Tháng 1 năm 2000. Hy vọng mong manh lại vỡ tan như bong bóng xà phòng. Tại phiên tòa phúc thẩm, cán cân công lý không nghiêng về phía “giá trị tài sản”, mà nghiêng về phía “sự trừng phạt”. Chỉ có Nguyễn Ngọc Bích (Phó GĐ Vietcombank) được giảm án xuống Chung thân. Còn Tăng Minh Phụng và Liên Khui Thìn – hai kiến trúc sư của đại dự án Minh Phụng–EPCO – vẫn bị y án Tử hình. Tiếng búa gõ xuống bàn xử án nghe “Cộp!” một cái. Nó chấm dứt mọi ảo tưởng về cơ hội khắc phục hậu quả.

Tăng Minh Phụng bị đưa trở lại Chí Hòa. Nhưng lần này, ông bị đẩy sâu vào Khu AB – nơi tận cùng của địa ngục, lãnh địa dành riêng cho những kẻ tử tù. Cánh cửa sắt dày cộm đóng lại. Thế giới của “Vua Công Thương” giờ đây thu nhỏ lại trong một cái hộp bê-tông 2 mét nhân 3 mét.

611849028-1310153431147641-6006412715349160533-n-1768623924.jpg
 

Người bạn đời mới của ông không phải là bà Sương, mà là cái cùm chữ U. Suốt 24 giờ một ngày, cổ chân phải của ông bị khóa chặt vào thanh sắt lạnh lẽo chạy dọc bệ xi-măng. Cái cùm như một hàm răng thú bằng sắt, gặm nhấm da thịt ông, biến cái chân sưng phù thành một khối đau nhức tê dại. Chỉ có 15 phút ngắn ngủi vào mỗi buổi sáng, khi cai ngục mở khóa để ông đi đổ bô và vệ sinh, là lúc ông được làm “người tự do”. 15 phút ấy quý giá hơn cả ngàn cây vàng ông từng sở hữu. Ông tranh thủ quơ tay múa chân, hít thở cái mùi ẩm mốc của nhà tù như thể đó là hương hoa.

Ở Khu AB, thời gian đã chết. Không có mặt trời, không có mặt trăng. Chỉ có bóng đèn dây tóc vàng vọt trên trần nhà cháy suốt ngày đêm để giám sát, ngăn chặn tử tù tự sát. Thứ ánh sáng nhân tạo ấy làm thị giác ông mờ đi, làm nhịp sinh học đảo lộn. Ông không biết đâu là ngày, đâu là đêm, chỉ biết đếm thời gian bằng những nhịp đập thảng thốt của con tim. Thời gian chờ thi hành án của Tăng Minh Phụng kéo dài kỷ lục: Hơn 3 năm (Từ 01/2000 đến 05/2003). Hơn 1.000 ngày đêm.

Đối với một tử tù, cái chết không đáng sợ bằng sự chờ đợi cái chết. Mỗi buổi sáng, vào lúc 4 giờ – giờ Dần, giờ của ma quỷ và hành quyết – cả khu biệt giam chìm trong sự im lặng chết chóc. Rồi tiếng bước chân vang lên. “Cộp... cộp... cộp...” Tiếng giày đinh của quản giáo nện xuống sàn gạch lạnh lẽo. Kèm theo đó là tiếng lách cách của chùm chìa khóa kim loại.

Tăng Minh Phụng nằm trên bệ xi-măng, tim thắt lại, nín thở. “Hôm nay có phải là mình không?” Tiếng bước chân đến gần... gần hơn... rồi đi qua buồng giam của ông, dừng lại ở một buồng khác xa xa. Tiếng mở khóa. Tiếng đọc tên. Tiếng lê bước chân xiềng xích của một người bạn tù xấu số nào đó bị lôi ra pháp trường.

Khi tiếng bước chân đi khuất, Phụng mới dám thở ra. Ông biết mình đã trúng “xổ số sự sống” thêm một ngày nữa. Nhưng niềm vui đó ngay lập tức bị thay thế bằng nỗi sợ hãi cho buổi sáng ngày mai. Ông đã chết lâm sàng hơn một ngàn lần trước khi chết thật.

Trong sự cô độc vĩ đại ấy, Tăng Minh Phụng tìm thấy một người bạn tri kỷ. Không phải con người. Đó là một con thằn lằn bám trên trần nhà loang lổ vết ố.

Một đêm mưa (hay là ngày? ông không biết nữa), Phụng nằm gác tay lên trán, nhìn trân trân vào con thằn lằn đang rình bắt muỗi. Trong cơn mê sảng, ông thấy con thằn lằn quay lại nhìn ông. Đôi mắt nó đen láy, chứa đựng cả một kho tàng bí mật.

- Ê, chú mày! Sao chú mày nhìn ta kỹ vậy? Thấy ta thảm lắm phải không? – Phụng cất tiếng, giọng khàn đặc vì lâu ngày không nói chuyện.

Con thằn lằn tắc lưỡi: Tắc... tắc...

Phụng cười chua chát:

- Ta biết sự tích của mi. Ngày xưa, mi là Thạch Sùng, giàu nhất thiên hạ. Mi có kho vàng, kho bạc, san hô, gấm vóc... Mi cái gì cũng có, chỉ thiếu mỗi cái mẻ kho (mảnh sành vỡ). Vì thiếu cái mẻ kho tầm thường ấy mà mi thua cuộc đấu giàu sang, bị tịch thu gia sản, uất ức mà chết hóa thành con thằn lằn này.

Phụng trở mình, cái cùm sắt va vào bệ đá keng một cái.

- Ta với mi... cùng một giuộc cả thôi. Ta là Tăng Minh Phụng. Ta cũng từng giàu nhất cái xứ Sài Gòn này. Ta có 169 biệt thự, ta có hàng triệu mét đất. Ta cái gì cũng có... Ta chỉ thiếu một thứ.

Con thằn lằn lại kêu: Tắc... tắc... (Thiếu cái gì?)

- Ta thiếu cái cơ chế. Cái mẻ kho của mi là vật chất. Cái mẻ kho của ta là cơ chế. Ta thiếu một tờ giấy định giá đúng. Ta thiếu một hành lang pháp lý cho đất đai. Vì thiếu cái tờ giấy rẻ tiền đó, mà cả đế chế ngàn tỷ của ta biến thành tro bụi. – Phụng thì thầm, nước mắt ứa ra.

- Tắc... tắc... tắc... – Con thạch sùng tắc lưỡi liên hồi, như thể đang cười nhạo, lại như đang khóc than cho người bạn đồng cảnh ngộ.

- Mi tắc lưỡi tiếc của phải không? Ta cũng tiếc. Ta không tiếc tiền cho bản thân. Ta tiếc là ta chưa kịp xây xong cái khu đô thị mơ ước. Ta tiếc là ta chưa kịp trả nợ đời. Bây giờ nằm đây, cùm chân bó gối, nhìn mi bắt muỗi mà thèm sự tự do của mi. – Phụng nói, giọng nghẹn ngào.

Trong buồng giam AB tối tăm, một người đàn ông và một con thằn lằn nhìn nhau. Hai gã đại gia sa cơ lỡ vận. Một kẻ chết vì thiếu mẻ kho, một kẻ chết vì thiếu cơ chế. Cả hai đều tắc lưỡi trong đêm thâu.

