Chúng ta vừa khép lại cánh cửa của một hầm mộ ký ức, nơi mà bụi bặm của thời gian đã bị bàn tay của người kể chuyện thô bạo gạt sang một bên để lộ ra bộ xương trắng hếu của sự thật, vẫn còn vương vất mùi hương khói và mùi tiền mục nát. Series “Huyền thoại về đại gia Tăng Minh Phụng” thực chất không phải là một biên niên sử kinh tế, cũng chẳng phải là một tập hồ sơ vụ án khô khốc được sao chép từ tàng thư của Viện Kiểm sát. Dưới con mắt của một nhóm nghiên cứu tâm linh, Page cho rằng tác phẩm này là một nghi thức “Chiêu hồn” (Séance) đầy táo bạo và có phần điên rồ. Tác giả đã dựng lên một sân khấu kịch trường rộng lớn, nơi những bóng ma của quá khứ – từ những ông trùm tài chính lừng lẫy một thời đến những thầy phong thủy ẩn dật – bị lôi dậy, bắt phải diễn lại tấn bi kịch đời mình một lần nữa trước sự chứng kiến của hàng vạn đôi mắt tò mò. Bằng thủ pháp Hiện thực Huyền ảo, câu chuyện đã lột trần cái hiện thực tàn khốc của một cơ chế thị trường sơ khai đang trong cơn chuyển mình đau đớn của thời kỳ đổi mới, nơi ranh giới giữa người hùng và tội đồ mỏng manh như một tờ giấy quy hoạch, và số phận con người đôi khi chỉ là những con tốt thí trên bàn cờ của những thế lực siêu hình và thế tục.

Và dĩ nhiên, khi tấm màn nhung hạ xuống, thứ âm thanh vọng lại từ khán phòng ảo đầy hỗn loạn này là một bản hợp xướng tạp âm đầy thú vị. Hàng ngàn tin nhắn, bình luận bay về tới tấp như những cánh bướm đêm lao vào ngọn đèn dầu, mang theo đủ mọi sắc thái hỉ nộ ái ố của nhân gian. Có kẻ khen ngợi hết lời, coi đây là tuyệt phẩm dã sử đã chạm đến những góc khuất tâm linh nhất của người Việt; lại có kẻ bĩu môi chê bai, cho rằng chúng ta đang cố tình tô vẽ, tẩy trắng cho một tội đồ đã bị pháp luật định đoạt. Nhưng hỡi ôi, với tinh thần phóng khoáng, Page Quỷ học – Demonology này vốn dĩ là một cái chợ tư tưởng, nơi mà mọi đồng tiền bát gạo của ý kiến đều được chấp nhận lưu hành, miễn là nó không phải là tiền giả. Chúng ta bình thản đón nhận những lời tán dương như đón nhận một cơn gió mát, và cũng điềm nhiên nhìn những lời chê bai, phản biện sắc sảo như nhìn những liều thuốc đắng dã tật. Chỉ riêng đối với những kẻ chửi đổng vô văn hóa, những kẻ mang tư duy nhị nguyên hẹp hòi và ngôn ngữ chợ búa, chúng ta xin phép được dùng sự im lặng để tiễn họ về lại thế giới quan của riêng họ, giữ cho mảnh đất này được thanh tịnh để những người tri âm còn có chỗ mà đàm đạo.

