Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

Facebook

QUỶ HỌC - DEMONOLOGY

 ·

HUYỀN THOẠI VỀ ĐẠI GIA TĂNG MINH PHỤNG (Phần 4): ĐIỀM BÁO “CHẾT KHÔNG HÒM CHÔN”

*********************************************

Sau khi bỏ lại Tăng Minh Phụng đứng chôn chân bên bờ biển Bàu Trũng với lời sấm truyền về sự diệt vong, Đại sư Trần Lãng chưa kịp quay gót thì một chiếc Mercedes màu đen trườn tới, êm ru như một con báo gấm. Ông rể Hoàng Gia kính cẩn bước ra mở cửa xe cho Phong thủy sư bước vào, còn không quên bật dấu tay ra hiệu cho một tên đàn em bật chiếc dù màu đen để che nắng che bụi cho đại sư, kèm với quát tháo một tên đàn em khác cởi áo vest của hắn trải xuống mặt đường, mời thầy giẫm lên để bước vào xe.

- Thưa thầy, nước biển mặn lắm, không uống được. Mời ngài về đất liền uống chén trà sen. Thầy đi cẩn thận kẻo làm dơ gót ngọc.

Trần Lãng hơi nhíu mày, rồi cũng bước vào trong chiếc xe sang trọng lăn từ vùng cát trắng Vũng Tàu về vùng đất đỏ Sông Bé. Tin tức Đại sư Trần Lãng – “Quốc sư” của Lý Gia Thành – đang giá lâm tại đại bản doanh đã lan nhanh hơn cả tốc độ ánh sáng. Nó truyền đi trong giới thương nhân Hoa kiều tại Bình Dương như một bức mật mã quyền năng nhất. Đại bản doanh của ông rể không nằm trong tòa cao ốc chọc trời, mà ẩn mình giữa những cánh rừng cao su bạt ngàn của Công ty. Không khí ở đây đặc quánh mùi mủ cao su – thứ mùi của “vàng trắng”, nồng nàn và hăng hắc như mùi tiền mới in.

Chỉ trong vòng chưa đầy một giờ đồng hồ, sân trước của dinh thự Ông rể Hoàng Gia đã chật ních những chiếc xe hơi bóng lộn mang biển số nước ngoài. Đó là các trùm doanh nghiệp thuộc Hiệp hội Thương mại Đài Loan, Hồng Kông, Singapore – những con “hổ giấy” đang làm mưa làm gió tại các khu công nghiệp phía Nam. Buổi tiếp kiến diễn ra trong một gian phòng rộng lớn, bày biện theo lối “Tiền Phật Hậu Thánh”. Ngồi chính giữa là Bác Ba Sông Bé, chiếc mũ phớt đặt trên bàn, mái tóc hoa râm rung rinh theo nhịp quạt trần. Ngồi bên cạnh là Bà Trần Hoàng Gia– người vợ tào khang, khuôn mặt phúc hậu, tròn đầy như vầng trăng rằm, tay vân vê chuỗi hạt bồ-đề. Xung quanh là quần thần văn võ: Họ đến không phải để bàn chuyện làm ăn. Họ đến để “ké lộc”. Trong mắt đám thương nhân này, Trần Lãng không phải là thầy phong thủy, mà là một Cây ATM sống biết thở. Họ tin rằng chỉ cần bắt được tay ông, sờ vào vạt áo ông, hay hít được bầu không khí ông vừa thở ra, thì công việc kinh doanh của họ sẽ “đại phát” như Lý Gia Thành. Tất cả im phăng phắc, chờ đợi phán quyết của vị “Thần toán” đến từ Hương Cảng.

Những người đàn ông bụng phệ, mặc vest Armani, xịt nước hoa Chanel nồng nặc, chen lấn xô đẩy nhau như những bà nội trợ đi tranh hàng giảm giá. Những người “có mũ” vốn dĩ ngày thường đi lại bệ vệ, mặt ngửa lên trời, nay cũng len lén tháo mũ kẹp nách, cúi rạp người xuống, chìa hai bàn tay múp míp ra để mong được Đại sư chạm vào. Những người “không mũ” thì ton hót, nịnh nọt bằng đủ thứ tiếng Quảng, tiếng Tiều, tiếng Quan Thoại:

- Đại sư! Ngài nhìn con một cái!

- Đại sư! Cho con xin cái danh thiếp để lên bàn thờ!

Trần Lãng ngồi giữa đám đông hỗn loạn ấy, khuôn mặt lạnh tanh như tượng gỗ. Trần Lãng bước vào, không dùng la kinh, chỉ dùng đôi mắt “Thiên nhãn” quét qua đám đông. Một người phiên dịch tiếng Quảng Đông đứng khép nép bên cạnh, mồ hôi vã ra như tắm vì áp lực.

Giữa cái chợ vỡ ấy, ông rể Hoàng Gia ngồi trên chiếc ghế bành bọc da hổ, mặt hầm hầm sát khí. Gã khó chịu vì đám nhân viên phục vụ chậm chạp làm mất mặt gã trước khách quý.

- Tụi bay chết hết rồi sao?! – Gã gầm lên, tiếng gầm làm rung chuyển cả mấy chùm đèn pha lê.

Một nhân viên phục vụ bưng khay trà sen đi tới, vì run sợ trước đám đông chen lấn mà lỡ tay làm sóng sánh vài giọt nước ra đĩa. Chỉ có thế thôi. Nhưng với ông rể, đó là tội tày đình.

Gã đứng phắt dậy, vung tay tát “Bốp!” một cái cháy má người nhân viên ngay giữa đại sảnh. Cú tát vang lên giòn tan, át cả tiếng ồn ào của đám doanh nhân Đài Loan.