Khác với Liên Khui Thìn – người cố gắng khai báo các vụ án khác để lập công chuộc tội (theo cơ chế khoan hồng), Phụng chọn một con đường khác: Thương lượng với Tử thần bằng tài sản. Dưới ánh đèn vàng vọt không bao giờ tắt của buồng giam, Phụng cắm cúi viết đơn gửi Chủ tịch nước xin ân giảm. “Mạng sống của tôi không đáng giá, nhưng khối tài sản tôi đang nắm giữ là xương máu của nền kinh tế. Đất đai ở Vũng Tàu, Bình Dương đang bắt đầu lên giá. Nó là thật. Nó đang thở. Nếu Nhà nước cho tôi cơ hội sống, dù là tù chung thân khổ sai, tôi xin hiến toàn bộ tài sản và xin được dùng chút trí tuệ tàn dư này để hướng dẫn cách khai thác, bán đấu giá. Tôi cam kết thu hồi đủ 100% vốn cho ngân hàng. Giết tôi thì dễ, nhưng giết tôi rồi, đất đai sẽ hoang hóa, sơ đồ sẽ thất lạc, lãng phí tài sản quốc gia là vô cùng tận...”

Nhưng những lá đơn ấy đã va phải bức tường thép của cơ chế. Thời điểm đó, Nhà nước không thiếu đất, nhưng đây là “án điểm”. Để răn đe nạn tham nhũng ngân hàng đang như ung nhọt, để trấn an dư luận xã hội, cần một sự trừng phạt nghiêm khắc nhất. “Sự răn đe” có giá trị cao hơn “tiền bạc”.

Năm 2001–2002. Bên ngoài bức tường trại giam, kinh tế Việt Nam bắt đầu hồi phục sau khủng hoảng Châu Á. Thị trường bất động sản bắt đầu “ấm” lại, rồi nóng dần lên. Cơn sốt đất đang nhen nhóm trở lại đúng như dự đoán của Phụng.

Tin tức lọt vào buồng giam qua những lời thì thầm của cai ngục hay luật sư. Khi nghe tin giá đất tăng, đôi mắt của kẻ tử tù Tăng Minh Phụng bỗng sáng rực lên một thứ ánh sáng kỳ lạ. Không phải ánh sáng của kẻ tham lam, mà là ánh hào quang của một nhà tiên tri thấy lời sấm truyền của mình ứng nghiệm.

Ông cười, nói vọng ra với người quản giáo đang đi tuần:

- Cán bộ thấy không? Tôi nói đâu có sai! Đất nó có đẻ thêm được đâu, còn người thì cứ đẻ thêm mãi. Giữ đất là thắng. Chân lý đó ngàn đời không đổi. Sao người ta không tin tôi? Sao người ta nỡ giết một người đang nắm giữ hũ vàng?

Niềm vui ấy chua chát làm sao. Ông đã đúng về thị trường, nhưng ông sai về thời vận. Ông giống như một người trồng cây nhìn thấy quả ngọt chín trên cành, nhưng bản thân mình thì đang bị trói chặt vào gốc cây chờ bị đốn hạ.

Ngày 11/07/2003. Khoảng 3 giờ sáng. Thời khắc giờ Sửu dần chuyển sang giờ Dần. Không khí trong trại Chí Hòa đặc quánh lại. Những con thạch sùng ngừng kêu. Những tiếng côn trùng rên rỉ cũng tắt lịm.

“Lách cách... Két...” Cánh cửa xà lim số phận mở ra. Một luồng gió lạnh lùa tới. Quản giáo bước vào, giọng trầm xuống, không còn vẻ uy quyền thường ngày mà mang chút ngậm ngùi:

- Tăng Minh Phụng, chuẩn bị làm thủ tục.

Phụng đang ngồi thiền, mặt hướng lên ô gió. Ông quay lại. Không hoảng loạn. Không gào thét. Không rụng rời chân tay. Ông đã tập dượt cho khoảnh khắc này hơn 1.000 lần trong tâm trí.

- Tôi biết rồi. – Ông nói khẽ.

Ông điềm tĩnh đứng dậy, chìa chân ra để quản giáo tháo chiếc cùm chữ U đã gắn bó với ông suốt 3 năm ròng. “Cạch!” Cái cùm rơi xuống. Đôi chân được giải phóng, nhưng nó đã tê cứng, teo tóp vì thiếu vận động. Phụng bước đi, dáng đi tập tễnh, nghiêng ngả. Cái bóng xiêu vẹo của “Vua Công Thương” đổ dài trên hành lang tử tù hun hút.

Đoàn giải mã đi ngang qua dãy buồng giam. Đến trước một cánh cửa sắt đóng kín – nơi giam giữ Liên Khui Thìn (người lúc này đang chờ ân xá hoặc vẫn nằm trong danh sách tử hình chưa rõ định đoạt). Tăng Minh Phụng xin dừng lại một giây.

Ông không gọi tên. Ông không đập cửa. Ông chỉ đứng đó, quay mặt về phía cánh cửa sắt lạnh lẽo, và cúi đầu thật sâu. Một cái cúi đầu tạ lỗi. Một cái cúi đầu vĩnh biệt. Trong không gian tĩnh mịch của thế giới ngầm, dường như có một luồng sóng điện cảm ứng tâm linh truyền đi. Bên trong cánh cửa kia, Liên Khui Thìn có lẽ cũng đang rùng mình tỉnh giấc, cảm nhận được người anh em của mình đang đi về cõi khác. Sự im lặng lúc này nặng nề hơn ngàn lời trăng trối.

Tại phòng làm việc của Hội đồng thi hành án. Ánh đèn neon trắng lóa soi rõ từng nếp nhăn trên khuôn mặt Tăng Minh Phụng. Vị đại diện đọc Quyết định bác đơn xin ân giảm của Chủ tịch nước. Hy vọng cuối cùng về “giá trị kinh tế cứu mạng” đã tắt hẳn. Môi ông run rẩy, mấp máy. Ông muốn nói, muốn gào lên, nhưng cổ họng nghẹn cứng. Những uất ức dồn nén suốt 3 năm qua trào ra thành những tiếng lắp bắp, vỡ vụn:

- Oan... Oan ức quá... Cán bộ ơi... Tôi... tôi đâu có ý chiếm đoạt... Tài sản tôi còn đó mà... Đất Vũng Tàu... Đất Bình Dương... Bán đi là đủ mà... Sao lại không ân giảm cho tôi? Sao lại nỡ...

Vị đại diện Nhà nước từ từ hạ tờ quyết định xuống. Ông nhìn Tăng Minh Phụng. Ông bước lại gần, đặt tay lên vai Tăng Minh Phụng, giọng nói trầm xuống, nghiêm nghị nhưng mang theo chút hơi ấm của tình người:

- Tăng Minh Phụng! Hãy bình tĩnh lại. Chúng tôi, và cả những người cầm cân nảy mực, thực lòng rất không đành lòng khi thấy một doanh nhân có khát vọng lớn như anh lại lâm vào kết cục bi thảm thế này. Chúng tôi biết, anh không biển thủ tiền ra nước ngoài, anh đau đáu với đất đai. Nhưng quốc có quốc pháp, gia có gia quy. Những sai phạm của anh đã phá vỡ trật tự quản lý kinh tế, gây hậu quả quá lớn cho xã hội. Một nền kinh tế muốn vận hành lành mạnh thì không thể chấp nhận cách làm “lấy mỡ nó rán nó” đầy rủi ro như vậy được. Án tử hình dành cho anh là đúng người, đúng tội. Nó đau đớn, nhưng cần thiết để thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật. Anh là người đứng mũi chịu sào. Anh đã dám chơi một ván cờ lớn với thể chế, thì giờ đây, mong anh hãy giữ khí tiết của người đàn ông mà chấp nhận cuộc chơi này. Hãy thanh thản mà đi.

