Còn 100 ngày nữa…

Chiếc Boeing 767 xé toạc màn đêm bay về hướng Sài Gòn. Bên ngoài cửa sổ, những đám mây đen cuộn trào như những dải lụa trắng dùng trong đám tang, thỉnh thoảng bị xé rách bởi ánh chớp loằng ngoằng.

Tăng Minh Phụng ngồi ở khoang hạng nhất, nhưng ông cảm thấy chật chội như đang ngồi trong một chiếc hộp kín. Lồng ngực ông nóng ran. Bảy Phụng quay sang người anh trai Tăng Minh Cơ ngồi bên cạnh. Anh Cơ cũng không ngủ được, tay vân vê mép áo.

- Anh Hai... – Phụng khẽ gọi, giọng khàn đi vì sương gió xứ Đài.

- Hồi đó năm 1968, nhà mình chạy loạn, em mới có mấy tuổi đầu, cũng không còn nhiều ký ức. Làm sao anh giữ được nửa miếng ngọc bội kỹ vậy? Hồi đó em cứ tưởng nó mất rồi.

Tăng Minh Cơ nhìn em trai, ánh mắt hiền lành của người anh lớn trĩu nặng ký ức:

- Chú Bảy à... Chú nhớ mẹ mình làm nghề gì không? Thợ may. Ngày cha được trao tín vật, cha mẹ đã sợ anh ham chơi làm rớt. Đêm đó, dưới ngọn đèn dầu tù mù ở Chợ Lớn, mẹ đã tháo chỉ gấu quần của anh, nhét miếng ngọc vào đó, rồi khâu lại bằng đường chỉ đôi, chắc như đinh đóng cột. Mẹ dặn: “Cái quần có thể rách, nhưng cái gấu này không được đứt. Nó là của quý nhân tặng nhà mình”.

Tăng Minh Cơ rưng rưng:

- Mấy chục năm nay, anh mặc cái quần đó cho đến khi nó mòn vẹt, anh lại cắt cái gấu quần đó ra, may vào cái quần mới. Miếng ngọc nằm sát da thịt anh, thấm mồ hôi anh, chưa bao giờ rời nửa bước. Anh giữ nó, là để đợi ngày hữu sự.

Tăng Minh Phụng nghe xong, nước mắt trào ra. Ông sờ vào lồng ngực mình, nơi trái tim đang đập những nhịp vay mượn. Ông nhận ra: Gia tộc họ Tăng sống bằng nghề may, và họ giữ mạng sống cũng bằng những đường chỉ.

605208356-1302502371912747-1270959470152112628-n-1768623550.jpg
 

Máy bay hạ cánh. Cái nóng hầm hập của Sài Gòn ập vào mặt Tăng Minh Phụng như hơi thở của một con thú dữ. Tháng 12 năm 1996. Đồng hồ đếm ngược của số phận bắt đầu điểm những nhịp cuối cùng: Chỉ còn 90 ngày nữa.

Vừa bước xuống cầu thang máy bay, điện thoại cục gạch của Phụng đã réo liên hồi. Không có thời gian để nghỉ ngơi, không có thời gian để về nhà ôm vợ con như lời Trần Lãng dặn. Cỗ máy Minh Phụng–Epco vẫn đang quay cuồng và nó đòi hỏi nhiên liệu. Phụng phải lao đi ngay.

- Xe đâu? – Phụng hỏi trợ lý.

- Dạ, xe đang chờ. Anh có hẹn với Chủ tịch quận và anh Tư lúc 11 giờ trưa nay.

Phụng gật đầu. Ông vuốt lại mái tóc bồng bềnh, chỉnh lại cái cà vạt lụa. Chiếc mặt nạ “đại gia” lại được đeo lên. Nhưng lần này, đằng sau lớp mặt nạ đó là một khuôn mặt của đứa trẻ đang sợ bóng tối.

Bữa trưa diễn ra tại Nhà hàng nổi Mỹ Cảnh neo mình bên Bến Bạch Đằng – nơi được mệnh danh là “Dạ tiệc trên sông” xa xỉ bậc nhất Sài Gòn thời bấy giờ. Ngồi đối diện Tăng Minh Phụng là ông Chủ tịch quận và nhà báo Tư.

Bàn tiệc bày biện đủ món sơn hào hải vị: Súp vi cá, bào ngư hầm, rượu Tây. Ông Chủ tịch quận nâng ly, cười hào sảng:

- Chúc mừng chú Bảy vừa đi Đài Loan về! Nghe nói chú mới ký được hợp đồng liên doanh mấy chục triệu đô hả? Sắp tới quận nhà lại nhờ chú hỗ trợ mấy dự án chỉnh trang đô thị nhé.

Nhà báo Tư cũng hùa theo:

- Anh Bảy là “Vua” rồi. Sắp tới tui viết một bài “Minh Phụng – Cánh chim đầu đàn bay ra biển lớn” cho anh nhé.

Tăng Minh Phụng cầm ly rượu vang. Thứ chất lỏng màu đỏ sóng sánh ánh lên dưới nắng trưa gay gắt. Ông định cười, định nói những câu xã giao quen thuộc như: “Chuyện nhỏ”, “Anh em cứ yên tâm”. Nhưng cổ họng ông nghẹn đắng.

Bất chợt, Tăng Minh Phụng đặt ly rượu xuống bàn cái “Cạch!”. Âm thanh khô khốc làm hai vị khách giật mình. Khuôn mặt hào hoa phong nhã của ông bỗng tối sầm lại. Đôi mắt vốn sắc sảo giờ đây dại đi, nhìn trân trân vào khoảng không vô định trên mặt sông Sài Gòn.

- Anh Ba, anh Tư à... – Phụng cất tiếng, giọng trầm và buồn thảm chưa từng thấy.

- Các anh đừng viết, đừng chúc tụng em nữa.

Ông Chủ tịch ngạc nhiên:

- Sao vậy chú Bảy? Say sóng à?