615490854-1315828327246818-2646960174503074661-n-1768624270.jpg
 

Điều thú vị nhất trong cuộc “trà dư tửu hậu” này chính là sự liên tưởng phong phú đến mức hoang đường của độc giả, qua đó ta thấy hiện lên tâm thức của cả một cộng đồng đang khao khát đi tìm những mẫu hình lý tưởng. Có một nhóm độc giả, với bộ óc đầy ắp mưu mô và tư duy chiến lược, đã quả quyết rằng câu chuyện về Tăng Minh Phụng mang dáng dấp của “Tam Quốc Diễn Nghĩa”. Họ không sai, bởi lẽ nếu nhìn qua lăng kính của tiểu thuyết dã sử, thì mối liên minh giữa Tăng Minh Phụng – Liên Khui Thìn – Phạm Nhật Hồng chẳng khác nào cái thế chân vạc thời loạn. Tăng Minh Phụng với “nhân nghĩa” (dù là nhân nghĩa của kẻ đi vay) đóng vai Lưu Bị, dùng đức để thu phục lòng người; Liên Khui Thìn với trí tuệ sắc sảo nhưng tính sai nước cờ đóng vai Gia Cát Lượng; và xung quanh họ là những thế lực Tào Ngụy (nhóm lợi ích đối địch) và Đông Ngô (những kẻ cơ hội). Cả cuộc đời Bảy Phụng là một bàn cờ thế, nơi mà ông tưởng mình là người chơi cờ, nhưng cuối cùng lại nhận ra mình chỉ là quân Tốt đã qua sông, không còn đường lùi, bị cuốn vào vòng xoáy của sự tranh đoạt quyền lực và lãnh thổ khốc liệt không kém gì trận Xích Bích, chỉ khác là Xích Bích này đốt cháy bằng tiền và giấy tờ thay vì lửa và tên.

Lại có những tâm hồn lãng mạn, bị ám ảnh bởi chủ nghĩa anh hùng ca bi tráng, thì lại thấy bóng dáng của Hứa Văn Cường trong bộ phim “Bến Thượng Hải” hiện về trên khuôn mặt của Tăng Minh Phụng. Sự so sánh này, tuy có phần cường điệu, nhưng lại cực kỳ hợp lý dưới góc nhìn của Điện ảnh. Cả hai đều là hình tượng phản anh hùng (anti-hero), những kẻ tay trắng dựng cơ đồ, đều khoác lên mình chiếc áo choàng đen của định mệnh, đều vùng vẫy trong một thành phố phồn hoa đô hội đầy cạm bẫy – một bên là Thượng Hải sương khói, một bên là Sài Gòn hoa lệ. Cả hai đều có một tình yêu sâu nặng nhưng đầy bi kịch với gia đình, và quan trọng nhất, cả hai đều chết trẻ khi giấc mộng bá vương chưa thành. Hình ảnh Tăng Minh Phụng gục ngã trước pháp trường cũng gây chấn động và tiếc nuối hệt như cái chết của Hứa Văn Cường trước cửa rạp hát, biến họ thành những biểu tượng văn hóa của sự dang dở, khiến người đời vừa trách lại vừa thương, vừa thần tượng lại vừa xót xa cho một kiếp tài hoa bạc mệnh giữa dòng đời đen bạc.

Và cuối cùng, không thể không nhắc đến nhóm độc giả mang nặng căn tính tâm linh Đông phương, những người đã rùng mình nhận xét rằng series này phảng phất hơi hướng “Liêu Trai Chí Dị” của Bồ Tùng Linh hay “Truyền Kỳ Mạn Lục” của Nguyễn Dữ. Đây chính là tầng sâu nhất của tác phẩm, nơi Quỷ học và Văn hóa học giao thoa. Giống như Bồ Tùng Linh mượn chuyện hồ ly ma quái để châm biếm thói đời, hay Nguyễn Dữ mượn chuyện thần linh để ký thác tâm sự kẻ sĩ bất đắc chí, câu chuyện này đã vượt thoát khỏi cái vỏ bọc kinh tế để đi vào cõi siêu hình. Những chi tiết như Mẫu Trầu báo mộng, bát hương bốc cháy, hay con thằn lằn tắc lưỡi trong tù ngục không còn là mê tín, mà trở thành những ẩn dụ nghệ thuật đắt giá phản ánh sự bất lực của con người trước định mệnh. Nó biến cuộc đời của một doanh nhân thành một tân truyền kỳ, nơi mà Luật Nhân Quả vận hành lạnh lùng hơn bất kỳ bản án nào. Chúng ta viết về ma, nhưng thực ra là để soi rọi cái phần “người” nhất, yếu đuối nhất trong mỗi chúng ta.