- Đồ ăn hại! Mắt mày để dưới chân hả? Có biết đây là khách VIP của tao không?

Người nhân viên – đáng tuổi cha chú – cúi gằm mặt, run bần bật như cầy sấy:

- Dạ... dạ... con xin lỗi Chú... con xin lỗi Thầy...

Ông rể Hoàng Gia chỉ tay ra cửa, giọng lạnh lùng và hách dịch:

- Cút! Gọi thằng quản lý lên đây! Tao bỏ tiền nuôi tụi bay để tụi bay làm nhục tao hả? Quỳ xuống mà lau cho sạch!

Đám doanh nhân và quan khách im bặt. Không ai dám ho he. Cái tát đó không chỉ dành cho người nhân viên. Đó là cái tát “dằn mặt” mà ông rể muốn gửi đến tất cả mọi người ở đó: Ở cái đất Bình Dương này, tao là Vua. Tao có thể tôn trọng ông Thầy, nhưng với tụi bay, tao có quyền sinh sát.

Trần Lãng liếc nhìn cảnh đó qua gọng kính đen. Khóe môi ông khẽ nhếch lên một nụ cười khó hiểu. Đại sư dừng lại trước mặt ông rể Hoàng Gia. Ngài không nhìn trán, không nhìn mắt, mà nhìn cái lưng.

- Quả là quý nhân! – Trần Lãng thốt lên, người phiên dịch lập bập dịch lại.

- Tăng Minh Phụng có tướng “Phượng hoàng”, đẹp nhưng chỉ để hót và múa, gặp mưa là ướt cánh. Còn ngài... ngài có tướng “Quy bối Hùng yêu” (Lưng rùa eo gấu).

Ông rể nhướng mày, chưa hiểu là khen hay chê. Trần Lãng giải thích tiếp, giọng trầm đục:

- Lưng rùa thì gồng gánh được cả thiên hạ, chịu được sức nặng ngàn cân mà không than vãn. Eo gấu thì vững chãi như núi Thái Sơn, gió bão không lay chuyển được. Tướng này không phát lộ ra ngoài, mà ẩn vào trong. Ngài thuộc hành Thổ. Thổ này là đất đỏ, càng nung càng cứng. Ngài không cần bay cao, ngài cứ đi dưới đất, nhưng đi đến đâu, đất nở ra đến đó.

Cả khán phòng ồ lên. Bác Ba Sông Bé nghe người ta dịch lại thì gật gù đắc ý, vỗ đùi cái đét:

- Đúng! Thằng rể qua nó lì lắm!

Rồi Trần Lãng quay sang Bà Trần Hoàng Gia. Ông nhìn bà thật lâu, ánh mắt dịu lại:

- Phu nhân là cái “Kho” (Thiên Cang). Tướng ngài (ông Rể) là đi kiếm tiền, nhưng tướng phu nhân là người giữ tiền. Khuôn mặt bà như mặt đất hiền hòa. Nếu không có bà, ngài dù có kiếm được núi vàng cũng trôi đi hết. Bà là “Nội tướng”, là cái móng nhà. Móng có vững thì nhà mới cao. Nếu sau này ngài mà quay lưng với bà ấy, móng nhà tất sẽ chao đảo và đi vào những ngã rẽ kỳ lạ.

Sau màn xem tướng, đoàn người đưa Trần Lãng ra thăm khu đất KCN Sóng Thần – lúc này đang ngổn ngang công trường do Tăng Minh Phụng bỏ tiền san lấp. Trần Lãng đứng trước cái cổng chào đồ sộ đang xây dở. Lúc đó, cổng chào đang được thiết kế hướng thẳng ra trục đường chính (Quốc lộ), đón dòng xe cộ tấp nập đi vào. Theo tư duy thông thường, cổng phải to, phải rộng, phải chính diện để đón khách. Trần Lãng lắc đầu, nhíu mày:

- Sai rồi! Đại kỵ!

Ông chỉ tay vào dòng xe container đang chạy ầm ầm ngoài đường cái:

- Cái cổng này đang há miệng đón Sát Khí (Lưỡi dao). Con đường kia là dòng nước chảy xiết (Lộ Thủy). Xe chạy quá nhanh tạo thành luồng gió độc (Phong Sát) đâm thẳng vào tim khu công nghiệp. Nếu để cổng thế này, tiền vào cửa trước luồn ra cửa sau, tai nạn lao động liên miên, kiện tụng không dứt.

Ông rể Hoàng Gia tái mặt:

- Vậy phải làm sao thưa Đại sư?

Trần Lãng rút trong tay áo ra một chiếc thước dây thiên trường ra đo, rồi vạch một đường chéo trên mặt đất đỏ:

- Nghiêng 15 độ về hướng Đông Nam. Đừng đấu đầu trực diện với con đường. Hãy nghiêng cổng đi một chút để “Thu Phong Tụ Khí” (Hứng gió lành, tụ khí tốt). Làm như thế, dòng khí từ ngoài đường đi vào sẽ uốn lượn nhẹ nhàng, biến Sát khí thành Sinh khí. Giống như người ta hứng nước mưa vào chum, phải hứng nghiêng chứ hứng trực diện thì vỡ chum.

Ông rể Hoàng Gia – người nổi tiếng độc đoán – lúc ấy không chần chừ một giây. Gã quay sang ra lệnh cho đám kỹ sư (lúc đó đang thi công theo bản vẽ của Phụng):

- Đập! Đập hết! Xây lại theo lời thầy!

Đám kỹ sư xanh mặt:

- Nhưng thưa anh, móng đã đổ, cột đã dựng, sửa lại tốn kém tiền tỷ...