Tăng Minh Phụng lắc đầu. Hai hàng nước mắt từ từ lăn dài trên gò má sạm đen vì nắng gió công trường. Giọt nước mắt của người đàn ông 40 tuổi, đứng trên đỉnh danh vọng, rơi tõm vào bát súp vi cá đang bốc khói.

- Em... em sợ lắm. – Phụng nói, rũ bỏ hoàn toàn lớp vỏ bọc kiên cường.

- Không biết doanh nghiệp của em trong tương lai ra sao. Em cố gồng, nhưng gồng hết nổi rồi. Vừa rồi em đi Đài Loan, không phải đi ký hợp đồng đâu. Em đi tìm đường sống. Em đi coi thầy... Ông thầy nói... ông thầy nói em... Chết không có hòm chôn.

Không gian như đóng băng lại. Tiếng muỗng nĩa va chạm im bặt. Tiếng cười nói xung quanh bỗng trở nên xa xăm. Nhà báo Tư sững sờ, buông rơi cây bút trên tay:

- Bậy nào! Anh Bảy nói gở cái gì vậy? Anh là trụ cột kinh tế, ai để anh chết?

Phụng cười, nụ cười méo xệch, đau đớn:

- Các anh không hiểu đâu. Số phận đã điểm chỉ rồi. Em giống như con cá nằm trên thớt, chỉ đợi dao rơi xuống thôi. Em tiếc... em tiếc là em chưa trả hết nợ đời, chưa lo trọn vẹn cho vợ con. Nếu mai mốt em có mệnh hệ gì, mong các anh niệm tình bữa cơm hôm nay, đừng ném đá xuống giếng, tội nghiệp em.

Nói xong, Tăng Minh Phụng gục đầu xuống bàn. Bờ vai ông rung lên bần bật. Hình ảnh vị “đại gia ngàn tỷ” biến mất. Chỉ còn lại một con người nhỏ bé, yếu đuối, đang run rẩy trước cánh cửa của định mệnh.

Ông Chủ tịch và nhà báo Tư nhìn nhau, ái ngại và rùng mình.

Rời khỏi bàn tiệc đầy nước mắt và rượu đắng, Tăng Minh Phụng bước ra bến tàu. Gió sông Sài Gòn thổi tung vạt áo vest, nhưng không thổi bay được nỗi u uất trong lòng. Một cậu phục vụ bàn trẻ măng, tay chân run lẩy bẩy, chạy theo đưa lại chiếc bật lửa Zippo mạ vàng mà Phụng bỏ quên.

- Dạ... thưa Chú Bảy, chú quên cái này.

Phụng nhìn cậu bé. Cậu ta gầy gò, đôi giày tây cũ mèm há mõm, giống hệt hình ảnh của Phụng 20 năm trước khi còn đạp xe lôi đi giao vải ở Chợ Lớn. Phụng mỉm cười – nụ cười hiền hậu của một ông Bụt vừa trút bỏ được lớp áo giáp chiến binh. Ông rút trong túi quần ra một xấp tiền mệnh giá 50.000 đồng (tờ cotton đỏ au thời đó), không cần đếm, dúi vào tay cậu bé.

- Con cầm lấy. Mua đôi giày mới mà đi. Còn dư thì đem về mua sữa cho em út.

- Dạ... dạ con không dám... nhiều quá chú ơi! – Cậu bé lắp bắp, số tiền này bằng cả năm lương của nó.

- Cầm đi! – Phụng vỗ vai cậu, ánh mắt nhìn xa xăm.

- Tiền của chú bây giờ là lá đa. Chú không cho con, gió cũng cuốn đi mất. Con nhận cho chú vui.

Nói rồi, ông quay sang những người bán vé số, những đứa trẻ đánh giày đang lố nhố đứng đợi ở cổng bến tàu. Ông móc hết sạch ví, phát cho mỗi người một tờ. Đám đông ùa tới, cảm ơn rối rít: “Cám ơn ông Bụt!”, “Lạy ông cầu ông đại phát!” “Ơi ông hiền hậu quá, Trời Phật sẽ thương ông”. Tiếng cảm ơn vang vọng cả một góc bến sông. Phụng đứng giữa đám đông nghèo khổ ấy, cảm thấy ấm áp lạ thường. Những đồng tiền ông ném vào các dự án ngàn tỷ ở Vũng Tàu chỉ nhận lại sự lạnh lùng của bê-tông, còn những đồng tiền lẻ này lại mua được hơi ấm của tình người.

Chiếc Mercedes đen bóng trờ tới. Tài xế vội mở cửa. Nhưng Tăng Minh Phụng xua tay.

- Mày lái xe về trước đi. Tao muốn đi dạo một chút.

Ông vẫy một chiếc xích lô già cỗi đang đậu dưới tán cây me.

- Chở tôi về Quận 3. Đi chậm thôi nhé.

Ông già đạp xích lô ngỡ ngàng nhìn vị khách sang trọng, rồi gò lưng đạp những vòng quay kẽo kẹt. Tăng Minh Phụng ngồi trên chiếc xích lô, đầu ngả ra sau, mắt nhìn lên bầu trời xanh ngắt qua tán lá me bay lất phất. Không có máy lạnh, không có kính cách âm, chỉ có tiếng rao hàng rong, tiếng còi xe Cub 81, tiếng cãi vã đời thường. Đó là âm thanh của sự sống. Thứ âm thanh mà bấy lâu nay, ngồi trong chiếc “lồng kính” máy lạnh, ông đã quên mất.

Xe đi ngang qua một gánh hàng rong bên lề đường. Mùi đường thắng thơm lừng níu mũi ông lại.

- Bác tài, dừng lại chút!

Đó là gánh kẹo chỉ tơ hồng – món quà vặt trứ danh của Sài Gòn thập niên 90. Bà cụ bán hàng già nua, đôi tay nhăn nheo khéo léo kéo những thỏi đường mạch nha dẻo quánh, lăn qua bột năng, rồi kéo giãn ra, gập lại, kéo giãn... Cho đến khi thỏi đường biến thành hàng ngàn sợi tơ trắng mỏng manh như tóc tiên. Bà kẹp mớ tơ đường đó vào giữa hai lớp bánh tráng giấy giòn tan, rắc thêm chút dừa nạo và sữa đặc. Tăng Minh Phụng ngồi xổm xuống, say sưa nhìn bà cụ làm kẹo.