Một tác phẩm dã sử, nếu chỉ được dệt nên từ trí tưởng tượng của một cá nhân ngồi trong phòng máy lạnh, thì nó chỉ là một thứ văn chương rẻ tiền, hời hợt như lớp sơn mới quét lên bức tường mục nát. Nhưng không, “Huyền thoại về đại gia Tăng Minh Phụng” mang sức nặng của một tảng đá bia mộ bởi lẽ nó được thai nghén từ một quá trình Dân tộc ký đầy gian nan và bụi bặm. Để phục dựng lại chân dung của một con người đã bị thời gian và định kiến xã hội vùi lấp, đội ngũ biên tập đã phải lặn lội vào những ngõ ngách sâu thẳm nhất của Sài Gòn, lắng nghe tiếng thở dài của những nhân chứng còn sống sót qua cơn đại hồng thủy năm ấy. Do đó, xin khẳng định một cách khiêm cung rằng, pho sử thi này tuyệt nhiên không phải là sản phẩm của một tài năng cá nhân kiệt xuất nào, mà là sự kết tinh của Trí tuệ Tập thể. Tác giả, hay Admin, thực chất chỉ là người thư ký trung thành của thời đại, người gom nhặt những mảnh vỡ ký ức vương vãi trên bàn nhậu, trong quán cà phê, và cả trong những lời thì thầm sợ hãi để ghép lại thành một bức tranh toàn cảnh. Nói như vậy là để tôn vinh sự đóng góp của cộng đồng.

Và quả ngọt của sự lao động nghiêm cẩn ấy đã được đền đáp bằng những lời xác thực lạnh lùng nhưng quý giá hơn vàng ròng. Hãy nghe lời nhận xét của một người đương thời nay đã trọng tuổi, bác Hoàng Giang, một người đã đi qua tâm bão: “Lúc vụ án này đang bùng nổ thì tui đang công tác tại Công ty bảo hiểm Bảo Minh nên ít nhiều đều liên quan đến khối tài sản khổng lồ của TMP. Nhân vật ông con rể trong đây lúc đó khá thân thiết với ông anh tui nên tui cũng nhậu ké vài lần. Câu chuyện trên đây cũng có tình tiết hư cấu nhưng gần như đúng đến 90%, khá khen cho tác giả là phóng viên điều tra có số má. Những thứ như bói toán, phong thuỷ, mai hoa dịch….cũng có thật, không phải mê tín dị đoan như tuyên truyền. Ngoài đời còn nhiều thứ khó tin như những lời tiên tri vài trăm năm trước luôn đc ứng nghiệm như ông trời đã sắp đặt sẵn. Chuyện dài đã mấy kỳ, bài học xương máu của các nhân vật trong đây đều rất đáng để chúng ta rút ra kinh nghiệm cho riêng mình. Mọi chuyện trên đời xảy ra đều có cái lý của nó. Luật nhân quả luôn có thật. Have a nice day”. Lời bình luận này chính là một con dấu xác thực đóng thẳng vào hồ sơ tác phẩm. Khi một người từng ngồi chung mâm rượu với “nhân vật phản diện”, từng xử lý hồ sơ bảo hiểm cho “khối tài sản tử tù”, lên tiếng xác nhận độ chính xác đến 90%, thì ranh giới giữa hư cấu và phi hư cấu đã hoàn toàn bị xóa nhòa. Nó chứng minh rằng những yếu tố Huyền học trong truyện không phải là mê tín dị đoan, mà là một phần tất yếu của Văn hóa Kinh doanh thời bấy giờ, một thứ “cơ chế ngầm” vận hành song song với lý tính. Bác Hoàng Giang, với sự điềm tĩnh của một người đã thấu hiểu lẽ đời, đã vô tình trở thành một nhà phê bình sắc sảo nhất khi khẳng định: “Luật nhân quả luôn có thật”. Đó chính là thông điệp tối thượng mà tác phẩm hướng tới.