- Tao nói đập là đập! Tiền tao lo! (Thực ra là tiền Phụng lo) – Gã quát lên.

Và thế là, cái cổng chào KCN Sóng Thần đã được xoay trục. Một cú xoay 15 độ vô hình mà mắt thường không thấy, nhưng về mặt Huyền Không Phi Tinh, nó đã thay đổi toàn bộ cục diện. Nó biến Sóng Thần từ một “bãi chiến trường” thành một “cái túi đựng tiền”. Gió độc bị chặn lại ngoài cổng. Khí lành len lỏi vào từng nhà xưởng.

Trước khi lên xe ra về, Trần Lãng ghé tai ông rể Hoàng Gia, nói một câu cuối cùng (thông qua phiên dịch):

- Ông Tăng là người dọn cỗ. Ngài là người ăn tiệc. Nhưng hãy nhớ: Đất dày thì phải có đức dày mới chở được. Sau này chắc chắn ngài sẽ giàu có tột đỉnh, giàu nhất cả tỉnh khu này, xưng vương một cõi. Nhưng đừng quên cái gốc của người vợ tào khang đang ngồi kia. Nếu ngài bỏ cái gốc đó, đất sẽ nứt, và rùa sẽ lật ngửa.

Ông rể Hoàng Gia cúi đầu cảm tạ, nhưng ánh mắt gã nhìn xa xăm. Gã đã nghe được vế đầu, còn vế sau... gã để gió cuốn bay đi.

Đại sư Trần Lãng không ở lại lâu. Sau khi “phán quyết” số phận của Sóng Thần và Bàu Trũng, ông được một đại gia Đài Loan giàu có mời về Sài Gòn dự tiệc tẩy trần, rồi ngay trong đêm, ông lên máy bay trở về Đài Bắc. Trước khi bước lên cầu thang máy bay, ông ngoái đầu nhìn lại thành phố phương Nam đang rực rỡ ánh đèn màu lần cuối. Ông khẽ lắc đầu, rũ sạch bụi trần trên tà áo, mang theo sự may mắn cuối cùng rời khỏi mảnh đất này.

Tăng Minh Phụng không có thời gian để tiễn Trần Lãng. Ông đang mắc kẹt trong những căn phòng máy lạnh đóng kín mít của Ngân hàng Vietcombank và Incombank. Đối diện ông là Phạm Nhật Hồng và Nguyễn Ngọc Bích – những người từng một thời coi ông là “Thần Tài”. Nhưng hôm nay, khuôn mặt họ méo xệch như sáp nến chảy.

- Anh Bảy à, – Bà Bích nói, giọng run run, tay vân vê mép tờ giấy A4.

- Hà Nội gửi “trát” vào rồi. Ngân hàng Nhà nước siết “van” tín dụng. Những cái L/C (Thư tín dụng) trả chậm mà tụi mình ký khống cho anh, giờ nó không còn là phao cứu sinh nữa. Nó đang biến thành dây thòng lọng.

Tăng Minh Phụng cười:

- Chị Bích, anh Hồng lo gì? Hàng tôi vẫn nhập, xưởng tôi vẫn chạy. Chỉ là tắc nghẽn tạm thời. Tôi cần các anh chị nới cái thòng lọng đó ra một chút, để tôi thở, rồi tôi sẽ trả đủ cả vốn lẫn lời.

Nhưng trong ánh mắt của họ, Phụng đọc được sự sợ hãi. Họ sợ cái ghế của họ gãy trước khi tiền của Phụng về.

Giữa lúc dầu sôi lửa bỏng, Nguyễn Tuấn Phúc – Chủ tịch EPCO, người anh em kết nghĩa trên thương trường – tìm đến Phụng với khuôn mặt thất thần:

- Bảy, nghe tin mật chưa? Thanh tra Chính phủ sắp vào. Tụi mình nằm trong tầm ngắm. Nếu họ khui ra vụ EPCO bảo lãnh khống cho Minh Phụng, anh em mình dựa cột hết.

Phụng gạt phắt điếu thuốc đang cháy dở:

- Dựa cột thế nào được! Chúng ta làm kinh tế, có phải đi ăn cướp đâu. Phải tìm “dù” mà che.

Và thế là, một cuộc gặp gỡ định mệnh được sắp đặt. Một cuộc mua bán “sự an toàn” diễn ra ngay giữa ban ngày ban mặt.

Một chiếc xe Toyota Crown màu đen bóng loáng, đeo biển số sắc xanh quyền lực mà chỉ cần xuất hiện, mọi rào cản giao thông và luật lệ đều phải cúi đầu nhường lối, đỗ xịch trước cửa trụ sở Minh Phụng. Chiếc xe như một “tòa phủ” di động, tách biệt hoàn toàn với dòng xe máy ồn ào hỗn loạn bên ngoài. Ngồi trong xe là Lê Minh Xử – một người đàn ông mang sắc phục công quyền có hàm có đai nhưng lại toát ra cái uy của một ông trùm tài chính. Với cương vị giám đốc một doanh nghiệp đặc biệt, ông ta giống một vị quan đang đi vi hành với tấm kim bài miễn tử giắt trong tay áo.

Tăng Minh Phụng và Nguyễn Tuấn Phúc bước lên xe. Cánh cửa đóng lại “Phập!”, nhốt chặt ba người trong một không gian im phăng phắc, mát lạnh và thơm mùi da thuộc. Bên ngoài cửa kính, người ta nhìn vào chiếc xe biển xanh với ánh mắt kiêng nể và sợ hãi.