Phụng đón nhận bản án với nét mặt buồn bã nhưng cam chịu. Ông cầm bút, ký tên và lăn tay vào biên bản. Ngón tay trỏ dính mực đỏ ấn xuống giấy trắng. Chỉ tay của ông – cái chỉ tay mà thầy tướng số từng bảo là “Đại phú đại quý nhưng yểu mệnh” – giờ đây in dấu chấm hết cho cuộc đời mình.

Mâm cơm ân huệ được bưng ra. Một tô phở gà còn bốc khói, một chiếc bánh bao, một ly rượu. Phụng nhìn tô phở. Món ăn tinh túy của Sài Gòn. Ông cầm đũa lên, rồi lại đặt xuống.

- Tôi không đói. Cán bộ... cho tôi xin một điếu thuốc được không? – Phụng hỏi, giọng khẽ nhưng bình thản.

Người cán bộ thi hành án gật đầu. Ông rút trong túi ra bao thuốc 555, châm lửa cho Phụng. Tăng Minh Phụng đón lấy điếu thuốc bằng hai tay – đôi bàn tay từng ký những hợp đồng triệu đô, nay run rẩy kẹp chặt đầu lọc.

Ông rít một hơi thật sâu. Đốm lửa đỏ rực lên, thiêu đốt những sợi thuốc lá, cũng như tham vọng đã thiêu đốt đời ông. Khói thuốc trắng đục được nhả ra, bay lơ lửng rồi tan biến vào hư không. Chất Nicotine chạy rần rật trong huyết quản, làm dịu đi những dây thần kinh đang căng như dây đàn. Trong làn khói mờ ảo ấy, ông tìm lại được sự tĩnh tại.

- Cảm ơn cán bộ. Thuốc ngon lắm. Giờ cho tôi xin giấy bút.

Ông ngồi xuống, viết những dòng cuối cùng về cho vợ con. Trong giờ phút đối diện với Hư vô, tâm ông sáng lại như gương. Nét chữ đầu tiên đặt xuống giấy cũng là lúc ông trút bỏ hoàn toàn lớp áo doanh nhân, chỉ còn lại trái tim của một người cha:

“Mình và các con thương yêu,

Khi em và các con đọc được những dòng chữ này, thì anh đã không còn trên cõi đời này nữa. Anh đi đây. Anh đi trả nợ cho đời và trả nợ cho Nhà nước.

Vợ à, anh xin lỗi em. Anh là người chồng, người cha tồi dở. Anh đã vì tham vọng làm giàu mà kéo cả gia đình vào vòng lao lý, để em phải chịu cảnh đày đọa, để các con phải bơ vơ, tủi nhục với người đời. Anh vạn lần xin lỗi mẹ con em.

Về phần tài sản, anh đã khai báo hết với Nhà nước. Đất đai còn đó, anh tin sau này Nhà nước sẽ xử lý công bằng để trừ nợ. Em đừng lo nghĩ, cũng đừng khiếu kiện làm gì cho thêm đau lòng. Hãy chấp nhận số phận.

Anh chỉ có mấy lời trăng trối cuối cùng dặn các con: Các con phải nghe lời mẹ. Phải ráng học hành cho thành người tử tế. Và đặc biệt, ba cấm các con đi theo nghiệp kinh doanh. Thương trường khốc liệt lắm, nó không có tình người đâu con ơi. Ba đã trả giá bằng cả mạng sống của mình rồi. Hãy làm người bình thường, sống cuộc đời bình yên, đó là điều ba mong mỏi nhất.

Đừng oán trách ai cả. Đừng mang hận thù trong lòng. Hãy quên quá khứ đi để mà sống. Vĩnh biệt em và các con.

Tăng Minh Phụng”

Thủ tục lăn tay và ký tên đã xong. Tại phòng cách ly chờ ra xe, Tăng Minh Phụng gặp lại người bạn đồng hành cùng chuyến đi cuối cùng: Phạm Nhật Hồng. Khác với vẻ điềm tĩnh đến lạ lùng của Phụng, Phạm Nhật Hồng hoàn toàn suy sụp. Người đàn ông từng nắm quyền sinh sát tín dụng hàng ngàn tỷ đồng giờ đây rúm ró lại, chân đứng không vững, phải dựa hẳn vào người quản giáo. Khuôn mặt Hồng tái mét, cắt không còn giọt máu, đôi môi run rẩy lập cập va vào nhau. Thấy Phụng bước vào, Hồng như người chết đuối vớ được cọc, nước mắt trào ra giàn giụa:

- Anh Bảy... Mình đi thật rồi... Hết thật rồi anh ơi...

Tăng Minh Phụng, dù hai tay đang bị còng chặt phía trước, vẫn cố bước lại gần. Ông dùng bờ vai gầy guộc của mình hích nhẹ vào vai Hồng.

- Đi thôi anh Hồng. Đừng khóc. Mình là đàn ông, dám chơi dám chịu. Món nợ trần gian này, mình trả bằng cái mạng này là sòng phẳng rồi. Đừng để người đời họ cười mình hèn. – Phụng nói, giọng trầm và chắc nịch.

Đoàn xe đặc chủng bắt đầu lăn bánh rời khỏi Chí Hòa khi trời vừa hửng sáng. Tiếng còi hụ xé toạc màn sương sớm Sài Gòn, nghe ai oán như tiếng kèn đưa đám. Trong thùng xe chật hẹp, Phạm Nhật Hồng không kìm nén được nỗi uất ức dồn nén suốt bao năm qua.

Hồng gục đầu vào thành xe, tiếng khóc chuyển thành tiếng gào thét phẫn nộ:

- Tôi không cam tâm! Anh Bảy ơi, tôi không cam tâm! Tại sao chỉ có tôi và anh phải chết? Còn biết bao nhiêu kẻ đứng trong bóng tối kia, những kẻ đã chỉ đạo, những kẻ đã chia chác, tội lỗi của chúng còn nhiều hơn chúng ta gấp trăm lần... Sao chúng vẫn sống nhởn nhơ? Sao chỉ có chúng ta ra pháp trường? Chết rồi là đóng hồ sơ. Chết rồi thì ai sẽ trừng trị chúng nó? Công lý ở đâu?

Tăng Minh Phụng ngồi im lặng, mắt nhắm nghiền. Nhưng Phụng không nói gì. Ông không muốn mang theo sự hận thù sang thế giới bên kia.

- Thôi anh Hồng... Trời cao có mắt. Nghiệp ai nấy trả, sau này người đời tự sẽ có phán xét. Mình đi cho thanh thản. – Phụng khẽ nói.

Trường bắn Thủ Đức hiện ra trong làn sương mù dày đặc. Mùi cỏ tranh ngai ngái hòa lẫn với mùi đất ẩm ướt sau cơn mưa đêm. Những cây cột tre đã dựng sẵn, đứng sừng sững như những ngón tay khẳng khiu chỉ thẳng lên trời cao.

Phụng và Hồng bị dẫn giải đến hai cây cột cạnh nhau. Đội thi hành án tiến hành trói họ vào cột. Dây thừng siết chặt vào ngực, vào bụng, vào chân. Phạm Nhật Hồng đã lịm đi vì sợ hãi, đầu gục xuống ngực. Còn Tăng Minh Phụng vẫn cố rướn người đứng thẳng. Ông muốn chết trong tư thế của một con người, không phải một con sâu cái kiến. Ông hít một hơi thật sâu, cảm nhận luồng không khí tự do cuối cùng – dù là không khí của pháp trường.

Một người lính cầm dải băng đen tiến lại gần.