Tuy nhiên, bên cạnh những nhân chứng minh mẫn, chúng ta cũng phải đối diện với một hiện tượng tâm lý xã hội thú vị và đáng lo ngại: sự xói mòn và tái cấu trúc của ký ức tập thể. Đây chính là lý do hiện sinh buộc chúng ta phải viết lại series này ngay bây giờ, trước khi quá muộn. Thời gian là một kẻ xóa dấu vết tàn nhẫn. Ký ức của những người còn sống đang dần bị căn bệnh đãng trí và sự hỗn loạn của thông tin bào mòn. Ngay cả trong quá trình phỏng vấn để xây dựng cốt truyện, chắc chắn không tránh khỏi những sai sót do sự nhớ nhầm của nhân chứng, bởi ký ức con người vốn dĩ không phải là một chiếc máy ghi âm trung thực, mà là một câu chuyện được kể lại và biến đổi qua mỗi lần hồi tưởng.

Bằng chứng rõ ràng nhất cho sự hỗn loạn ký ức này là “Hiệu ứng Mandela” đang lan rộng trong tầng lớp khán giả lớn tuổi. Có những vị cao niên, với sự quả quyết đáng kinh ngạc, đã thốt lên rằng họ nhớ vụ án Tăng Minh Phụng đã kết thúc từ năm 1990, và ông bị xử bắn năm 1993. Hỡi ôi, sự nhầm lẫn này thực chất là một cơ chế gộp nhóm (categorization) của não bộ. Họ đã lấy cái mốc thời gian và bi kịch của đại gia nước hoa Thanh Hương – Nguyễn Văn Mười Hai (một biểu tượng sụp đổ đầu thập niên 90) – để gán ghép vào cuộc đời của Tăng Minh Phụng (sụp đổ cuối thập niên 90). Trong tâm thức của họ, hai con người này đã hòa làm một, trở thành một cổ mẫu chung cho sự thất bại của doanh nhân thời mở cửa, bất chấp sự sai lệch cả một thập kỷ lịch sử.

Thậm chí, sự nhầm lẫn còn đi xa hơn về quá khứ, nhuốm màu sắc bi kịch tộc người. Có khán giả tự xưng là người Hoa sống cùng thời, khẳng định Tăng Minh Phụng là con nhà địa chủ tư sản cũ, bị xử bắn năm 1978 trong chiến dịch cải tạo công thương nghiệp X1, X2, và con đường Minh Phụng ở Quận 6 là mang tên ông. Đây là một sự tái cấu trúc ký ức điển hình dưới tác động của những sang chấn lịch sử. Nỗi đau của cuộc cải tạo tư sản năm 1978 quá lớn, khiến họ mặc định mọi doanh nhân Hoa kiều sụp đổ đều thuộc về thời kỳ đó. Họ đã nhầm lẫn nguyên mẫu Tăng Minh Phụng với những thương gia lừng lẫy trước năm 1975 như Mã Hỷ hay các ông vua lúa gạo Chợ Lớn. Và nực cười thay, họ đã biến một địa danh hành chính thành tên riêng của một con người. Đường Minh Phụng, vốn dĩ lấy tên từ làng Minh Phụng xưa, nơi có ngôi cổ tự Phụng Sơn và hí viện Minh Phụng lừng danh, nay bỗng dưng trở thành “bia mộ” cho một đại gia sinh sau đẻ muộn. Sự nhầm lẫn này, nếu xét theo Từ nguyên học và Sử liệu học, là một sai lầm sơ đẳng, nhưng xét về mặt Tâm thức cộng đồng, nó lại cho thấy dân gian luôn có xu hướng huyền thoại hóa nỗi đau, gán ghép mọi uẩn khúc vào một cái tên cụ thể để dễ bề tưởng niệm.

Chính vì lẽ đó, nếu không có những trang viết dã sử nhưng đậm chất hiện thực huyền ảo này, chỉ sợ rằng vài chục năm nữa, cái tên Tăng Minh Phụng sẽ hoàn toàn tan biến vào sương khói, hoặc bị bóp méo đến mức không còn nhận ra nhân dạng. Ông sẽ trở thành một nhân vật hư cấu trong truyền thuyết đô thị, một bóng ma không rõ lai lịch, bị người đời thêu dệt thành đủ thứ dị bản tam sao thất bản. Sứ mệnh của series này, rốt cuộc, là đóng một cây đinh vào vách đá thời gian, để giữ lại chút chân xác cho lịch sử, và để nhắc nhở hậu thế rằng: Đã từng có một con người như thế, một thời đại điên rồ và bi tráng như thế, đã đi qua mảnh đất này.