Lê Minh Xử ngồi ở ghế sau, phong thái ung dung tự tại. Minh Phụng đẩy nhẹ chiếc cặp da căng phồng về phía Xử. Không cần mở ra, ai cũng biết bên trong đó là gì.

- Anh Xử, – Phụng nói, giọng chân thành và khẩn thiết.

- Tụi em làm ăn, sơ suất là khó tránh. Nghe nói “trên kia” đang muốn làm căng. Mong anh giơ cao đánh khẽ, che chắn cho tụi em một đoạn đường này.

Lê Minh Xử đặt tay lên chiếc cặp, mỉm cười – một nụ cười của kẻ nắm đằng chuôi:

- Chú Bảy, chú Phúc cứ kê cao gối mà ngủ. Hai chú nhìn con xe này, nhìn cái sắc áo tôi đang mặc thì phải hiểu chứ. Ở cái đất này, cái màu này nó là “nơi an toàn” rồi. Làm ăn với tôi tức là đã có “ô” che đầu, có “dù” chắn gió. Thằng nào muốn đụng vào hai chú thì cũng phải nhìn xem nó đụng vào ai đã. Chừng nào tôi còn ngồi đây, xe còn lướt trên phố, thì chẳng có cái “trình” nào dám lọt tới đâu. Đây là vùng bất khả xâm phạm rồi, hai chú cứ yên tâm.

Câu nói ấy như một liều thuốc phiện cực mạnh tiêm thẳng vào tĩnh mạch của Tăng Minh Phụng. Ông nhìn ra cửa kính xe. Dòng người ngoài kia bỗng trở nên nhỏ bé. Những quy định ngân hàng, những thanh tra chính phủ... tất cả dường như vô nghĩa trước uy quyền của chiếc xe biển xanh này.

Ông tin. Ông tin một cách mù quáng vào cái gọi là “bất khả xâm phạm”. Ông nghĩ rằng tiền có thể mua được luật pháp, và quan hệ có thể bẻ cong được song sắt nhà tù. Chiếc xe lướt đi êm ru trên đường phố Sài Gòn, chở theo ba người đàn ông đang say sưa trong ảo ảnh quyền lực.

Ông vừa mua được một tấm “kim bài miễn tử” từ tay cán bộ Xử, nhưng lạ thay, nhịp tim trong lồng ngực ông vẫn đập những nhịp loạn xạ như tiếng búa máy đóng cọc. Trong sâu thẳm trực giác của một con buôn lọc lõi, Phụng ngửi thấy mùi của cơn bão. Một cơn bão không có gió, nhưng có sức tàn phá gấp vạn lần bão Linda. Ông hiểu rằng, cỗ xe Minh Phụng – Epco đang lao đi với tốc độ 200km/h trên một con đường cụt. Nếu đạp phanh lúc này, xe sẽ lật. Ông sẽ chết vì phá sản dân sự. Cái danh dự “Vua Công Thương”, cái sĩ diện của người Hoa sẽ tan thành mây khói. Ông sợ sự khinh bỉ của người đời hơn là sợ song sắt nhà tù. Chỉ còn một cách duy nhất: Đạp lút ga. Ông phải tăng tốc, phải vay thêm, phải đảo nợ, để hy vọng chiếc xe đạt đến vận tốc ánh sáng và... bay qua vực thẳm. Một cú nhảy của lòng dũng cảm hay sự điên rồ? Ranh giới đó đã bị xóa nhòa.

Khi bình minh chưa kịp nhuộm hồng những mái nhà tôn ở Quận 11, Tăng Minh Phụng đã có mặt tại xưởng may. Ông không đến để kiểm tra hàng hóa. Ông đến để nghe nhạc. Đó là bản giao hưởng của hàng ngàn chiếc máy may Juki chạy hết công suất: Rào... rào... tạch... tạch... Tiếng kim đâm vào vải, tiếng chuyền chạy, tiếng công nhân gọi nhau í ới. Trong cái ồn ào hỗn độn đầy bụi vải ấy, Phụng tìm thấy sự bình yên kỳ lạ. Ông đứng lặng giữa xưởng, hít sâu mùi vải mới, mắt nhắm nghiền.

- Còn chạy là còn sống. – Ông lẩm bẩm.

Tiếng máy móc là nhịp tim của đế chế. Chỉ cần nó còn kêu, nghĩa là Minh Phụng chưa chết. Ông cần cái cảm giác “Đế chế vẫn đang hoạt động” để trấn an con quái vật sợ hãi đang gầm gừ trong bụng mình. Ông sợ sự im lặng. Bởi sự im lặng đồng nghĩa với việc ngân hàng đã niêm phong nhà xưởng.

Nhưng khi mặt trời lên cao, ảo giác bình yên tan biến. Ông và Liên Khui Thìn bị lôi tuột vào những cuộc họp kín trong phòng lạnh của ngân hàng. Không khí trong phòng đặc quánh khói thuốc. Những người bạn cũ như Phạm Nhật Hồng, Nguyễn Ngọc Bích... những người từng vỗ vai ông, gọi ông là “Anh Bảy”, là “Đối tác chiến lược”, giờ đây khuôn mặt họ biến đổi kỳ dị. Dưới ánh đèn neon nhợt nhạt, mặt họ trở nên xám ngoét, ánh mắt sắc lạnh như dao mổ. Họ không nhìn ông. Họ nhìn vào danh sách nợ quá hạn.

- Hết room rồi anh Bảy.

- Tài sản này định giá lại không đủ.

- Anh phải xoay tiền ngay, nếu không chúng tôi chết trước anh.