- Xin phép bịt mắt phạm nhân.

Khi dải băng đen che phủ tầm nhìn, Tăng Minh Phụng có một thoáng rùng mình nhẹ. Cái rùng mình ấy không phải vì sợ đau. Mà vì đó là khoảnh khắc ánh sáng vĩnh viễn tắt đối với một người cả đời tôn thờ “Tầm nhìn” và “Ánh sáng đô thị”. Bóng tối bao trùm. Ông không còn nhìn thấy cỏ cây, không còn thấy bầu trời. Trong bóng tối đó, ông thấy lại nụ cười của vợ, thấy lại những bản vẽ quy hoạch còn dang dở. Ông thả lỏng cơ thể. Cơ bắp giãn ra. Tâm trí buông bỏ. “Sương ơi, anh đi nhé”.

- Vào vị trí. Chuẩn bị! – Tiếng hô của vị chỉ huy vang lên đanh gọn.

- Bắn!

“ĐOÀNG! ĐOÀNG! ĐOÀNG!...”

Loạt đạn đồng loạt xé gió lao ra khỏi nòng súng. Những tia lửa lóe lên trong sương sớm. Thân hình Tăng Minh Phụng giật mạnh lên từng hồi theo quán tính vật lý, rồi từ từ lả đi, gục đầu xuống. Một cơn gió lạnh buốt thổi qua trường bắn, mang theo linh hồn của người tử tù về cõi an nhiên.

Không gian chìm vào im lặng tuyệt đối. Chỉ còn tiếng gió rít qua đồi cỏ tranh và tiếng nấc nghẹn ngào muộn màng của những người thân đứng từ xa vọng lại, của người vợ hiền gục ngã giữa làn nước mắt. Ngày 11 tháng 7 năm 2003. Huyền thoại về “Vua Công Thương” đã khép lại bằng thuốc súng và máu.

Tăng Minh Phụng vừa nằm xuống chưa ấm mộ, thì lời tiên đoán của ông ứng nghiệm một cách tàn nhẫn. Năm 2004, Luật Đất đai mới đi vào cuộc sống. Cơn bão khủng hoảng tài chính tan đi, nhường chỗ cho ánh mặt trời rực rỡ của dòng vốn FDI và cơn sốt chứng khoán. Đất đai – thứ mà Phụng chết để bảo vệ – bỗng nhiên cựa mình sống dậy. Những lô đất ở Vũng Tàu, những bãi sình lầy ở Quận 2, những rừng cao su ở Bình Dương... đồng loạt “hóa rồng”. Giá đất không tăng theo cấp số cộng, nó tăng theo cấp số nhân. Nhưng Bảy Phụng không còn ở đó để chứng kiến. Khối tài sản khổng lồ của ông bị Nhà nước phát mãi để thu hồi nợ. Và vì định giá theo khung giá cũ, chúng trở thành những “miếng thịt tươi” giá rẻ bày ra giữa chợ chiều.

Đó là lúc những “kẻ đi săn” xuất hiện. Ông rể Hoàng Gia từ Bình Dương, A Muội từ Chợ Lớn, và hàng loạt tập đoàn mới nổi khác... họ lao vào cuộc đua giành giật di sản của Minh Phụng. Họ không cướp. Họ mua lại một cách hợp pháp từ ngân hàng. Nhưng trong không gian huyền ảo, người ta thấy cảnh tượng những con cá mập đang xâu xé xác một con cá voi khổng lồ vừa dạt vào bờ. Họ xây dựng đế chế tỷ đô của mình trên nền móng mà Phụng đã đổ máu để san lấp. Phụng là người trồng cây, nhưng kẻ khác hái quả.

Người đời đồn đại rằng: Tại vùng đất đỏ Bình Dương bụi mù trời. Ông rể Hoàng Gia – người đang phất lên như diều gặp gió nhờ thâu tóm lại quỹ đất KCN Sóng Thần – cảm thấy bất an. Giàu quá nhanh thường đi kèm với nỗi sợ. Ông cho người sang Hồng Kông mời Đại sư Trần Lãng về xem phong thủy cho đại dự án tâm linh mà ông ấp ủ. Nhưng khi chiếc xe limousine đen bóng dừng lại trước đại bản doanh, bước xuống không phải là vị Đại sư già nua quen thuộc. Đó là một người đàn ông trung niên, mặc áo dài lam, tay cầm la bàn.

- Ngài Trần Lãng đâu? – Ông rể hỏi.

Người đàn ông cúi đầu, nói bằng tiếng Việt lơ lớ pha giọng Quảng Đông:

- Gia sư đã quy tiên rồi. Ngài mất ngày 29 tháng 11 năm ngoái. Tôi là Trần Triêu Hi, đệ tử chân truyền, thay mặt gia sư đến đây để giải quyết nốt “món nợ trần gian” này.

Ông rể sững sờ. Trần Lãng mất chỉ 4 tháng sau khi Tăng Minh Phụng bị xử bắn.

Trần Triêu Hi ngồi xuống, rót một chén trà, bắt đầu kể lại những giây phút cuối cùng của thầy mình.

- Năm 1997, khi Tăng Minh Phụng bị bắt, thầy tôi ở Hồng Kông bỗng nhiên thổ huyết và rơi vào hôn mê sâu. Khi tỉnh dậy, câu đầu tiên thầy nói là: “Phá Quân phương Nam đã rụng rồi. Thiên cơ đã lộ, ta không giữ được mạng nữa”. Gia sư nói rằng, Tăng Minh Phụng mang mệnh Phá Quân. Nhiệm vụ của ông ta là “Phá đá mở đường”. Ông ta sinh ra để hứng chịu mọi mũi tên hòn đạn của thời vận, của sự hỗn mang ban đầu. Ông ta chết, là để dọn đường cho những người đi sau như ông. Có điều, các ông chỉ biết thầy tôi là Thần toán, nhưng không biết cái giá của việc can thiệp vào thiên cơ và vận mệnh kẻ khác đắt thế nào đâu.

Triêu Hi nhìn thẳng vào mắt ông rể Hoàng Gia, rồi kể tiếp về cái chết của Trần Lãng. Những năm cuối đời, sau khi tỉnh dậy khỏi cơn hôn mê, Trần Bá thực hiện chuyến đi khảo sát phong thủy cuối cùng để trả nợ người tri kỷ tại tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc), sau đó, bệnh viêm phổi của đại sư càng trở nặng. Tỷ phú Lý Gia Thành đã bao trọn gói chi phí chữa trị (lên tới hàng triệu đô-la HK) và thường xuyên vào thăm. Nhưng mệnh trời khó cãi. Tháng 7 năm 2003, sức khỏe của đại sư Trần Lãng bỗng chuyển biến xấu đột ngột. Máy đo nhịp tim báo động liên hồi. Trong cơn mê sảng, thầy cứ lẩm bẩm bằng tiếng Triều Châu:

- Rụng rồi... Sao phương Nam rụng rồi... Máu nhiều quá...

Trên giường bệnh tại Bệnh viện St. Paul (Hồng Kông), trước khi trút hơi thở cuối cùng vào ngày 29/11/2003, Trần Lãng đã gặp tỷ phú Lý Gia Thành. Ông không dặn cách kiếm tiền, ông dặn cách giữ mình:

- Ông Lý, ông đã là người giàu nhất rồi. Bây giờ ông chỉ cần nhớ: cái phúc của con người giống như một cái chén. Ông đã rót đầy rồi thì đừng cố rót thêm, nước sẽ tràn. Bây giờ ông chỉ cần nhớ hai chữ: TRI TÚC (Biết đủ). Ai cũng muốn ăn cho no, mặc cho ấm. Nhưng người khôn ngoan chỉ ăn no bảy phần, ba phần còn lại để dành cho người khác, để dành phúc cho con cháu. Cây to thì đón gió lớn. Muốn trường tồn, phải biết giấu mình (Thao quang dưỡng hối), biết xả bớt tài lộc làm phước. Đừng bao giờ cậy mình giàu mà thách thức Thiên mệnh. Trời cho thì Trời cũng có thể lấy lại trong một cái chớp mắt.