- Cho con 5 cái. Gói kỹ nhé bà.

Ông nhìn những sợi kẹo chỉ mong manh ấy, lòng thắt lại. Đời ông cũng giống như kẹo chỉ tơ hồng này đây. Rực rỡ, ngọt ngào, được kéo giãn đến tận cùng giới hạn, nhưng chỉ cần một cơn gió nhẹ hay một chút hơi ẩm, nó sẽ tan chảy thành nước đường, biến mất không dấu vết.

Ông mua thêm một chiếc chong chóng giấy bảy màu của người bán dạo kế bên. Chiếc chong chóng quay tít trong gió chiều, như vòng xoáy định mệnh không thể dừng lại.

Biệt thự trên đường Nguyễn Thị Minh Khai hiện ra trước mắt. Cánh cổng sắt nặng nề mở ra. Tăng Minh Phụng bước vào, tay cầm chùm kẹo chỉ và chiếc chong chóng, giấu vội vẻ mặt u ám sau cánh cửa.

Từ trong nhà, một cô bé lon ton chạy ra. Đó là cô Hai, trạc mười hai mười ba rồi, cô con gái rượu mà Phụng yêu thương nhất mực. Vừa thấy bóng cha, cô bé reo lên bằng tiếng Tiều lơ lớ:

- Pía! Pía về! (Ba! Ba về!)

Phụng quăng chiếc cặp táp chứa đầy hồ sơ nợ nần sang một bên, dang rộng vòng tay đón lấy con gái. Ông nhấc bổng cô bé lên cao, xoay một vòng.

- Ái dồ! Cục vàng của Pía cao lớn, nặng quá rồi! Hôm nay Pía mua quà độc cho tụi con nè. Mà Nghi, hai thằng nhỏ đâu con.

- Má chở tụi nó sắp dìa rồi pía ơi.

Ông chìa ra chiếc chong chóng và gói kẹo chỉ. Cô bé mắt sáng rực:

- Kẹo tơ hồng! Con thích nhất món này! Pía là số một!

Vừa lúc đó, bà Sương dẫn hai đứa trẻ kia về tới nhà, đám nhỏ trông thấy kẹo với đồ chơi cũng reo lên vui vẻ chạy tới giành với chị, cầm chiếc chong chóng chạy vòng quanh sân, tiếng cười giòn tan như tiếng chuông bạc, xua tan đi bầu không khí ảm đạm của ngôi biệt thự đang bị ngân hàng dòm ngó. Phụng ngồi bệt xuống bậc thềm đá hoa cương, ngắm nhìn con gái. Trong giây phút ấy, ông chỉ là một người cha bình thường, một “A Pía” (người cha) muốn mua cho con chút ngọt ngào cuối cùng trước khi bão ập đến.

- Sấp nhỏ à... – Ông gọi khẽ.

- Con ăn kẹo từ từ thôi, kẹo này tan nhanh lắm. Giống như... niềm vui vậy.

Cô bé không hiểu lời cha, vẫn cười tít mắt, má dính đầy bột đường trắng xóa. Phụng đưa tay quệt nhẹ vết bột trên má con, ngón tay ông run run, muốn lưu giữ hơi ấm này mãi mãi.

Bảy Phụng bất ngờ quay lại, ngạc nhiên nhìn vợ đã đứng đó ngắm ông từ nãy đến giờ. Bà Sương mặc bộ đồ lụa giản dị, tóc búi cao. Bà nhìn thấy chồng ngồi đó, vẻ mặt thất thần nhưng cố gượng cười với con. Bà hiểu tất cả.

Bà đi tới, không nói gì, chỉ nhẹ nhàng đặt tay lên vai ông. Phụng giật mình, ngước lên, nắm lấy bàn tay vợ. Bàn tay này đã cùng ông đi từ những ngày đạp máy may ở Chợ Lớn cho đến khi ngồi trên đống vàng.

- Mình à... – Phụng thều thào.

- Hôm nay anh không đi xe hơi. Anh đi xích lô về. Anh nhớ hồi xưa tụi mình quá...

Bà Sương ngồi xuống bên cạnh, tựa đầu vào vai ông, mắt ngấn lệ:

- Em cũng nhớ. Hồi đó nghèo mà vui. Giờ nhà cao cửa rộng mà đêm nào anh cũng giật mình thon thót. Anh Bảy... hay là mình bỏ hết đi? Trả hết cho người ta đi. Về lại Chợ Lớn, em bán nước sâm, anh sửa máy may, miễn là cả nhà được ăn cơm chung.

Tăng Minh Phụng siết chặt tay vợ, đau đớn lắc đầu:

- Muộn rồi mình ơi. Sắp lao dốc còn gì, không thắng lại được nữa. Anh lỡ leo lên lưng cọp, giờ xuống là cọp nó vồ. Anh chỉ xin em một điều: Dù có chuyện gì xảy ra, em phải vững vàng vậy nha. Thương chồng, thương con, và thương lấy chính mình.

Chiều hôm đó, trong ngôi biệt thự lộng lẫy, có một bữa cơm gia đình đầm ấm đến lạ lùng. Không có điện thoại reo, không có bàn chuyện đất đai. Chỉ có tiếng cười của các con và ánh mắt rưng rưng của hai vợ chồng nhìn nhau qua làn khói cơm nghi ngút.

Đầu năm 1997. Sài Gòn vẫn nắng đẹp, nhưng trong giới tài phiệt, người ta bắt đầu ngửi thấy mùi khét lẹt bay về từ hướng Thái Lan. Đó là mùi của cơn bão tài chính Tom Yum Kung. Những dòng vốn quốc tế, vốn dĩ đang chảy ầm ầm vào Việt Nam như thác lũ, bỗng nhiên khựng lại. Các quỹ đầu tư nước ngoài bắt đầu thu hồi tiền mặt về cố thủ. Mạch máu ngoại tệ bị cắt đứt.