Từ vị thế “Thượng đế”, Phụng chuyển thành “con nợ”. Những cái bắt tay trở nên lỏng lẻo, ướt át mồ hôi. Ông nhận ra, mối quan hệ được xây bằng tiền thì sẽ sụp đổ khi tiền cạn. Nhưng ông vẫn cười, nụ cười méo xệch được dán lên mặt bằng keo dính của lòng tự trọng.

Chiều xuống, Phụng lại khoác lên mình bộ vest sang trọng nhất để đi gặp đối tác Đài Loan, Singapore. Tại những nhà hàng 5 sao lộng lẫy, dưới ánh nến lung linh, Tăng Minh Phụng vẫn diễn vai “Ông Vua Bất Động Sản” một cách xuất sắc. Ông hào sảng nói về những dự án lấn biển, về những thành phố tương lai ở Vũng Tàu.

- Các nị cứ rót vốn vào. Đất của ngộ là vàng ròng. Ba năm nữa, chỗ này sẽ là Hồng Kông!

Ông nâng ly rượu vang đỏ lên mời khách. Nhưng hỡi ôi, bàn tay từng ký những hợp đồng ngàn tỷ giờ đây lại phản chủ. Nó run lên bần bật. Chất lỏng màu đỏ sóng sánh trong ly, chực trào ra ngoài như máu tươi. Phụng phải dùng tay kia đỡ lấy cổ tay mình, cố giữ cho ly rượu không rơi. Ông uống cạn một hơi để che giấu nỗi sợ hãi. Rượu vang thượng hạng trôi qua cổ họng mà đắng ngắt như thuốc độc.

Đêm về khuya, khi vợ con đã say giấc, Tăng Minh Phụng một mình đối diện với sự thật tại biệt thự Quận 3. Ông không ngủ được. Giấc ngủ đã bỏ rơi ông từ lâu. Căn phòng làm việc ngập trong khói thuốc. Gạt tàn đầy ắp những đầu lọc bị dí nát – tượng trưng cho những phương án giải cứu bị bế tắc.

Trên tường là tấm bản đồ quy hoạch khổng lồ của dự án Chí Linh - Vũng Tàu. Dưới ánh đèn vàng vọt, tấm bản đồ dường như sống dậy. Những đường viền xanh đỏ của dự án không còn là đất đai nữa. Chúng biến thành những cái miệng rộng hoác của một con thủy quái khổng lồ. Con quái vật “Vũng Tàu” đang mở miệng đòi ăn. Nó nuốt chửng hàng triệu đô-la, nuốt chửng uy tín, và giờ nó muốn nuốt luôn cả mạng sống của ông.

Tăng Minh Phụng nhìn nó với ánh mắt vừa yêu vừa hận. Yêu, vì đó là giấc mơ vĩ đại nhất đời ông. Hận, vì chính nó là cái bẫy đã giam cầm con Phượng Hoàng Lửa. “Tại sao mày không nở hoa? Tại sao mày chỉ toàn là bùn?” – Ông gào lên trong câm lặng, đấm tay vào mặt kính bản đồ.

Những ngày tháng ấy, Tăng Minh Phụng trở nên lạ lùng. Những cơn ác mộng ập đến. Ông thường mơ thấy mình đứng giữa biển nước mênh mông, chân bị bùn quấn chặt, và phía xa là chiếc quạt giấy của Trần Lãng gãy đôi, rơi xuống nước. Có lúc, Tăng Minh Phụng chập chờn đi vào giấc mộng. Không còn là giấc mơ hóa rồng. Lần này, Mẫu Trầu hiện về trong mơ. Mẫu hiện ra với khuôn mặt đanh lại, tay cầm quạt che nửa mặt, ánh mắt quở trách sắc như dao cau: “ Ngươi có nhớ lời thề năm xưa dưới gốc cây chùa không? Ta cho ngươi lộc, nhưng khế ước là ‘Cho đi 7 phần, giữ lại 3 phần’. Ngươi hứa làm ra 10 đồng thì dùng 7 đồng để bố thí, xây cầu, giúp người, chỉ giữ 3 đồng để nuôi thân và tái đầu tư. Nhưng ngươi nhìn lại xem! Ngươi làm ra ngàn tỷ, ngươi giữ cả ngàn tỷ. Ngươi ném tiền vào đất, vào hư danh, vào những bữa tiệc rượu thịt. Ngươi không bố thí, ngươi chỉ đầu cơ. Ngươi đã phạm Luật Trời. Nay Ta đến thu lại tất cả. Không chừa một manh áo rách!”

Tăng Minh Phụng giật mình tỉnh giấc, mồ hôi vã ra như tắm, ướt đẫm cả ga giường lụa là. Tiếng quở trách của Mẫu Trầu còn văng vẳng bên tai. Sáng dậy, ông hay ngồi nhìn bà Sương chải tóc, nhìn những đứa con thơ đang ăn sáng. Ông nhìn họ thật lâu, như muốn khắc ghi từng đường nét vào võng mạc, sợ rằng một cái chớp mắt thôi họ sẽ tan biến. Có lần, trước khi bước ra xe để đến ngân hàng, ông quay lại, nắm tay vợ, giọng nhẹ bẫng nhưng nặng trĩu âu lo:

- Mình à... thương trường là chiến trường. Nếu lỡ anh có mệnh hệ gì... em nhớ giữ gìn sức khỏe. Đừng lo cho anh, ráng sống mà nuôi con.

Bà Sương sững người, chưa kịp hỏi thì bóng ông đã khuất sau cánh cửa xe đóng sầm lại. Chiếc xe lao đi, mang theo một người đàn ông đang chạy đua với chính cái bóng tử thần của mình.