Nói xong, Trần Lãng nhìn xa xăm về phía cửa sổ, nơi có ánh nắng yếu ớt của mùa đông rọi vào. Ông thở dài một tiếng:

- Ta cũng vì tiết lộ quá nhiều thiên cơ, can thiệp vào vận số của quá nhiều người... nên giờ phải trả giá. Nghiệp ai nấy gánh, ông Lý bảo trọng.

Đúng ngọ ngày hôm đó, Đại sư Trần Lãng trút hơi thở cuối cùng tại bệnh viện St. Paul, mang theo những bí mật phong thủy của cả một thế hệ tài phiệt Châu Á xuống mồ. Trần Triêu Hi đứng dậy, đi ra ban công nhìn về phía khu đất rộng hàng trăm héc-ta mà ông rể Hoàng Gia đang sở hữu. Gió Bình Dương thổi phần phật, mang theo mùi đất đỏ và mùi... oán khí.

- Thưa ông Chủ tịch! Ông đang đứng trên đỉnh cao danh vọng. Ông tuổi Tân Sửu. Cốt là con Trâu, mệnh là Bích Thượng Thổ (Đất trên vách). Đất này không phải là đất ruộng mềm yếu, mà là đất đã qua lửa nung, trộn với vôi vữa mà thành bức tường thành kiên cố. Lửa trong lò (Hỏa) nung cho Đất của ông (Thổ) cứng lại thành đá. Nhờ thế mà ông lì lợm, cứng rắn, đạn bắn không thủng, gió quật không đổ. Nhưng ông phải nhớ kỹ điều này: Thành tựu của ông hôm nay, một nửa là do ông tài giỏi, nhưng một nửa là do ông đang đứng trên xác và máu của Tăng Minh Phụng. Tăng Minh Phụng mệnh Phá Quân, là nước lũ (Thủy). Ông ta đến để phá vỡ trật tự cũ, cuốn trôi bùn nhơ. Nhưng “Thổ khắc Thủy”. Nước lũ qua đi, để lại phù sa màu mỡ. Ông là kẻ đến sau, đắp đập be bờ, giữ lại số phù sa đó mà làm giàu. – Triêu Hi nói, giọng nghiêm trọng.

Ông rể rùng mình.

- Tăng Minh Phụng là người hứng đạn thay cho ông. Nếu không có ông ta đi trước và ngã xuống, thì người bị nạn có thể cũng là ông. Ông ta là vật tế thần cho cả cái thị trường bất động sản sơ khai này. Cái ghế ông ngồi, miếng đất ông bán, đều có “phách” của người chết. Tiền ông kiếm được từ đất này dính máu của ông ta. Nếu ông cứ mải mê kiếm tiền mà không lo phần Âm, sớm muộn gì ông cũng bị “sờ gáy”, khi Vận 8 (2004–2023) qua đi, tường đổ vách xiêu, ông sẽ bị chính đống đất đá này chôn vùi.

- Vậy... tôi phải làm sao? – Ông Rể hỏi, mồ hôi rịn trên trán.

Trần Triêu Hi rút ra một bản vẽ, chỉ tay vào trung tâm khu đất:

- Lấy Thần Quyền để trấn Thế Quyền. Ông phải xây một ngôi điện thờ thật lớn ở đây. Nhưng đừng thờ Thần Tài hay Quan Công của người Hoa. Đất này là đất Việt. Oán khí này là của người Nam. Ông phải thờ Phật Tổ và Bách Gia Trăm Họ, thờ các bậc hào kiệt và thần tiên của xứ An Nam. Chỉ có linh khí của chư Phật Tổ và Nam phương liệt thánh mới đủ sức trấn áp được tà khí, xoa dịu vong hồn của những người đã ngã xuống vì đất đai, và quan trọng nhất...

Triêu Hi hạ giọng:

- ...Nó sẽ là tấm khiên tâm linh bảo vệ ông trước những biến động của thế vận. Khi ông nương nhờ cửa Phật và Quốc Tổ, người ta sẽ nể sợ ông, không dám đụng đến ông dễ dàng.

Ông rể Hoàng Gia nghe xong, mặt bừng sáng như ngộ ra chân lý. Bất chợt, cánh cửa gỗ lim nặng nề bị đẩy mạnh ra. Người thư ký thân tín và đứa con trai lớn của ông hớt hải chạy vào, mặt cắt không còn giọt máu.

- Ông chủ! Bà chủ... Bà chủ về rồi. Nhưng bà lạ lắm!

Ông rể cau mày, chưa kịp quát mắng vì sự đường đột thì đã thấy vệ sĩ dìu bà Trần Hoàng Gia bước vào. Người đàn bà quyền lực, vốn nổi tiếng sắc sảo và cứng rắn, giờ đây tóc tai rũ rượi, quần áo xộc xệch, đôi mắt thất thần như kẻ mất hồn. Bà nôn thốc nôn tháo ngay tại cửa, mùi mật xanh mật vàng hòa lẫn với mùi mồ hôi lạnh toát ra nồng nặc.

- Bà sao vậy? – Ông rể hoảng hốt lao tới đỡ vợ.

Bà Trần không trả lời, toàn thân run bắn lên cầm cập, miệng lắp bắp những từ vô nghĩa, răng va vào nhau kêu lách cách. Ông rể vội quay sang Trần Triêu Hi, giọng khẩn khoản:

- Sư phụ! Ngài cứu vợ tôi với. Bà ấy bị trúng gió độc hay sao ấy!

Trần Triêu Hi nheo mắt, nhìn chằm chằm vào ấn đường đen sì của bà. Ông không nói gì, rút trong tay áo ra một bộ kim châm bằng bạc sáng loáng. “Bình tâm!” – Vị sư phụ quát nhẹ một tiếng, rồi nhanh như cắt, châm ba mũi kim vào các huyệt Nhân Trung, Bách Hội và Hợp Cốc.

Ba mũi kim vừa cắm xuống, bà Trần rùng mình một cái thật mạnh, rồi òa lên khóc nức nở. Tiếng khóc xé lòng, đầy sợ hãi như một đứa trẻ vừa thoát khỏi hang cọp.

- Ông ơi... Kinh khủng quá... Ông ơi... – Bà bám chặt lấy tay chồng, móng tay bấm sâu vào da thịt ông rể.

- Có chuyện gì? Bà đi đâu mà ra nông nỗi này? – Ông Rể gắt, vừa lo vừa giận.

Bà Trần vừa khóc vừa kể, giọng đứt quãng:

- Tôi... tôi nghe tin người ta làm lễ di dời hài cốt ông Tăng Minh Phụng về Chùa Tây Phương ở Núi Dinh (Vũng Tàu). Tôi nghĩ nghĩa tử là nghĩa tận, dù sao ông ấy cũng là ân nhân cũ, vợ chồng mình mang ơn ông ấy đất đai... nên tôi âm thầm xuống đó thắp nén nhang tạ lỗi.

Ông Rể sầm mặt lại:

- Bà điên à? Đang yên đang lành xuống đó làm gì?