Đối với liên minh Minh Phụng–EPCO (Tăng Minh Phụng & Liên Khui Thìn), đây là đòn chí mạng. Đồng thời, chuyên án đặc biệt từ Bộ Nội vụ đã âm thầm đưa cái tên Minh Phụng vào “Sổ Nam Tào”.

Mùng 28 Tết Đinh Sửu (tháng 2/1997), còn 49 ngày nữa...

Tại đại bản doanh Minh Phụng ở Quận 11, tiệc tất niên vẫn diễn ra linh đình. Rượu sâm-panh nổ bốp bốp, tiếng cụng ly leng keng. Tăng Minh Phụng, trong bộ vest Ý phẳng phiu, đi lại giữa hàng ngàn công nhân. Ông cười nói, vỗ vai từng người, phát những bao lì xì đỏ chót dày cộm.

- Anh em cứ yên tâm ăn Tết. Sang năm công ty sẽ mở rộng gấp đôi!

Nhưng đó chỉ là vở kịch trên sân khấu. Những người công nhân ngây thơ nhận lì xì, họ không thấy bàn tay ông chủ đang lạnh toát như băng. Họ không thấy rằng những bao lì xì đó thực chất là những đồng tiền cuối cùng được vét sạch từ két sắt, là liều thuốc an thần để “trấn an lòng quân” trước cơn đại loạn.

Bên trong phòng làm việc đóng kín cửa, không khí đặc quánh mùi tử khí. Chiếc điện thoại bàn màu đen trở thành một vật thể sống quái đản. Nó réo liên hồi. “Reng... Reng... Reng...” Không phải điện thoại chúc Tết. Tiếng chuông nghe chói tai như tiếng kèn đám ma. Mỗi cuộc gọi là một chủ nợ. Mỗi tiếng reng là một nhát dao cứa vào thần kinh đang căng như dây đàn của Phụng. Ông không dám nhấc máy, ông sợ nghe thấy tiếng đòi mạng từ đầu dây bên kia.

Đêm Giao thừa. Pháo hoa nổ rợp trời Sài Gòn. Tăng Minh Phụng đứng trên ban công biệt thự Quận 3, tay cầm ly rượu vang đỏ thẫm. Ông nhìn lên bầu trời. Trong đôi mắt bị ảo giác bởi nỗi sợ hãi tột độ, những chùm pháo hoa bung nở không phải là ánh sáng ngũ sắc. Đó là Máu và Lửa. Ông thấy những bông hoa lửa đỏ rực rơi xuống, thiêu rụi các kho hàng, thiêu rụi những lô đất ở Vũng Tàu. Ông thấy những tàn tro rơi xuống biến thành những tờ trát của tòa án, trắng xóa cả một vùng trời.

Phụng đưa ly rượu lên môi. Vị rượu chát đắng hòa lẫn với vị tanh nồng của ảo giác.

- Đây là cái Tết cuối cùng... còn tự do. – Ông thầm thì với bóng đêm.

Mùng 6 Tết, ngày khai trương. Tăng Minh Phụng chạy đôn chạy đáo đến trụ sở Incombank và Vietcombank. Những vị Giám đốc ngân hàng, người mà chỉ vài tháng trước còn khúm núm mời ông đi nhậu, còn quỵ lụy xin ông ký hồ sơ vay để họ đạt chỉ tiêu, giờ đây ngồi sau chiếc bàn gỗ lim to sụ, khuôn mặt lạnh lùng như tượng đá.

- Anh Bảy à, lô hàng L/C của anh về đến cảng rồi. Nhưng chúng tôi không giải ngân để anh lấy bộ chứng từ được.

- Tại sao? – Phụng gào lên.

- Hàng nằm cảng mỗi ngày là lãi phạt chồng chất. Nhà máy đang đói nguyên liệu. Các anh giết tôi sao?

Vị Giám đốc ngân hàng đẩy gọng kính, nói một câu ráo hoảnh:

- Ai cũng phải lo giữ ghế của mình trước. Anh Bảy thông cảm. Lệnh ở trển. Hồ sơ của anh đã bị Thanh tra niêm phong. Bây giờ tôi ký giải ngân cho anh 1 đồng, là tôi dựa cột ngay lập tức. Thôi, anh tự lo đi.

Cánh cửa phòng Giám đốc đóng sầm lại trước mũi Tăng Minh Phụng. Tiếng đóng cửa vang lên khô khốc như tiếng nắp quan tài sập xuống. Phụng đứng chôn chân ở hành lang, xung quanh là những nhân viên ngân hàng đi lại, nhìn ông với ánh mắt ái ngại và xa lánh như nhìn một kẻ bị bệnh hủi.

Tuyệt vọng, Phụng trở về văn phòng bấm số máy gọi điện cầu cứu. Đầu tiên là Cụ Sáu – người đỡ đầu cho ông từ những ngày mới đầu khởi nghiệp.

- Alo, cho tôi gặp Cụ Sáu.

Tiếng thư ký lạnh tanh:

- Cụ Sáu đi công du nước ngoài chưa về. Lịch kín lắm, không gặp được đâu.

Ông gọi tiếp cho Anh Ba, Bác Tư, Chị Bảy... những người từng nhận quà cáp, tiền bạc của ông. Đáp lại chỉ là giọng nói vô cảm của tổng đài:

- Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được...

Những con số điện thoại ấy vẫn hoạt động, chỉ là họ đã chặn số của ông. Trong trò chơi bàn cờ, khi một con tốt bị chiếu tướng, không ai dại dột chìa tay ra cứu, kẻo bị lôi xuống bùn cùng.

Tăng Minh Phụng lảo đảo chân không đứng vững. Liên Khui Thìn – người cộng sự thân thiết – mở cửa bước vào với vẻ mặt thất thần.

- Bảy ơi... Xong rồi.

- Chuyện gì? Ngân hàng à? – Phụng hỏi, giọng lạc đi.