Cuối năm 1996, một sự kiện chấn động làm rung chuyển giới tài chính Sài Gòn: Thanh tra Chính phủ chính thức vào cuộc tại Ngân hàng Công thương và Ngân hàng Ngoại thương. Những cái tên như Phạm Nhật Hồng, Nguyễn Ngọc Bích bị triệu tập liên tục. Tin mật báo về cho Tăng Minh Phụng: “Họ đang soi vào các hồ sơ L/C của Minh Phụng. Lần này không phải kiểm tra hành chính, mà là án hình sự”.

Tin dữ ấy như tiếng sét đánh ngang tai. Tấm khiên “biển xanh” của cán bộ Xử bỗng chốc trở nên mỏng manh như tờ giấy trước cơn bão táp của Trung ương. Sợ hãi tột độ, Tăng Minh Phụng cuống cuồng tìm cách chuộc lỗi. Ông nghĩ rằng tiền có thể mua được sự tha thứ của Thần Phật, giống như cách ông mua sự bảo kê của quan chức. Ông cho xe chở hàng bao tải tiền mặt chạy xuống Vũng Tàu. Không phải để đầu tư đất, mà để Cúng Dường. Ông tìm đến hệ phái Liên tông Tịnh Độ Non Bồng tại vùng Núi Dinh. Ông bỏ tiền trùng tu, xây dựng thêm kiến trúc cho chùa Tây Phương (Sùng Phúc tự) và các tịnh thất quanh vùng. Ông hy vọng công đức này sẽ là “lá chắn tâm linh” cứu ông thoát nạn.

Tại chùa Tây Phương, ông gặp vị sư trụ trì uy nghiêm – hòa thượng Thích Giác Cầu, người đứng đầu và có ảnh hưởng lớn nhất tại khu vực Núi Dinh. Hòa thượng Thích Giác Cầu ngồi trên bồ đoàn, tay lần tràng hạt. Tăng Minh Phụng quỳ dưới chân, dập đầu xin cứu mạng. Vị sư già mở đôi mắt đục mờ nhìn lên trán vị đại gia lừng lẫy. Ông không thấy hào quang của tỷ phú. Ông thấy một vệt đen sì, đậm đặc như mực Tàu nằm ngay ấn đường (khoảng giữa hai lông mày).

Hòa thượng lắc đầu, tiếng thở dài nhẹ như lá rơi:

- Mô Phật. Thí chủ công đức vô lượng, chùa ghi nhận. Nhưng... nghiệp này là định nghiệp. Bần tăng nhìn thấy ấn đường của thí chủ tối sầm, tử khí đã bao trùm lục phủ ngũ tạng. Đây là cái nạn “Trời hành”, tiền bạc không che chắn được, mà kinh kệ của bần tăng cũng không đủ lực để giải. Thí chủ đã đi quá xa rồi. Cần một người có pháp lực cao cường, may ra mới tìm được “khe cửa hẹp” để lách qua. Bần tăng lực bất tòng tâm.

Lời của Hòa thượng như gáo nước lạnh tạt vào mặt Phụng. Nhưng bản năng sinh tồn không cho phép ông bỏ cuộc. Ông nhớ đến Trần Lãng. Vị đại sư đã từng cảnh báo ông ở bờ biển Vũng Tàu. “Phải rồi! Chỉ có Trần Lãng. Ông ấy là thầy của Lý Gia Thành, ông ấy xoay chuyển được càn khôn. Ông ấy sẽ cứu mình!”

Bỏ lại sau lưng hàng núi công việc, Tăng Minh Phụng bí mật đặt vé máy bay sang Đài Bắc (Đài Loan), nơi Trần Lãng đang lưu trú.

Tại một tư gia kín đáo ở Đài Bắc, cuộc gặp gỡ diễn ra trong không khí lạnh lẽo. Không còn sự đón tiếp ồn ào như ở Bình Dương. Trần Lãng ngồi đó, nhìn Tăng Minh Phụng tiều tụy, hốc hác sau những đêm mất ngủ.

Minh Phụng bày ra bàn một tấm bản đồ quy hoạch mới, và một xấp hồ sơ dự án, hy vọng Trần Lãng sẽ chỉ cho ông một long mạch nào đó để “trấn yểm” lại vận mệnh.

Trần Lãng gạt phắt đống giấy tờ sang một bên. Ông nhìn thẳng vào mắt Phụng, buông một lời tiên tri rợn người bằng tiếng Tiều:

- Chăng Xía-sanh! Mài xuê tì liễu. Khứ xuê cỗ quan-xà đi. Ngóa kia... kàu cỗ quan-xà lứ tồ bô. Mạng chù-tia: Lứ 'sí bô táng xin chi ti'. Chài-sán pị nâng thia liễu. Lứ lai thế-kan khang chhiu, lứ khứ kăng-xị khang chhiu. [Tăng tiên sinh! Đừng tìm đất nữa. Hãy tìm hòm đi. Nhưng ta e rằng... đến cái hòm ngài cũng không có đâu. Số phận đã an bài: Ngài sẽ chết không có đất chôn thây (Tử vô táng thân chi địa). Tài sản ngài làm ra sẽ bị người đời xâu xé sạch sẽ. Ngài đến thế gian với hai bàn tay trắng, ngài sẽ ra đi trắng hơn cả trắng].

Tăng Minh Phụng chết lặng.

- Sí bô quan-xà? (Chết không có hòm chôn?) – Ông lắp bắp.

- Ngóa... ngóa hó-gia chí-nía... (Tôi... tôi giàu có nhường này...)

- Hó-gia xị thô-hún. Hung chôi, hún pui. (Sự giàu có của ngài là cát bụi. Gió lên rồi, bụi sẽ bay đi). – Trần Lãng khép mắt lại, ra dấu tiễn khách.