- Tôi sợ... Lúc hạ huyệt cho ông Phụng, đông người lắm. Người dân đi chùa, người hiếu kỳ bu kín cả sân chùa. Khói hương nghi ngút làm tôi chóng mặt. Bỗng nhiên... Giữa đám đông có một người đàn bà lạ mặt, đang đứng bình thường tự nhiên ngã vật ra, rồi co giật đùng đùng. – Bà Trần run rẩy.

Bà Trần trợn mắt, như thể cảnh tượng đó đang hiện ra ngay trước mặt:

- Người đàn bà đó... tự nhiên đứng phắt dậy, mắt trợn ngược lên, chỉ còn tròng trắng. Mụ ấy cười khanh khách, giọng ồm ồm đàn ông, tự xưng là “Bảy Phụng”. Mụ ấy gào lên: “Tao bị oan! Tao bị chúng nó lừa! Đất của tao...”

Ông rể rùng mình, lông tóc gáy dựng đứng. Trần Triêu Hi ngồi bên cạnh vẫn điềm nhiên uống trà, nhưng ánh mắt sắc lạnh quan sát.

- Rồi sao nữa? – Ông rể hỏi, giọng lạc đi.

- Rồi... rồi mụ ấy đánh hơi thấy tôi. Mụ ấy nhảy chồm qua đám đông, sức mạnh kinh khủng lắm, mấy thanh niên giữ không nổi. Mụ ấy lao thẳng đến trước mặt tôi, chỉ tay vào mặt tôi... – Bà Trần hét lên, ôm đầu hoảng loạn.

Bà nuốt nước bọt, giọng méo mó mô phỏng lại tiếng gào của oan hồn: “Đây rồi! Con vợ thằng cướp đất! Chồng mày là thằng phản phúc! Nó cướp đất của tao. Nó ăn trên xác tao. Tao mà bị dựa cột chết thì tao cũng không tha! Tao sẽ hiện hồn về bóp cổ thằng khốn nạn đó!”

- Mụ ấy định lao vào bóp cổ tôi... May mà vệ sĩ lôi tôi chạy kịp... Tôi sợ quá ông ơi... Ông Phụng về đòi mạng thật rồi...

Không khí trong phòng khách lạnh lẽo như hầm mộ. Ông rể đặt vợ nằm xuống ghế sofa, rồi đứng phắt dậy. Mặt ông đỏ gay, gân cổ nổi lên cuồn cuộn. Thay vì an ủi vợ, ông chỉ tay vào mặt bà, quát lớn:

- Đồ đàn bà ngu xuẩn!

Tiếng quát như sấm nổ khiến đám gia nhân và con trai giật bắn mình.

- Ai mượn bà đi? Ai mượn bà xuống đó rước cái của nợ ấy về đây? Tôi đang làm ăn lớn, đang xây dựng đế chế ngàn tỷ. Bà không giúp được gì thì thôi, lại còn đi nghe mấy chuyện mê tín dị đoan, bịa đặt chuyện ma quỷ để ám quẻ tôi hả?

- Tôi... tôi nói thật mà... – Bà vợ yếu ớt phân bua.

- Thật cái gì mà thật! Đó là mấy con mẹ đồng bóng, mấy kẻ ghét người giàu nó diễn trò để dọa bà thôi! Tăng Minh Phụng chết là chết! Bắn nát tim rồi, hồn vía gì nữa! Tôi mua đất của Nhà nước, có giấy tờ pháp lý đàng hoàng, cướp của ai? Bà là vợ tôi mà bà yếu bóng vía, bà tin lời người ngoài hơn tin chồng. Đúng là thứ vô dụng! – Ông rể gạt phắt đi.

Ông rể quay lưng lại, thở hồng hộc. Thấy cảnh gia đình đang lục đục, sư phụ Trần Triêu Hi cũng không nán lại lâu, xin cáo từ đi về.

- Ông đừng có phỉ báng thần linh! Ông Phụng linh lắm... Ổng báo vợ chồng mình đó. Cũng tại ông tạo ra nghiệt chướng này…

Câu nói đó như giọt nước làm tràn ly. Ông rể đứng sững lại. Gương mặt đỏ gay của ông bỗng chuyển sang màu xám ngoét lạnh lùng. Ông nhìn người vợ già nua trước mặt, ánh mắt không còn chút nể nang nào của ngày xưa. Chiếc mặt nạ “chàng rể ngoan hiền” rơi xuống, vỡ tan tành trên sàn gỗ cẩm lai.

- Câm mồm! Bà nghĩ tôi sợ ma à? Ma sống tôi còn không sợ, sợ gì cái hồn ma bóng quế cái thằng thất trận ấy! – Ông rít lên.

Ông bước tới, dí sát mặt vào bà Trần, hơi thở nồng nặc mùi mùi của sự hận thù dồn nén:

- Bà tưởng tôi yêu thương gì bà sao? Bà nhìn lại mình trong gương đi! Một mụ đàn bà vừa già, vừa xấu, trí tuệ thì ngu tối như con bò đội nón. Nếu không phải vì cái ghế của “ông già” bà... thì có điên tôi mới rước bà về làm vợ!

Bà Trần chết lặng, lùi lại phía sau. Ông rể cười khẩy, tiếng cười chua chát như xát muối:

- Bà biết tôi là ai không? Tôi là thằng Ba đất Tuy Phước. Cái thằng nhà nghèo rớt mồng tơi, năm xưa vì đói quá mà phải ăn cắp chiếc xe đạp cũ rích. Bị người ta bắt được, bị đánh đập, bị bêu riếu làm nhục trước cả trường học. Cái nhục đó... nó khắc vào xương tủy tôi! Tôi phải bỏ xứ mà đi. Tôi vào Nam với hai bàn tay trắng, thân cô thế độc, không ai nương tựa. Tôi như con chó hoang đi tìm chủ. Và tôi gặp bố con bà. Tôi phải cắn răng chịu đựng, phải làm trâu làm ngựa, phải cưới bà... chỉ để dựa vào cái bóng cây kơ-nia của lão bố vợ đất đỏ này. Tôi bán tuổi thanh xuân của tôi để đổi lấy cái “cơ chế” bảo kê của dòng họ bà. Đó là giao dịch sòng phẳng, không có yêu đương mẹ gì đâu. Đừng nói chuyện tình nghĩa vợ chồng ở đây, nghe buồn nôn lắm! Còn bà sợ ma hả? Hồn thằng Bảy có hiện về thì bảo nó lên lầu mà bóp cổ bố bà ấy! Chính lão già nhà bà là người mượn tay tôi, xúi tôi tạo ra cái nghiệp chướng này. Oan có đầu, nợ có chủ. Tôi chỉ là con dao thôi, lão mới là người cầm dao. Liên quan gì đến tôi!

Đúng lúc đó, từ trên lầu, một tiếng quát vang lên đầy uy lực nhưng run rẩy:

- Mày... Mày nói cái gì?

Ở cầu thang, Bác Ba Sông Bé – người cha vợ quyền lực, cựu lãnh đạo lừng lẫy một thời – đang đứng đó. Ông đã về hưu, tóc bạc trắng, tay chống gậy. Ông đã nghe hết. Cả đời ông hét ra lửa, điều binh khiển tướng, chưa ai dám hỗn hào. Vậy mà hôm nay, ngay trong nhà mình, thằng con rể mà ông nâng đỡ từ vũng bùn lại dám thốt ra những lời đại nghịch bất đạo đó. Bác Ba run rẩy bước xuống, giơ cây gậy gỗ trắc lên chỉ vào mặt con rể:

- Đồ khốn nạn! Tao nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà! Tao đã cho mày danh phận, cho mày cơ hội làm người. Mày tưởng tao nâng đỡ mày vì mày tài giỏi sao? Tao dốc hết cái uy danh cuối đời này, tao trải thảm đỏ cho mày đi... tất cả là vì con gái tao! Tao sợ nó khổ, tao muốn nó có một tấm chồng nở mày nở mặt, có một tương lai vững chắc. Tao trao gươm cho mày là để mày bảo vệ nó, che chở cho mẹ con nó.

