*********************************************
Sau cái buổi sáng định mệnh ở ngã tư Bình Thới ấy, cuộc đời Bảy Phụng rẽ sang một hướng mà chính những người viết kịch bản táo bạo nhất ở Chợ Lớn cũng không dám nghĩ tới.
Người ta thấy gã “Bảy Khùng” không còn chạy xe lôi chở dép nhựa đi bán dạo nữa. Thay vào đó, mỗi buổi chiều, Bảy Phụng tắm rửa sạch sẽ, mặc cái áo sơ mi ủi phẳng phiu, đạp xe đến trước cổng đồn Công an Quận 11 để đón cô Sương. Ban đầu, đồng đội của cô Sương xì xầm bàn tán:
- Cái thằng cha người Tiều chạy xe lôi hay bị phạt đó mà, chắc lại tính năn nỉ xin xỏ gì đây.
Nhưng không, họ thấy cô Sương leo lên sau xe Bảy Phụng, nụ cười e ấp nhưng ánh mắt thì kiên định lạ thường.
Cuối năm 1987, một đám cưới diễn ra. Không rình rang kèn trống, không xe hoa lộng lẫy, nhưng mâm cỗ hôm đó lại có mặt những nhân vật khiến cả khu Chợ Lớn phải kiêng dè. Bàn tiệc được chia làm hai nửa rõ rệt. Những người đàn ông mặc áo đại cán, nói giọng Bắc trầm ấm, những vị chỉ huy trong ngành công an... họ đến vì nể mặt cô dâu. Người ta đồn rằng, cô Sương không chỉ là một nữ cảnh sát bình thường. Sau lưng cô là cái bóng của những “cây đại thụ” trong chính trường miền Nam thời bấy giờ, những người coi cô như con cháu trong nhà. Bên kia là những người đàn ông Hoa kiều trầm mặc, nói tiếng Triều Châu, tiếng Quảng Đông xì xào, tay đeo nhẫn ngọc bích, ánh mắt sắc sảo như dao cạo – đó là “nhà trai”, đại diện cho bang hội Triều Quảng.
Tuần trăng mật chưa qua, Bảy Phụng đã biến mất vào những con hẻm sâu hút của Quận 11. Anh không đi chơi. Anh đi “huy động vốn”. Dù có vợ làm công an, nhưng ngân hàng nhà nước thời đó chưa có cơ chế cho tư nhân vay tiền tấn để mở xưởng. Bảy Phụng phải tìm về cội nguồn: Bang hội Triều Châu.
Tại một gian phòng kín phía sau Thất Phủ Miếu (nơi thờ các vị tổ nghề người Hoa), Bảy Phụng quỳ trước mặt các “Chú Ba”, “Chú Thím” – những trưởng lão nắm giữ túi tiền của cả khu Chợ Lớn.
- Ngộ muốn chuyển nghề. Không làm dép nhựa nữa. Ngộ muốn làm may mặc. – Bảy Phụng nói, trán lấm tấm mồ hôi. Một lão gia vuốt râu, hỏi:
- May mặc cần máy móc, cần nhà xưởng lớn. Tiền đâu nị làm? Mà bán cho ai?
- Bán cho Tây! – Bảy Phụng đáp gọn lỏn:
- Vợ ngộ lo được cái giấy phép xuất đi Đông Âu. Bên đó đang lạnh, đang thiếu quần áo. Chỉ cần có hàng là có tiền rúp với đô-la. Ngộ cần các chú hùn vốn. Ngộ lấy cái mạng này ra thế chấp.
Không khí im lặng như tờ. Trong giới làm ăn người Hoa, chữ Tín quý hơn vàng. Một tờ giấy nợ viết tay có giá trị hơn cả trăm hợp đồng công chứng. Các lão gia nhìn nhau. Họ nhìn thấy sau lưng Bảy Phụng không chỉ là cô vợ công an quyền lực, mà còn là một cái “vận” đang lên hừng hực. Họ ngửi thấy mùi tiền.
- Được! Bang hội sẽ lập một dây “hụi chết” cho nị. 40 người đứng tên vay, gom tiền đưa nị làm vốn. Nhưng nhớ kỹ, nị mà gãy gánh, là cả cái Chợ Lớn này sụp theo. Lúc đó đừng trách luật giang hồ.