- Từng khứ đi. Lưu tí xì-kan, cà bó kía chiak tu-n pừng. Mài cháu liễu. Bô lồ liễu. (Về đi. Hãy dành những ngày cuối cùng để ăn bữa cơm ngon với vợ con. Đừng chạy nữa. Hết đường rồi).

Tăng Minh Phụng lảo đảo bước ra khỏi căn phòng. Bầu trời Đài Bắc xám xịt. Lời tiên tri “Chết không có hòm chôn” (Sí bô quan-xà – Tử vô quan tài) ám ảnh lấy ông. Ông không hiểu: Tại sao một đại gia ngàn tỷ lại không có nổi cái hòm? Lúc đó, người anh của ông, Tăng Minh Cơ, và người em, Tăng Bình Trọng, đều khuyên Bảy Phụng lên sân bay trở về. Song, ông bỗng đứng sững người lại, nỗi sợ hãi trong ông đã biến thành sự gan lì của một con thú cùng đường. Ông hiểu rằng, nếu bước ra khỏi cánh cổng này, ông sẽ chết thật.

Bên ngoài biệt thự của Trần Lãng ở Dương Minh Sơn, trời bắt đầu đổ mưa. Cơn mưa phùn mùa đông xứ Đài lạnh thấu xương, buốt giá như kim châm. Tăng Minh Phụng, vị đại gia lừng lẫy Sài Gòn, người đi đâu cũng có kẻ hầu người hạ, giờ đây làm một việc động trời: Ông quỳ xuống.

Ông quỳ ngay trước cổng sắt đóng kín. Hai đầu gối đập mạnh xuống nền đá lạnh lẽo. Nước mưa hòa lẫn với nước mắt và mồ hôi, chảy ròng ròng trên khuôn mặt hốc hác. Anh Cơ vội vàng che dù, Trọng định đỡ ông dậy, nhưng ông gạt phắt đi:

- Để tao quỳ! Thầy không cứu, tao quỳ chết ở đây!

Một ngày, rồi hai ngày trôi qua. Tăng Minh Phụng vẫn quỳ đó, thân xác rã rời, môi tím tái vì lạnh, nhưng ánh mắt vẫn rực lên ngọn lửa cầu sinh mãnh liệt. Đến đêm thứ ba, khi ông sắp ngất đi, cánh cổng sắt nặng nề rít lên một tiếng khô khốc rồi mở ra. Trần Lãng bước ra, tay cầm cây gậy đầu rồng, nhìn Tăng Minh Phụng với ánh mắt vừa thương hại vừa giận dữ:

- Ngài Tăng, tội gì phải khổ thế? Mệnh trời khó cãi. Ngài ép tôi, tức là buộc tôi chết thay ngài.

Tăng Minh Phụng ngước đôi mắt đỏ ngầu lên, run rẩy móc từ trong túi áo ngực ra một vật được gói kỹ trong khăn lụa đỏ. Đó không phải vàng bạc, cũng không phải kim cương. Đó là một mảnh ngọc bội hình con cá chép bị vỡ đôi.

Ông giơ cao mảnh ngọc, thều thào bằng tiếng Triều Châu khàn đặc:

- Đại sư... ngài còn nhớ vật này không? Năm 1968, trong cơn loạn lạc ở Chợ Lớn, cha tôi – ông già bán máy may – đã giấu một đứa trẻ tuổi đang bị nạn dưới hầm nhà mình. Cha tôi đã chia nửa bát cơm độn sắn cho nó ăn suốt một tháng trời. Sau này khi cha mẹ nhận lại nó, họ để lại nửa mảnh ngọc này và nói: “Sau này con cháu có nạn, mang vật này đến tìm, nguyện sẽ trả nợ mạng”. Ngài có biết chuyện đó chưa?

Trần Lãng sững sờ. Ông cầm lấy mảnh ngọc, tay run lên bần bật. Ký ức 20 năm trước ùa về. Quả nhiên, năm xưa, phụ thân của Tăng Minh Phụng là Tăng Văn, lúc sinh tiền làm nghề thợ may mặc và bán máy may (nghề may là gia truyền của họ Tăng) thời chế độ cũ. Năm đó chiến tranh còn tàn khốc, khi Chợ Lớn còn trong cảnh hỗn loạn, một gia đình đã lạc mất con, và không ngờ chính Tăng Văn đã cứu mạng đứa bé đó, nó sau này được đem ra khỏi Chợ Lớn đưa về Đài Loan nuôi dưỡng, lấy tên là Trần Triêu Hi, là cháu gọi Trần Lãng bằng bác (điệt nhi). Cha mẹ của Triêu Hi là em của ông, vì ông không có con cái, nên nhận triệu phú Dương Thụ Thành làm con nuôi, khá nhiều đại gia cũng kết nghĩa với ông. Nhưng trong thâm tâm, Trần Lãng thương Trần Triêu Hi mới thực sự là không khác gì con đẻ, vì đây là dòng “hương hỏa” của họ Trần, hơn nữa cũng là người có căn cơ kế truyền tuyệt học phong thủy của Trần gia. Đối với người Hoa, “ân nghĩa giang hồ” là thứ nặng hơn núi Thái Sơn. Có vay phải có trả, nếu không trả, đạo hạnh cả đời sẽ tan biến.

- Oan nghiệt! Đúng là oan nghiệt! – Trần Lãng ngửa mặt lên trời than thở.

- Ta tính được thiên cơ, nhưng không tính được nhân quả lại tìm đến cửa đúng lúc này.