- Không. Kinh khủng hơn. – Thìn run rẩy nói.

- Lê Minh Xử tiêu đời rồi. Tin mật vừa báo ra: Thượng tá Xử đã bị kỷ luật Khai trừ khỏi Đảng sáng nay và đang bị an ninh điều tra khẩn cấp. Xong rồi.

Tăng Minh Phụng nghe xong, chân tay bủn rủn, ngã phịch xuống ghế. Lê Minh Xử – “tấm khiên đỏ”, người từng cam kết bảo đảm an toàn cho Phụng – giờ đây chính là mắt xích đầu tiên bị bẻ gãy. Khi người bảo kê bị bắt, thì kẻ được bảo kê chỉ còn là cá nằm trên thớt.

Phụng nhìn ra cửa sổ, nơi nắng Sài Gòn vẫn rực rỡ, nhưng ông chỉ thấy một màu đen kịt. Ông lẩm bẩm câu nói mà sau này trở thành bài học xương máu cho giới doanh nhân: “Dựa vào núi, núi lở. Dựa vào cây, cây đổ. Dựa vào quyền lực kẻ khác... là tự sát”.

Đêm đó, hai gã đàn ông phong trần trong giới kinh doanh này không về nhà, họ ngồi lì trong văn phòng để “nhâm nhi” với nhau những ngày sau cuối.

Phụng ngẩng đầu lên, giọng khàn đặc, vỡ vụn như tiếng sành sứ va vào nhau:

- Anh Sáu... Ngộ (Tôi) sai rồi.

Thìn đeo kính vào, nhìn người bạn đồng hành:

- Sai nước cờ nào? Lãi suất hay giá đất? Hay là sai vì lỡ tin lời cái thằng Lò (ông rể Hoàng Gia) nó rù quến anh? Tôi can mà anh có nghe đâu?

- Không! – Phụng đập tay xuống bàn, nước mắt trào ra.

- Ngộ sai vì đã kéo vợ con vào cuộc chơi này. Dân chơi có gan làm có gan chịu. Ngộ chết, ngộ không ân hận. Nhưng con Sương...

Phụng nấc lên, tiếng nấc xé lòng của một gã đàn ông phương trưởng:

- Con Sương... nó tin ngộ quá, anh Sáu ơi! Ngộ đưa cái gì nó ký cái đó. Nó không bao giờ đọc, không bao giờ hỏi: “Anh Bảy, cái này là cái gì?”. Nó chỉ cười hiền khô rồi nói: “Anh bảo ký thì em ký”. Trời ơi! Chính cái chữ ký đó là bản án tù mà ngộ đã viết dùm cho nó. Ngộ là thằng chồng tồi! Ngộ kéo cả người đàn bà đầu ấp tay gối xuống vực thẳm. Mai mốt ngộ chết rồi, ai lo cho nó trong tù? Còn mấy sấp nhỏ... ai nuôi tụi nó?

Tăng Minh Phụng ôm mặt khóc tu tu. Tiếng khóc của con hổ bị thương, nhận ra mình đã cắn nát chính tổ ấm của mình. Trong góc phòng, bóng tối dường như cô đặc lại, hình thành nên bóng dáng mờ ảo của người vợ hiền thục đang ngồi ký giấy, nụ cười tin cậy của bà như ngàn mũi kim châm vào tim Phụng.

Liên Khui Thìn thở dài, tiếng thở dài nặng trĩu của một trí thức nhìn thấu thời cuộc. Ông rót cho Phụng thêm một ly rượu, rồi tự rót cho mình.

- Bảy à, đừng trách mình nữa. Nghiệp duyên cả thôi.

Phụng ngước mắt lên, hỏi câu hỏi đã dằn vặt ông bấy lâu:

- Còn anh, anh Sáu. Anh khác ngộ. Ngộ là dân con buôn Chợ Lớn, ít học, máu liều. Còn anh là trí thức, là Kiến trúc sư danh tiếng. Anh có đầu óc, anh có lý tính. Tại sao... tại sao anh lại đi theo ngộ cái mộng địa ốc điên rồ này? Để giờ đây thân bại danh liệt?

Thìn xoay ly rượu trên tay, nhìn chất lỏng màu hổ phách sóng sánh:

- Vì tui cũng là con người, Bảy à. Kiến trúc sư thì cũng có giấc mơ. Tui chán vẽ nhà trên giấy rồi. Tui muốn vẽ những thành phố thật, những khu công nghiệp thật trên đất nước mình. Ông cho tui thấy cái giấc mơ đó. Ông có lửa, tui có kiến thức. Tui tưởng hai thằng mình hợp lại sẽ dời non lấp bể.

Thìn cười chua chát, nụ cười của kẻ trí thức ngây thơ trước bàn cờ thế cục:

- Nhưng tui quên mất một điều: Thời thế tạo anh hùng, nhưng thời thế cũng giết anh hùng. Tui với ông giống như hai con thiêu thân. Thấy ánh đèn sân khấu hào nhoáng quá, rực rỡ quá thì lao đầu vào. Chúng ta say ánh sáng mà quên mất sức nóng. Cháy thành tro... cũng là cái số. Nhưng Bảy nè... – Giọng Thìn đanh lại.

- Nghe tui nói. Dù ngày mai mình có thắng hay thua, có xảy ra chuyện gì, cũng... đừng quỳ gối. Đừng khóc lóc, đừng van xin, đừng đổ lỗi cho ai hết. Mình là doanh nhân. Mình đã dám chơi ván bài lớn nhất nước này, thì khi ngã ngựa, mình phải ngã cho sang. Đừng để đám “quan lại” ăn trên ngồi trốc đó cười mình hèn. Đừng để đám hậu thế nhìn vào nói thằng Phụng, thằng Thìn là phường lừa đảo hèn nhát. Hãy ngẩng đầu lên mà đi vào tù. Hãy để cho lịch sử phán xét: Chúng ta có thể sai về luật pháp, nhưng chúng ta không sai về khát vọng.