Bảy Phụng dập đầu tạ ơn. Khi anh bước ra khỏi miếu, bóng anh đổ dài trên sân gạch dưới ánh trăng. Người ta nói, cái bóng đó không giống người thường, nó gù gù, lưng cõng một cái bao tải nặng trĩu, y hệt dáng dấp của Ông Táo đang gánh củi về trời. Khế ước 7/3 đã bắt đầu vận hành: Anh vay của trần gian, nhưng người bảo lãnh là Thần linh. 40 cái tên đã ký vào tờ giấy bảo lãnh cho Bảy Phụng. Họ là ai? Họ không phải là những cái tên xuất hiện trên báo. Họ là những ông chủ vựa vải Soái Kình Lâm, những trùm vận tải bến Bình Đông, và đặc biệt là nhóm “Ngũ Bang” (5 bang hội lớn: Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hải Nam, Khách Gia). Trong đó, có sự hậu thuẫn ngầm của gia tộc họ Trầm/Thẩm (vốn nổi danh về buôn bán gỗ và chế biến lâm sản lúc bấy giờ) và nhóm thương nhân gốc Hoa đang nắm giữ nguồn nguyên liệu dệt may nhập lậu từ biên giới.
Tại sao họ chọn Phụng? Vì Bảy Phụng là người Tiều (Triều Châu) – nhóm người đoàn kết và liều lĩnh nhất trong cộng đồng Hoa kiều. Và quan trọng hơn, Bảy Phụng có “lá bùa hộ mệnh” là cô Sương. Các lão gia Chợ Lớn tính toán rất nhanh:
- Thằng Phụng có gan, vợ nó có quan hệ. Đổ tiền cho nó là đổ tiền mua một con đường máu để hàng hóa của bang hội được hợp thức hóa xuất đi Tây.
Có tiền của bang hội, Bảy Phụng mua đứt những lô máy may cũ từ các xí nghiệp nhà nước giải thể, thuê thợ về sửa lại. Năm 1988, biển hiệu “Tổ hợp May Minh Phụng” chính thức được treo lên. Từ bỏ nghề dép nhựa lấm lem, Bảy Phụng chuyển sang làm may mặc. Tại sao lại là may mặc? Vì Đông Âu và Liên Xô đang “đói” hàng. Với sự mách nước của vợ và mạng lưới quan hệ ngầm, Bảy Phụng biết rằng: Chỉ cần có hàng, xuất đi là có tiền, mà là tiền rouble chuyển đổi, tiền dollar. Tiếng máy may chạy rào rào như mưa rào suốt ngày đêm tại các phân xưởng ở Lạc Long Quân. Thế là, hàng tấn vải vóc, chỉ may, phụ liệu được các “Chú Ba, Thím Sáu” ở Chợ Lớn bơm chịu (trả chậm) cho Minh Phụng. Nhà xưởng Minh Phụng sáng đèn 24/7, tiếng máy may át cả tiếng mưa.
Và cũng may mắn làm sao, từ năm 1986, Việt Nam bắt đầu thời kỳ Đổi Mới, nhưng ranh giới giữa “tư bản tư nhân” và “bóc lột” còn rất mong manh. Các doanh nghiệp nhà nước vẫn chiếm thế thượng phong. Tăng Minh Phụng bị soi mói, bị các đoàn kiểm tra liên ngành ghé thăm liên tục. Có lúc tưởng chừng như bị niêm phong nhà xưởng vì quy mô quá lớn so với quy định. Đúng lúc dầu sôi lửa bỏng, một chiếc xe Volga đen bóng dừng trước cổng xưởng may ở Lạc Long Quân. Người bước xuống xe là một ông già dáng người quắc thước, nụ cười hào sảng, mặc chiếc áo sơ-mi cộc tay giản dị. Đó là Cụ Sáu, “kiến trúc sư trưởng” của nền kinh tế thị trường.
Sự xuất hiện của Cụ Sáu không phải ngẫu nhiên. Trước đó, trong những bữa cơm thân mật tại tư gia, cô Sương – với tư cách là đứa cháu nghĩa tình – đã khéo léo kể về tâm huyết của chồng:
- Ảnh làm ngày làm đêm, chỉ mong tạo việc làm cho dân nghèo Quận 11, mang ngoại tệ về cho Ba Sáu xây dựng đất nước.