Ông rể nhíu mày, cười nửa miệng một cách khinh khỉnh.

- Ai dè đâu... mày là thứ ăn cháo đá bát! Mày không nhớ ơn thì thôi, sao mày dám sỉ nhục con gái tao? Mày cầm gươm của tao rồi mày quay lại đâm ngược vào tim nó! Mày sỉ nhục nó khác nào mày đang giết tao? Cút! Cút ngay khỏi nhà tao! – Tiếng bác Ba vừa gào rú vừa ho lụ khụ vang lên.

Nhưng Bác Ba quên mất một điều: Quyền lực không vĩnh cửu. Khi ông về hưu, ông chỉ là một ông già. Còn thằng con rể ông, giờ đã là “Ông Chúa” của đất công nghiệp, nắm trong tay ngàn héc-ta đất và hàng ngàn vệ sĩ.

Ông rể Hoàng Gia không cúi đầu xin lỗi như mọi khi. Ông ta đứng thẳng người, hất hàm, ánh mắt sắc lạnh nhìn bố vợ:

- Bố à! Thời của Bố hết rồi. Đây là nhà của tôi. Đất này tên tôi đứng. Tiền này do tôi kiếm. Bố già rồi, lẫn cẫn rồi. Bố vào phòng mà nghỉ ngơi đi. Đừng mang cái uy quyền thời bao cấp ra mà dọa tôi nữa. Ở cái đất này bây giờ, tôi mới là luật pháp.

Câu nói “thời của Bố hết rồi” như một nhát dao đâm xuyên tim vị tướng già. Bác Ba sững sờ. Cây gậy trên tay ông rơi xuống sàn nhà: “Cạch!”

Ông nhìn thằng con rể. Ông không thấy thằng trai khúm núm ngày xưa nữa. Ông thấy một con quái vật do chính tay mình nuôi dưỡng. Con quái vật ấy đã lớn, đã hút hết sinh khí của gia tộc ông và giờ quay lại nuốt chửng ông.

Máu trong người ông sôi lên sùng sục. Cơn giận dữ bốc lên đỉnh đầu như hỏa diệm sơn. Ông ôm ngực, miệng há ra nhưng không nói nên lời, chỉ phát ra những tiếng ư... ư... uất nghẹn. Ông gào lên trong tâm tưởng: “Trời ơi! Ta làm tướng cả đời, trăm trận trăm thắng. Ta đi kháng chiến không chết bởi giặc ở sa trường... Cuối cùng... ta lại thảm bại trong tay giặc nhà! Nuôi ong tay áo... Qua cầu rút ván... Đau! Đau quá!”

Từ sau đó, chỉ nghe nói bác Ba ưu sầu tột độ, chẳng bao lâu thì bệnh già trở nặng. Nhưng mọi sự cứu chữa đều vô vọng. Một thời gian sau, tại bệnh viện, bác Ba cũng cất lên những lời uất ức cuối cùng, rồi ô hô một tiếng đứt luôn tính mạng, không kịp nhắm mắt. Đám tang vẫn diễn ra trọng thể, áo sô trắng vẫn mặc lên để che mắt thế gian, ẩn đằng sau đó nụ cười mãn nguyện của kẻ gian hùng.

Sau đám tang của bác Ba, ông rể Hoàng Gia chính thức trở thành “Vua một cõi”. Không còn ai cản đường, không còn ai dạy bảo. Ông ngồi trên ngai vàng quyền lực, xung quanh là hàng ngàn héc-ta đất đai và núi tiền. Nhưng lạ thay, khi ánh đèn dinh thự rực sáng, cũng là lúc bóng tối trong tâm hồn ông trỗi dậy. Ông bắt đầu mắc chứng mất ngủ kinh niên. Đêm xuống, tòa dinh thự rộng lớn thênh thang bỗng biến thành một mê cung khổng lồ. Gió từ rừng cao su Bình Dương thổi về, luồn qua các khe cửa, rít lên những âm thanh kỳ dị. Trong tai ông rể, tiếng gió không phải là tiếng gió. Đó là tiếng gậy gỗ trắc gõ xuống nền gạch: Cộp... cộp... Đó là tiếng xiềng xích lê trên sàn xi-măng: Keng... keng...

Một đêm mưa tầm tã, gia nhân trong nhà bị đánh thức bởi những tiếng la hét thất thanh phát ra từ phòng ngủ của ông chủ. Họ chạy tới và chứng kiến một cảnh tượng kinh hoàng. Ông rể Hoàng Gia, người đàn ông hét ra lửa, giờ đây đang trần truồng, tóc tai rũ rượi, chạy tán loạn dọc hành lang dài hun hút. Ông vừa chạy vừa ngoái lại phía sau, tay xua xua vào khoảng không vô định như đang đuổi ruồi.

- Đừng lại đây! Đừng lại đây! – Ông gào lên, mắt trợn ngược.

Ông lao vào góc tường, co rúm người lại, chắp tay vái lạy lia lịa vào bóng đêm:

- Bố ơi... Bố tha cho con... Con lỡ lời... Bố đừng bóp cổ con...

Rồi ông lại quay sang hướng khác, dập đầu như bổ củi:

- Anh Bảy! Anh Bảy tha cho em! Em không cướp đất của anh. Là cơ chế! Là thời thế! Anh lấy đất lại đi, đừng hiện về nữa... Em sợ lắm rồi...

Những bóng ma quá khứ – những người ông từng phản bội – giờ đây quay lại đòi nợ.

Trong cơn loạn thần, ông nhìn thấy vợ mình (bà Trần) và mấy đứa con đang đứng khóc ở cửa phòng. Nhưng qua lăng kính méo mó của sự hoang tưởng, ông không thấy vợ con. Ông thấy những “tay sai” của bác Ba và Tăng Minh Phụng đang chực chờ để trả thù ông.

- Cút! Cút hết! – Ông vớ lấy bình cổ đắt tiền ném thẳng về phía vợ con. Xoảng!

- Tụi bay là gián điệp! Tụi bay muốn giết tao để cướp tài sản đúng không? Tao biết hết! Biến khỏi nhà tao ngay!

Đêm hôm đó, trong cơn điên loạn tột độ, Ông rể đã đuổi vợ con ra khỏi nhà giữa trời mưa gió. Bà Trần gạt nước mắt, dắt con đi, bỏ lại người chồng đang gầm gừ như một con thú bị thương trong tòa lâu đài lộng lẫy nhưng lạnh lẽo. Giờ đây, ông đã có tất cả: Tiền bạc, đất đai, và sự cô độc tuyệt đối.

Khi vợ con đi rồi, cơn đau ập đến. Không phải cơn đau đầu thường. Nó giống như có ai đó dùng búa tạ bổ vào hộp sọ ông, lại giống như có hàng ngàn con dòi đang đục khoét trong não bộ. Ông ôm đầu, lăn lộn trên sàn nhà, gào thét đến khản giọng:

- Đau quá! Nổ đầu tao rồi! Mau! Tụi bây đâu! Gọi bác sĩ! Không... Bác sĩ không chữa được!