Lời nói của Thìn như gáo nước lạnh tạt vào mặt, nhưng cũng như luồng điện xốc lại tinh thần cho Tăng Minh Phụng. Phụng lau khô nước mắt. Đôi mắt đỏ ngầu bỗng rực sáng trở lại cái thần thái của “Vua Công Thương” ngày nào. Ông đứng dậy:

- Được! Anh Sáu nói phải. – Phụng nâng ly, giọng vang rền.

- Ngộ hứa với anh. Chơi ván bài này, tôi thua Trời, thua Vận, chứ không thua Tài. Ngày mai ra sao mặc kệ. Đêm nay, anh em mình uống cạn ly này. Kiếp sau nếu có làm lại, ngộ vẫn muốn làm anh em với Sáu Thìn!

- Cạn!

Hai cái ly cụng vào nhau. Keng! Âm thanh giòn tan, vang vọng trong căn phòng vắng lặng.

Sáng ngày 24/03/1997. Sài Gòn nắng đẹp một cách tàn nhẫn. Giờ G đã điểm. Tăng Minh Phụng thức dậy sớm, mặc bộ vest màu xanh đen được may đo thủ công từ Ý, thắt chiếc cà vạt lụa đỏ - màu của may mắn. Ông đứng trước gương, chải lại mái tóc bồng bềnh, xịt một chút nước hoa đắt tiền rồi sớm có mặt tại công ty nhà xưởng.

Ông không tin mình sẽ bị bắt. Trong tư duy của ông vẫn tin rằng mình là “con nợ quá lớn để sụp đổ”. Ông tin rằng cuộc họp sáng nay với các quan chức Ngân hàng Nhà nước chỉ là để “giãn nợ”. Ông tin rằng chỉ cần ông còn đứng vững, hệ thống sẽ không dám rút ván.

- Đi thôi! Hôm nay tao sẽ thuyết phục họ. Minh Phụng không thể chết. – Phụng nói với tài xế, giọng đầy uy lực như mọi ngày.

Nhưng khi ông vừa bước ra phòng tiếp khách để chuẩn bị rời đi, một âm thanh kinh hoàng vang lên. “XOẢNG!!!”

Cả căn phòng rung chuyển. Chiếc bể cá khổng lồ dài 3 mét, nơi nuôi con cá Rồng Huyết Long – linh vật trấn trạch trị giá hàng chục cây vàng của Tăng Minh Phụng – bỗng nhiên nổ tung. Không ai chạm vào. Không có động đất. Nó tự vỡ.

Nước tràn ra lênh láng khắp sàn nhà đá cẩm thạch, cuốn theo những mảnh kính sắc nhọn. Con Huyết Long bị hất văng ra ngoài. Nó giãy đành đạch trên thảm, cái miệng há to đớp khí, lớp vảy đỏ rực của nó dần chuyển sang màu xám ngoét của tử khí. Phụng đứng chôn chân, nhìn con cá đang giãy chết dưới chân mình. Ông thấy như chính mình đang nằm đó, ngộp thở, khô cạn và tuyệt vọng.

- Rồng gãy cánh rồi... Hết rồi. Nó báo mình đi trước. – Phụng lẩm bẩm, mặt cắt không còn giọt máu.

Đúng lúc đó, từ ngoài cổng, tiếng còi hụ vang lên. “Ò... e... Ò... e...” Tiếng còi xé toạc không gian yên tĩnh của buổi sáng. Không phải một xe, mà là cả một đoàn xe đặc chủng. Những bước chân rầm rập của lực lượng Cảnh sát Cơ động bắt đầu bao vây tòa nhà.

Cánh cửa bật mở. Những sắc phục màu xanh tràn vào. Lệnh bắt tạm giam và khám xét khẩn cấp được đọc lên. “Tội danh: Lừa đảo chiếm đoạt tài sản xã hội chủ nghĩa”. Tăng Minh Phụng không chống cự. Ông đưa hai tay ra trước, để chiếc còng số 8 lạnh ngắt bập vào cổ tay mình. “Cạch!” Tiếng kim loại va chạm chấm dứt mười mấy gần hai chục năm tung hoành ngang dọc của một trùm kinh doanh.

Khi Phụng bị dẫn giải ra xe, một cảnh tượng chấn động diễn ra. Hàng ngàn công nhân của xưởng may Minh Phụng – những người đang làm việc ca chiều – ùa ra cửa sổ, tràn xuống sân. Họ không nhìn ông như một tội phạm. Họ nhìn ông như một người cha thất thế.

- Chú Bảy! Chú Bảy ơi!

- Đừng bắt Chú Bảy!

Tiếng khóc vang lên nức nở. Những bàn tay chai sần vẫy theo trong vô vọng. Trong mắt họ, ông có thể lừa ngân hàng, lừa nhà nước, nhưng ông chưa bao giờ lừa công nhân một đồng lương, một bữa cơm.

Trước khi bước lên xe thùng, Tăng Minh Phụng xin dừng lại một giây. Ông ngoái đầu nhìn lên nóc tòa nhà. Tấm biển hiệu MINH PHỤNG với logo hình chiếc máy may cách điệu vẫn đứng sừng sững giữa trời xanh. Ông nhìn nó lần cuối, ánh mắt vừa tự hào vừa đau đớn. Đứa con tinh thần của ông, đế chế của ông... nay mai thôi sẽ bị gỡ bỏ, bị sơn đè lên bằng những cái tên khác. Khi chân ông vừa bước xuống bậc tam cấp cuối cùng, bầu trời Sài Gòn đang nắng gắt bỗng tối sầm lại. Những đám mây đen vần vũ kéo đến nhanh như một cái chớp mắt của thần linh.

“ÀO!!!” Một cơn mưa trái mùa trút xuống xối xả. Tháng Ba ở phương Nam vốn là cao điểm mùa khô, trời đất nứt nẻ, vậy mà mưa lại tuôn như thác. Người đời gọi đó là “Thiên Khốc” (Trời khóc). Nước mưa hòa lẫn với nước mắt của hàng ngàn công nhân đang đứng bên đường, tạo thành một dòng sông bi thương chảy tràn qua sân nhà máy.