Trần Lãng đỡ Tăng Minh Phụng dậy, đưa vào trong nhà. Ông thắp ba nén nhang to, cắm lên bàn thờ Tổ. Khói hương bay nghi ngút, cuộn lại thành hình thù kỳ dị.

- Ngài Tăng, – Trần Lãng nói, giọng nghiêm trang như tuyên án.

- Ngài mang ơn cứu mạng huyết mạch gia tộc ta, nay ta phải trả. Nhưng số ngài sắp tận, họa lớn gần đến. Muốn cứu ngài, ta phải dùng thuật lừa dối Thiên đạo.

Ông lấy ra một tờ giấy vàng, viết tên tuổi Tăng Minh Phụng lên đó, rồi dùng kim châm vào đầu ngón tay mình, nhỏ một giọt máu lên tên của Phụng.

- Ta không thể giúp ngài giữ được tài sản. Ta cũng không thể giúp ngài thoát án dương gian. Tận là do Trời định. Nhưng... ta sẽ lập một trận đồ phong thủy để giữ lại cái hòm cho ngài. Lão phu năm nay 72 tuổi. Theo lá số, ta thọ đến gần 90. Ta còn hơn 10 năm dương thọ. Ta sẽ dùng thuật “Di Tinh Hoán Đẩu” (移星換斗) trong Kỳ môn Độn giáp, chuyển 10 năm khí số của ta sang cho ngài. 10 năm này đủ để ngài vượt qua cơn bĩ cực, có thể giúp ngài xoay chuyển cục diện, biến nguy thành an.

Tăng Minh Phụng dập đầu lạy tạ:

- Đa tạ Đại sư!

Trần Lãng nhìn Phụng, ánh mắt u buồn tột độ:

- Nhưng ngài phải nhớ kỹ điều này: Ta dùng máu của mình để trấn yểm cho ngài. Vận mệnh của lão phu và ngài từ nay cột chặt vào nhau. Ngày ngài ra đi, cũng là ngày ta cạn số. Ta cứu ngài một mạng, ta sẽ phải trả lại cho Trời một mạng.

Tăng Minh Phụng bàng hoàng, định từ chối, nhưng Trần Lãng đã phất tay áo, quay lưng đi vào trong:

- Đi đi! Đừng quay lại nữa!

Tăng Minh Phụng sụp xuống lạy tạ. Ông không biết rằng, cái giá phải trả đắt đến thế. Trần Lãng nào ngờ, cả đời cao minh một tay phong thủy lừng danh thiên hạ, từng hoán chuyển vận mệnh cho biết bao đại nhân vật từ Nam chí Bắc, có lẽ đến lúc nghiệp số đã đến, khiến ông không tính ra được Tăng Minh Phụng mắc phải khế ước với Mẫu Trầu, mà điều này Bảy Phụng cũng không hề kể lại với ông. Một khi số mạng đã nghịch thiên, minh đạo buộc phải tuần hoàn, dù có ảo vọng thần thông “Tiên thành hay Phật thắng” cũng không thể cưỡng lại. Đây cũng là một vết đen cuối đời của Trần Lãng, trời đất không có gì là toàn vẹn, quả là “sinh hành tử nghiệp”.

Không biết rồi ngày mai của Tăng Minh Phụng có khỏi được đại nạn này không? Một vị đại sư cả đời tự hào “thập toàn cải mệnh” như Trần Bá rốt cuộc vì chuyện này mà phạm tì vết trong sự nghiệp cuộc đời ra sao? Xem Phần 5 sẽ rõ…

Bài học cần nhắn nhủ: Tăng Minh Phụng tin vào “cái ô” (những giao kèo ma quỷ, những tấm kim bài hư ảo). Ông nghĩ đó là pháo đài bất khả xâm phạm. Trong trò chơi quyền lực, doanh nhân chỉ là con tốt. Khi bàn cờ bị lật, con tốt là kẻ đầu tiên bị thí mạng. Đừng bao giờ đặt cược sinh mạng mình vào “uy quyền của kẻ khác”. Sự an toàn duy nhất đến từ sự minh bạch và tuân thủ pháp luật. Trong câu chuyện này, lời tiên tri “Tử vô táng thân” (Chết không hòm chôn) là hình ảnh ám ảnh nhất. Giàu sang phú quý chỉ là mây bay gió thổi (phẩn thổ). Khi nằm xuống, cái “hòm” quý giá nhất không phải là gỗ huỳnh đàn hay vàng tâm, mà là danh dự và sự bình yên để lại cho con cháu. Bảy Phụng để lại ngàn tỷ, nhưng không để lại được sự bình yên cho vợ con (phải đi tù, ly tán). Đó là cái chết “trắng” nhất trong các loại trắng tay. Cổ nhân đã dạy: “Đức năng thắng Số, nhưng không thắng được Nghiệp”. Trần Lãng dùng “Thuật” (Di Tinh Hoán Đẩu) để đấu lại “Số” (vận hạn của Phụng). Về lý thuyết phong thủy, ông có thể thắng. Nhưng ông thua vì Phụng dính vào “Nghiệp” (Khế ước với Mẫu Trầu). Khi con người đã bội tín với Trời Đất (tham lam quá độ, thất hứa thiện nguyện), thì dù có mời Thầy giỏi đến đâu, dù có dùng thuật trấn yểm cao siêu thế nào, cũng chỉ là “lấy vải thưa che mắt thánh”. Cái giá phải trả cho việc “cãi mệnh” đôi khi là sinh mạng của chính người Thầy.

(Còn tiếp)…

P/s: Mong được quý follower “donate” để có thêm động lực kể chuyện!

--------------------

NGUỒN: QUYHOCFAQ