Đám vệ sĩ và thư ký run rẩy đứng nhìn. Họ đã mời những bác sĩ giỏi nhất, chụp CT, MRI đủ kiểu, nhưng kết quả não bộ hoàn toàn bình thường.

- Không phải bệnh thường! Là tà khí! Là vong ám! Mau kiếm cho tao Thầy Phong Thủy! Tao phải trấn cái nhà này. Tao phải yểm bùa tụi nó. – Ông Rể trợn mắt, tròng đỏ ngầu vằn lên những tia máu.

Nhưng rồi ông lắc đầu quầy quậy, nhớ lại lời Trần Triêu Hi. Phong thủy chỉ trị được đất, không trị được bệnh trong đầu. Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, bản năng sinh tồn trỗi dậy, ông thốt ra một lời định mệnh:

- THẦN Y! ... Phải tìm cho tao một Thần Y! Chỉ có Thần Y mới cứu được tao! Một người có phép thuật, có thể thò tay vào đầu tao mà lôi con ma đó ra! Kiếm đi! Bao nhiêu tiền tao cũng trả! Nửa gia tài tao cũng trả!

Tiếng gào thét của ông vang vọng khắp dinh thự, bay xa ra ngoài những bức tường thành kiên cố. Và ở một nơi nào đó miền Tây sông nước, có một người đàn ông mang vẻ ngoài đạo mạo với đôi bàn tay được đồn đại là có phép màu, dường như đã nghe thấy tiếng gọi này. Số phận đã bắt đầu dệt nên những sợi dây liên kết vô hình để đưa “con mồi” và “kẻ đi săn” đến với nhau.

Khép lại vở kịch trường đời đẫm máu và nước mắt này, chúng ta nhận ra một bài học chua chát nhưng sâu sắc về sự lựa chọn. Cùng xuất phát từ vạch số không, cùng là những kẻ tay trắng làm nên cơ đồ từ cái nghèo đói cùng cực, nhưng Tăng Minh Phụng và ông rể Hoàng Gia lại là hai bản thể đối lập. Cái nghèo mang lại sự tổn thương, nhưng người đi lên từ cái nghèo thành giàu có, hoàn toàn có thể lựa chọn thái độ khác nhau: Một người thì mãi nhớ về thời hàn vi của mình, sống tiết kiệm dè sẻn, dù giàu sang vẫn trân trọng cuộc sống và những người gắn bó với mình từ thuở còn nghèo khó, đó là thái độ của bậc trượng phu “trọng nghĩa khinh tài”; Trái lại, có một loại người thì bị tổn thương sâu sắc bởi nghèo khổ, nên chọn cách “trọng lợi khinh nghĩa”, họ vì mưu mô với kế sách sinh tồn nên cư xử với đời như con thú săn với con mồi, xem tất cả mọi người xung quanh chỉ là “đối tượng để lợi dụng”, còn hữu dụng thì còn “cha con anh em vợ chồng”, đến khi hết giá trị thì xem người thân cũng như chiếc giàn giáo, xây nhà to thì tháo giàn vứt bỏ không một chút thương tiếc, và cuối cùng biến bản thân thành kẻ chiến thắng cô độc. Đôi khi, cái chết là sự giải thoát của người đã trả xong nợ trần, còn kẻ ở lại thì phải sống với gánh nặng đầy bất an và dằn vặt không lối thoát suốt phần đời còn lại. Bao nhiêu người hiểu rằng, cái “án sinh” có lắm lúc còn nặng nề hơn “án tử”?

Trái với chốn Bình Dương thị phi đó, không gian thanh tịnh trên Núi Dinh vẫn nghi ngút làn hương của những người từng chịu ơn hoặc mến mộ Tăng đại gia. Ngẫm lại thế thái nhân tình, “Thành–Bại” cũng chỉ là một cái chớp mắt của hóa công. Tăng Minh Phụng gánh cái nợ của đất, chịu cái tội của trời, để khai mở long mạch cho hậu thế. Nay nợ trần đã trả sạch bằng máu, thân dù đã thác, nhưng hồn hóa vào đất trời. Tương truyền, về sau có vị đạo nhân áo lam vân du qua đây, cảm thương khí phách của cố nhân lỡ vận, đã bày ra chén rượu nhạt, đốt nén tâm hương mà đọc bài văn tế chiêu hồn. Hậu thế ai có duyên lạc bước đến chốn này, đứng trước nấm mồ hoang lạnh, xin đừng tiếc một nén nhang lòng. Hãy cúi đầu tưởng niệm một bậc trượng phu dĩ vãng – người đã lặng lẽ lấy thân mình lót đường cho thời đại mới.

VĂN TẾ CỐ NHÂN TĂNG MINH PHỤNG:

“Hỡi ôi! Sấm chớp phương Nam, sao Phá Quân vừa rụng xuống. Mây mù đất Bắc, người trượng nghĩa đã ra đi.

Nhớ linh xưa: Xuất thân áo vải Chợ Lớn, tay trắng dựng cơ đồ, một đời ngang dọc. Chí lớn chọc trời Vũng Tàu, gan vàng phơi sương gió, vạn dặm xông pha. Vốn mang cốt cách Phượng Rồng, chẳng chịu cảnh ao tù nước đọng. Quyết chí dời non lấp bể, dệt mộng gấm vóc cho non sông.

Những tưởng: Cưỡi Huyết Long vượt vũ môn, hóa thành biển lớn, mang tài khí đến cho nước nhà. Nào ngờ đâu... Thủy vận gặp cơn bĩ cực, bão tài chính nổi lên từ phương Nam, cuốn phăng ngàn tỷ. Mệnh người vướng lưới thiên la, nạn pháp lý giăng đầy chốn Bắc, khép chặt kiếp phù sinh.

Thương thay: Núi vàng còn đó, mà người đã ra đi. Dự án ngổn ngang, cỏ hoang mọc trùm lên xác pháo. Chén rượu tàn canh, bạn bè ngoảnh mặt, thế thái nhân tình bạc như vôi. Pháp trường lạnh lẽo, súng nổ tinh sương, nát lòng vợ hiền gạt lệ.

Than ôi: Lỗi tại ai? Tại kẻ đi trước thời đại quá xa, hay tại chiếc áo cơ chế còn quá chật? Tội hay công? Để lịch sử ngàn sau luận định, để đất đai vạn kiếp trả lời.

Nhưng ngẫm kỹ: Đó là Mệnh Trời, là số kiếp, tránh sao cho khỏi? Xưa kia mượn nợ trần gian, nay lấy thân xác trả về cho Đất Mẹ. Máu hồng đã đổ xuống trường bắn, nợ trần ai coi như đã sòng phẳng. Hồn thiêng nương theo gió, bay thẳng về Mẫu Trầu Non Bồng, được Phật Mẫu Tiên Thánh che chở, rửa sạch bụi trần.

Nay: Người không còn trên nhân thế, hồn đã về trời nhận sắc phong làm Táo. Cai quản đất đai, trông coi bếp lửa, giữ gìn long mạch cho phương Nam. Thấy hậu thế hưởng lộc trên nền móng xưa, chắc người cũng ngậm cười nơi chín suối.

Thôi thì: Một nén chân hương, tiễn người về cõi Tịnh. Ân oán xưa theo gió cuốn đi, chỉ còn lại tấm lòng son sắt. Xin Ông Táo lấy gương mình, nhắn nhủ độ trì cho doanh nhân nước Việt, chân cứng đá mềm, vượt qua bão tố.

Thượng hưởng!”

(HẾT)

--------------------------

NGUỒN: QUYHOCFAQ