Ở một chiếc xe đặc chủng khác, bà Sương vợ ông cũng bị dẫn giải ra. Bà không khóc. Bà điềm tĩnh đến lạ lùng, đúng như lời dặn của chồng: “Ngã ngựa cho sang”. Nhưng khi hai chiếc xe tù chạy song song nhau một đoạn ngắn trước cổng công ty, hai vợ chồng nhìn thấy nhau qua lớp kính lưới sắt.

Không ai nói được lời nào. Phụng nhìn vợ, ánh mắt như muốn quỳ xuống: “Anh xin lỗi. Anh kéo em vào ngục tù”. Bà Sương nhìn chồng, ánh mắt dịu dàng nhưng cương nghị: “Em không trách mình. Vợ chồng mình đồng cam cộng khổ”. Hai chiếc xe rẽ sang hai hướng. Một cuộc chia ly không hẹn ngày về. Đó là cái nhìn cuối cùng của họ khi còn là những người tự do.

Đoàn xe hú còi inh ỏi, lao vun vút trên đường phố Sài Gòn để về trại giam T16. Khi xe đi ngang qua Ngã tư Bình Thới (Quận 11) – nơi giao nhau giữa những con phố sầm uất của Chợ Lớn. Tăng Minh Phụng ngồi trong xe, bỗng nhiên rùng mình. Da gà nổi lên dọc sống lưng. Thời gian như bị ai đó bấm nút “tua lại”.

Trong ảo ảnh chập chờn của nắng chiều hòa với nước mưa, giữa dòng xe cộ đông đúc, Phụng nhìn thấy ở góc ngã tư có một người đàn bà. Bà ta mặc áo bà ba cũ nát, tay cầm xấp vé số, đội cái nón lá rách tươm. Bà ta không mời người đi đường mua vé số. Bà ta đứng yên, nhìn thẳng vào chiếc xe tù đang chở Phụng. Bà ta... vẫy tay chào ông. Và mỉm cười. Một ký ức bị chôn vùi mười mấy năm trước bỗng đội mồ sống dậy, rõ mồn một như mới hôm qua: “Con chỉ là Thủ kho của Trời Phật. Con cầm tiền tỷ, nhưng tiền đó là để cứu nhân độ thế. Nếu con tham lam, muốn làm vua một cõi, thì ngã tư này chính là nơi con bắt đầu, và cũng là nơi con kết thúc”.

Phụng chết lặng. Ngã tư Bình Thới – nơi ông khởi nghiệp với tổ hợp may đầu tiên. Và hôm nay, xe tù chở ông đi qua đúng ngã tư này để đưa ông về cõi chết. Vòng tròn định mệnh đã khép lại. Điểm khởi đầu cũng chính là điểm kết thúc.

Tăng Minh Phụng ngồi trong xe, hai tay bị còng, đầu gục xuống giữa hai đầu gối. Ông đau đớn, hối tiếc tột cùng. Nước mắt trào ra, không kìm nén được nữa. Ông không khóc vì sợ tù tội. Ông khóc vì sự linh ứng đáng sợ của nhân quả.

- Mẫu ơi... con sai rồi. Con đã về lại vạch xuất phát rồi...

Chiếc xe lao qua ngã tư, bỏ lại sau lưng bóng người đàn bà bán vé số dần tan biến vào hư vô. Chỉ còn lại tiếng còi hụ vang vọng, nghe như tiếng cười khanh khách của số phận đang giễu cợt một kiếp người.

Trong một không gian khác, tại Hồng Kông. Đại sư Trần Lãng đang ngồi trong mật thất, đối diện với bàn thờ Tổ. Suốt mấy tháng nay, ông bế quan tu luyện, ngày đêm niệm “Thanh Nang Kinh” để mong trì hoãn hạn kiếp cho Tăng Minh Phụng. Trên tay ông là chuỗi tràng hạt bằng gỗ trầm hương ngàn năm – vật tùy thân đã theo ông tu tập suốt 50 năm qua. Bỗng nhiên... “PẶC!” Sợi dây lụa đỏ xâu chuỗi hạt, vốn dĩ bền như dây cước, tự nhiên đứt phựt. 108 hạt trầm hương rơi lả tả xuống nền gạch, nảy lên lách cách, lách cách như tiếng xương cốt gãy vụn.

Trần Lãng giật mình mở mắt. Tim ông thắt lại một cái đau điếng. Ông ngước nhìn lên bàn thờ. Một cảnh tượng kinh hoàng diễn ra: Trong bát hương chính giữa, nơi ông đặt một hình nhân thế mạng bằng giấy (ghi tên tuổi Tăng Minh Phụng) kèm với lá bùa vàng trấn mệnh (được vẽ bằng máu của ông và Phụng), ngọn lửa bỗng dưng bùng lên dữ dội. Không có gió, không có mồi lửa. Lửa tự phát từ bên trong bát hương, cháy phừng phực với ngọn lửa màu xanh lam ma quái.

Một luồng khí lạnh buốt chạy dọc sống lưng Trần Lãng, rồi xộc thẳng vào tim phổi.

- Ực!

Lồng ngực ông như bị một bàn tay vô hình bóp nát. Một vị tanh nồng dâng lên cổ họng. “PHỤT!” Vị Quốc sư lừng lẫy Hương Cảng, người từng xoay chuyển vận mệnh cho bao tỷ phú, nay không kìm được nữa, phun ra một búng máu tươi đỏ lòm, nhuộm đỏ cả vạt áo tràng lam và đống tràng hạt vương vãi dưới đất.

Trần Lãng ngã gục xuống, tay bấu chặt vào mép bàn thờ, mặt tái mét như sáp nến.

- Xí-phu! Xí-phu! (Sư phụ! Sư phụ!) – Đám đệ tử đứng hầu bên ngoài nghe tiếng động lạ, hốt hoảng chạy xộc vào. Thấy thầy mình nằm trong vũng máu, bát hương bốc cháy nghi ngút, ai nấy đều mặt cắt không còn giọt máu, chân tay bủn rủn.

