thành phần quan trọng của thương mại xuyên Đại Tây Dương, đóng vai trò là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe hợp tác kinh tế nói chung.
Bế tắc hiện tại cho thấy các thỏa thuận chính trị không có mốc thời gian thực hiện và quy trình thực thi rõ ràng có thể không đủ để quản lý các mối quan hệ thương mại phức tạp. Điều này có tác động đến các cuộc đàm phán trong tương lai, có khả năng đòi hỏi các khuôn khổ thể chế mạnh mẽ hơn để đảm bảo tuân thủ các kết quả đã đàm phán.
Những cân nhắc về kinh tế chiến lược
Việc Đức chỉ trích thỏa thuận thương mại giữa EU và Hoa Kỳ, bất chấp những bình luận lạc quan gần đây của Thủ tướng Friedrich Merz rằng các giải pháp "đang trên đà phát triển", phản ánh những căng thẳng nội bộ châu Âu giữa chủ nghĩa thực dụng kinh tế và chủ quyền chính trị. Lập luận của Ủy ban rằng thỏa thuận này mang lại "khả năng dự đoán" cho các công ty châu Âu trong khi vẫn duy trì hợp tác xuyên Đại Tây Dương về các vấn đề an ninh, minh họa cho sự tương tác phức tạp giữa các cân nhắc kinh tế và địa chính trị trong chính sách thương mại hiện đại.
Thời điểm diễn ra các cuộc đàm phán này, diễn ra cùng lúc với các cuộc thảo luận rộng hơn về chia sẻ gánh nặng trong NATO và hợp tác về vấn đề Ukraine, cho thấy chính sách thương mại ngày càng gắn kết chặt chẽ với các cân nhắc chiến lược rộng hơn. Sự gắn kết này, mặc dù có tiềm năng mang lại lợi ích cho quan hệ ngoại giao nói chung, nhưng có thể làm phức tạp các cuộc đàm phán thuần túy về kinh tế bằng cách đưa vào các biến số chính trị bên ngoài.
Biến động thị trường và triển vọng tương lai
Vị thế của EU là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Hoa Kỳ nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, khiến các tranh chấp thương mại kéo dài gây thiệt hại kinh tế cho cả hai bên. Tuy nhiên, việc các mức thuế quan này vẫn tồn tại bất chấp những bất cập rõ ràng về mặt kinh tế cho thấy những cân nhắc chính trị và chiến lược có thể tiếp tục lấn át logic kinh tế thuần túy.
Nhìn về tương lai, thành công hay thất bại của cuộc gặp Sefcovic-Greer có thể sẽ phụ thuộc vào thiện chí của chính quyền Hoa Kỳ trong việc tách bạch chính sách thương mại với thông điệp chính trị rộng hơn. Việc Bộ Thương mại xử lý các mức thuế quan này, thay vì Văn phòng Đại diện Thương mại, có thể cho thấy sự phức tạp của bộ máy hành chính, có thể làm phức tạp thêm các cuộc đàm phán.
Khuyến nghị chính sách
Thứ nhất, cả hai bên nên thiết lập lịch trình thực hiện rõ ràng, có thời hạn cho bất kỳ thỏa thuận nào đã đàm phán để tránh tình trạng hiện tại khi các cam kết chính trị vẫn chưa được thực hiện. Thứ hai, hệ thống hạn ngạch thuế quan được đề xuất đáng được xem xét nghiêm túc vì nó cung cấp một khuôn khổ cho tự do hóa thương mại có quản lý, giải quyết được mối quan tâm của cả hai bên.
Thứ ba, các thỏa thuận trong tương lai nên bao gồm các cơ chế giải quyết tranh chấp ràng buộc, có thể hoạt động độc lập với các chu kỳ chính trị. Cuối cùng, việc tích hợp chính sách thương mại với các mục tiêu chiến lược rộng hơn, mặc dù dễ hiểu, nhưng không nên gây tổn hại đến hiệu quả kinh tế và phúc lợi của người tiêu dùng.
Phần kết luận
Tranh chấp thuế quan thép và nhôm giữa EU và Hoa Kỳ là một ví dụ thu nhỏ về những thách thức rộng lớn hơn mà quản trị thương mại quốc tế đang phải đối mặt. Mặc dù trọng tâm trước mắt vẫn là giải quyết các vấn đề cụ thể của từng ngành, nhưng những câu hỏi cơ bản về việc làm thế nào các xã hội dân chủ có thể duy trì các chính sách thương mại hợp lý về mặt kinh tế trong thời đại phân cực chính trị gia tăng có thể sẽ vẫn còn tồn tại. Kết quả của các cuộc đàm phán hiện tại có thể quyết định liệu hợp tác kinh tế xuyên Đại Tây Dương có thể vượt qua những cơn bão của nền kinh tế chính trị đương đại hay không, hay liệu xu hướng bảo hộ sẽ tiếp tục làm xói mòn nền tảng của các mối quan hệ thương mại cùng có lợi.