Khi đi sâu vào giải phẫu “trái tim” của tác phẩm – tức cái giao kèo định mệnh giữa Tăng Minh Phụng và Mẫu Trầu – chúng ta buộc phải rùng mình trước sự tàn khốc của cái gọi là Khế ước Tâm linh. Dưới góc nhìn của tâm linh, cái giao kèo này thực chất là một bản hợp đồng tín dụng đen với lãi suất cắt cổ được ký kết với vũ trụ. Tăng Minh Phụng, trong cơn say máu của khát vọng đổi đời, đã phạm phải sai lầm kinh điển của chàng Faust trong văn học Đức: đem bán linh hồn để đổi lấy quyền năng thế tục. Khế ước với Mẫu Trầu – “Làm ra 10 đồng, 7 phần cho đời, 3 phần giữ lại” – nghe qua thì tưởng là một hạnh nguyện Bồ-tát đạo, nhưng soi kỹ lại là một cái bẫy của giao dịch siêu nhiên. Nó biến mối quan hệ giữa Con người và Thần linh thành mối quan hệ giữa Con nợ và Chủ nợ. Thần linh ở đây không còn là đấng cứu rỗi vô điều kiện, mà trở thành một Nhà đầu tư Thiên thần đầy toan tính, sẵn sàng rót vốn (phước báu) nhưng cũng sẵn sàng thanh lý hợp đồng (thu hồi sinh mạng) ngay khi con nợ vi phạm điều khoản giải ngân. Bài học ở đây lạnh lùng như lưỡi dao máy chém: Không có bữa trưa nào miễn phí, kể cả bữa trưa do Thần Phật dọn ra. Khi anh vay mượn của cõi vô hình một lượng năng lượng vượt quá phước đức tự thân, anh đang thế chấp chính sự bình an của gia tộc mình cho một canh bạc mà nhà cái luôn nắm phần thắng.

Từ bi kịch của sự vay mượn ấy, một triết lý nhân sinh đau đớn nhưng cần thiết được đúc rút ra, soi rọi vào tâm khảm của thế hệ doanh nhân hiện đại: Đó là sự nguy hiểm của Tha lực. Làm người, quý hồ ở chỗ Tự lực, đứng trên đôi chân trần trụi của chính mình dẫu đất có gồ ghề sỏi đá. Việc mượn sức kẻ khác – dù đó là quyền lực thế tục của ông bố vợ quyền thế, là dòng vốn dễ dãi của ngân hàng, hay là phép màu của thần linh ma quỷ – đều là hành vi xây lâu đài trên cát. Khi anh dựa dẫm vào một thế lực ngoại thân, anh đã tự tước bỏ quyền tự quyết của chính mình. Khi thế lực ấy rút đi – quan chức về hưu, dòng tiền tắc nghẽn, hay thần linh ngoảnh mặt – anh sẽ sụp đổ nhanh hơn cả một quân cờ domino. Tăng Minh Phụng chết vì ông là một Chủ thể rỗng, một con rối vĩ đại được giật dây bởi quá nhiều sợi dây Tha lực. Đến khi các sợi dây ấy rối vào nhau và siết chặt, con rối bị nghiền nát là điều tất yếu. Hãy nhớ rằng, trong cuộc hành trình về Đông phương hay Tây phương của đời người, chiếc gậy duy nhất đáng tin cậy là xương sống của chính mình.