- Giu cau-ù-che! Fai-tí! Xí-phu chẩu-fo dập-mó la! (Gọi xe cứu thương! Mau lên! Thầy bị tẩu hỏa nhập ma rồi!)

Trần Lãng xua tay, hơi thở thoi thóp như ngọn đèn trước gió. Ông nhìn vào đống tro tàn trên bát hương, khóe miệng rỉ máu nhưng vẫn cố nhếch lên một nụ cười chua chát:

- Mừ-hổ... Mừ-hổ giu... Mố-dụng ca. Dùy-n là... Chân-hẩy dùy-n là. Dùy xỉ... Mòn po. Thín-mình nàn quầy. Ngó dĩ mình uồn mình, tàn-hẩy ní-co dânh ke dịp-lịch thai chùng, Pánh-lòn Mụ mừ-phon qua khụi... Ní-tí hẩy bou-ying! Ngó... ngó diu cánh khụi hằng la... (Đừng... đừng gọi... Vô ích thôi. Hết rồi... Hết thật rồi. Cá đã chết, lưới đã rách. Số Trời không thể kháng lại. Ta dùng dương thọ đổi mạng, nhưng Nghiệp lực của người này quá nặng, bề trên không tha... Đây là nghiệp báo! Ta... ta phải đi theo hắn thôi...)

Nói xong, ông lịm đi trong vòng tay hoảng loạn của các đệ tử. Bên ngoài cửa sổ biệt thự, bầu trời Hồng Kông cũng bắt đầu vần vũ mây đen, sấm chớp rền vang, hòa nhịp cùng cơn mưa oan nghiệt ở Sài Gòn. Một đại sư phong thủy, một đại gia công thương, rồi ông trời sẽ trêu đùa nghiệt ngã với số phận của họ như thế nào? Xem Phần 6 sẽ rõ… (có lẽ cũng là Phần cuối).

Bài học cần nhắn nhủ: Danh vọng và tiền tài giống hệt như kẹo chỉ tơ hồng ấy: rực rỡ, ngọt ngào, được kéo giãn đến tận cùng giới hạn của vật lý. Nhưng bản chất của nó là gì? Là đường và khí. Nó rỗng tuếch bên trong. Khi ta cố kéo giãn lòng tham và quy mô doanh nghiệp vượt quá “độ bền vật liệu” của phước đức, nó sẽ đứt. Kẹo chỉ gặp gió thì tan, cơ nghiệp gặp vận thì nát. Đừng xây lâu đài trên những sợi tơ đường mỏng manh. Hãy xây trên cái “gấu quần” chắc chắn của người thợ may. Cái gấu quần ấy tuy thô sơ, nhưng nó giữ được “ngọc” (cốt lõi/sinh mạng). Hình ảnh Tăng Minh Phụng đi qua ngã tư Bình Thới – nơi khởi nghiệp cũng là nơi kết thúc – là minh chứng hùng hồn cho câu nói của Lão Tử trong Đạo Đức Kinh: “Phản giả Đạo chi động” (Trở lại là cái động của Đạo). Vạn vật trong vũ trụ đều đi theo đường tròn. Anh xuất phát từ cát bụi, anh sẽ trở về cát bụi. Anh xuất phát từ lòng tham muốn làm vua một cõi, anh sẽ bị trả về đúng vạch xuất phát để học lại bài học về sự khiêm cung. Đừng bao giờ khinh thường điểm xuất phát của mình. Và khi đang ở đỉnh cao, hãy nhớ đường về. Nếu Phụng biết dừng lại khi đi hết nửa vòng tròn (lúc giàu có vừa đủ), ông đã viên mãn. Nhưng ông cố đi tiếp nửa vòng còn lại (tham vọng bá chủ), nên ông buộc phải quay về điểm 0. Đoạn Phụng gọi điện thoại và nhận lại những tiếng “Thuê bao...”, “Đi vắng...” là bức tranh trần trụi nhất về thuyết lợi ích. Trong bàn tiệc cuộc đời, khi rượu ngon còn đầy, ai cũng là huynh đệ. Khi chén rượu rơi vỡ, nhìn lại chỉ còn người vợ tào khang và những đứa con thơ. Đừng bao giờ hy sinh gia đình để đổi lấy những mối quan hệ xã hội. Bởi vì khi bão tố ập đến, xã hội sẽ đóng cửa thả chó, chỉ có gia đình là mở cửa đón ta về ăn bữa cơm cuối cùng. Cái chết của con cá Huyết Long và sự thổ huyết của đại sư Trần Lãng là đòn giáng mạnh vào mê tín dị đoan. Phong thủy, bùa chú, hay đổi mạng... chỉ là những kỹ thuật để “lách luật Trời” tạm thời. Nó giống như việc vay nóng tín dụng đen của Tâm linh. Khi nghiệp lực của một cá nhân cộng hưởng với cộng nghiệp (biến động thời cuộc/khủng hoảng kinh tế) quá lớn, thì không một ông Thầy nào đỡ nổi. Bát hương bốc cháy là lời cảnh cáo: Đừng mang tiền bạc trần gian ra để mặc cả với Luật Nhân quả. Lời dặn của Liên Khui Thìn: “Đừng quỳ gối. Chúng ta sai về luật pháp nhưng không sai về khát vọng” là điểm sáng nhân văn rực rỡ nhất. Con người hơn nhau không phải ở lúc thành công, mà ở thái độ khi thất bại. Chấp nhận cái sai, chấp nhận hình phạt, nhưng không đánh mất lòng tự trọng. Dù có rơi xuống vực thẳm, hãy rơi với tư thế của một phượng hoàng gãy cánh, chứ đừng rơi như một con sâu cái kiến. Sự dũng cảm nhận trách nhiệm chính là chiếc phao cứu sinh cuối cùng vớt vát lại danh dự cho hậu thế.

(Còn tiếp)…

P/s: Mong được quý follower “donate” để có thêm động lực kể chuyện!

-------------------------

NGUỒN: QUYHOCFAQ