Và để kết lại bài phê bình đầy ám ảnh này, chúng tôi xin mạo muội kể lại một giai thoại truyền kỳ nho nhỏ – một câu chuyện bên lề mà cậu admin Sang, một trong số những người nhuận văn và biên tập cho bộ truyện này, đã kể lại với giọng điệu còn vương vất nỗi khó hiểu trong một buổi trà dư tửu hậu. Chuyện rằng, sau khi hoàn thành việc thu thập tư liệu và lên Núi Dinh thắp nén hương thành tâm trước mộ phần quạnh quẽ của ngài Tăng Minh Phụng, cậu Sang trở xuống núi vào giữa giờ Ngọ. Cái nắng Bà Rịa gay gắt đổ lửa xuống đỉnh đầu, thiêu đốt vạn vật trong sự im lặng chết chóc. Lạ thay, bến đỗ vắng tanh không một bóng người, những chuyến xe khách thường nhật bỗng dưng biến mất như chưa từng tồn tại. Gọi điện hỏi nhà xe thì nhận được câu trả lời lạnh lùng rằng phải cuốc bộ xuống một khúc đường đèo heo hút mới có trạm đón.

Giữa cái trưa vắng lặng đến rợn người ấy, khi tiếng ve sầu cũng tắt lịm vì nóng, cậu Sang bỗng thấy một người đàn bà xuất hiện từ khúc quanh của con dốc. Bà ta đội chiếc nón mê rách tươm che khuất nửa khuôn mặt, tay cầm xấp vé số cũ nát, dáng đi xiêu vẹo nửa tỉnh nửa điên. Bà ta tiến lại gần, nhoẻn miệng cười hề hề, một nụ cười vô hồn phô ra hàm răng đen đúa. Bà mời Sang mua vé số. Nhưng chỉ một thoáng sau, khi cậu còn đang ngần ngại, bà ta bỗng hạ giọng, một chất giọng khàn đặc đầy ma mị: “Cậu em có căn số à nha... Tướng mạo này sao phải chịu cảnh đi bộ giữa trưa? Có muốn giàu sang đổi vận hông? Muốn thì giao kèo với bà này...”.

Câu nói ấy như một luồng điện lạnh ngắt chạy dọc sống lưng, khiến cậu Sang rùng mình giữa cái nắng 32 độ. Cái từ “giao kèo” vang lên quen thuộc đến đáng sợ, gợi nhớ lại chính cái khế ước oan nghiệt mà cậu sắp viết trong truyện. Bằng trực giác mách bảo, cậu vội vàng rút tờ 20.000 đồng nhét vào tay bà cụ, không dám nhìn thẳng vào mắt bà, lí nhí từ chối rồi quay lưng bước đi thật nhanh, như thể đang chạy trốn khỏi một cái bẫy vô hình. Phía sau lưng, cậu chỉ nghe thấy tiếng cười “hí hí” vang lên, giòn giã và sắc nhọn như tiếng chuột kêu trong hầm mộ. Đi được một đoạn, khi sự tò mò chiến thắng nỗi sợ hãi, cậu quay đầu nhìn lại. Con đường đèo trống trơn. Nắng vẫn đổ lửa. Bụi vẫn bay mù mịt. Nhưng bà lão bán vé số đã biến mất không một dấu vết, như thể bà ta vừa tan vào hư không, hoặc chui tọt xuống lòng đất mẹ. Phải chăng, đó là một bài kiểm tra cuối cùng? Một phép thử của siêu hình xem kẻ viết sử truyện có dám bán mình như nhân vật của hắn hay không?

Còn bạn thì sao? Hỡi những bạn trẻ (Gen Z, Gen Alpha) đang chênh vênh giữa dòng đời đầy bất trắc và khó khăn này. Khi áp lực cơm áo gạo tiền đè nặng lên vai, khi tương lai mịt mờ như sương khói ải Bắc, nếu một trưa hè nào đó, tại một ngã tư đường đời, có một bàn tay chìa ra cho bạn một bản “giao kèo” đổi vận, với cái giá phải trả là những điều quý giá nhất của lương tri và sự bình an... Bạn có đủ bản lĩnh để quay lưng đi, hay sẽ run rẩy cầm lấy ngón tay để ký tên mình vào bản án của số phận? Câu trả lời, xin để dành cho những đêm không ngủ của chính các bạn.

HA…HA…HA…HA…HOH…

-------------------------

***QUYHOCFAQ***