Cụ Sáu, người vốn trọng thực tiễn, ghét lý thuyết giáo điều, đã quyết định “vi hành”.
Cụ đi dạo quanh xưởng, nhìn hàng ngàn công nhân đang hăng say làm việc, nhìn những container hàng xuất khẩu xếp lớp. Cụ gật đầu, vỗ vai Tăng Minh Phụng:
- Làm ăn thế này là tốt! Tư nhân hay nhà nước không quan trọng, miễn là mèo trắng hay mèo đen bắt được chuột là mèo tốt – trước đây tôi nghe ông Đặng Tiểu Bình từng nói thế. Chú cứ mạnh dạn mà làm, có gì khó khăn cứ báo cáo.
Cái vỗ vai ấy đã được các phóng viên tháp tùng chụp lại. Sáng hôm sau, bức ảnh Cụ Sáu thăm xưởng Minh Phụng xuất hiện trên trang nhất các báo lớn.
Hiệu ứng của cái vỗ vai đó diệu kỳ hơn bất kỳ văn bản pháp lý nào. Giới quan chức và ngân hàng rỉ tai nhau:
- Thằng Phụng là người của Cụ Sáu. Đừng có dại mà đụng vào.
Với tư cách là người nhà của “Ông Lớn”, cộng với sự khôn khéo của một người vợ hiền, cô Sương đi gõ cửa từng cơ quan Thương nghiệp, từng Cục Xuất nhập khẩu.
- Các anh giúp cho anh Bảy nhà em. Ảnh làm ăn đàng hoàng, tạo công ăn việc làm cho mấy ngàn người lao động nghèo. Hàng này xuất đi trả nợ cho nước bạn, là làm đẹp mặt đất nước.
Những tờ giấy phép Quota (Hạn ngạch) quý hơn kim cương được ký duyệt. Những container quần áo gió, áo khoác, đồ bộ của Minh Phụng được thông quan thẳng tiến sang Nga, Tiệp-khắc, Ba-lan. Ở bên kia bán cầu, thị trường Đông Âu đang khát hàng hóa tiêu dùng. Hàng Minh Phụng sang đến đâu, bán hết sạch đến đó. Ngoại tệ chảy ngược về Việt Nam như thác lũ.
Cánh cửa kho bạc nhà nước chính thức mở toang. Tăng Minh Phụng từ chỗ phải vay lãi ngày của bang hội Chợ Lớn, nay đường hoàng bước vào ngân hàng ký những hợp đồng vay ưu đãi hàng triệu đô-la. Ông trả sạch nợ cho bang hội, giữ trọn chữ Tín, khiến vị thế của ông ở Chợ Lớn lên hàng “đại ca”. Ông đóng thuế đầy đủ, tạo việc làm, khiến vị thế của ông ở chính trường lên hàng “Anh hùng lao động”.
Năm 1993, Bảy Phụng không còn là Bảy Phụng xe lôi nữa. Ông là Tăng Minh Phụng – ông vua không ngai của ngành dệt may tư nhân.
Thời điểm đó, người dân Quận 11 bắt đầu rỉ tai nhau về một hiện tượng lạ. Tăng Minh Phụng tiền vô như nước sông Đà, nhưng tiền ra cũng như thác lũ. Ông dường như bị một lực đẩy vô hình nào đó thôi thúc phải... cho tiền đi.
Nhớ lời thề “7 phần cho đời, 3 phần giữ lại” trước anh linh Mẫu Trầu, Bảy Phụng thực hành bố thí một cách điên cuồng. Từ Tổ hợp may Minh Phụng ban đầu giờ đã trở thành Công Ty TNHH may xuất khẩu Minh Phụng. Công nhân trong xưởng may Minh Phụng không chỉ được trả lương cao nhất Sài Gòn, mà hễ nhà ai có tang ma, hiếu hỉ, bệnh tật, ông chủ Bảy đều xuất hiện, tay cầm phong bì dày cộp, dúi vào tay họ mà không cần ký nhận. Những người bạn thuở hàn vi, những đối tác từng giúp đỡ ông dù chỉ một bát cơm, giờ quay lại tìm, ông đều tặng nhà, tặng xe. Giới làm ăn Chợ Lớn gọi ông là “Mạnh Thường Quân tái thế”. Nhưng chỉ có cô Sương, trong những đêm thanh vắng, mới thấy chồng mình ngồi thở dốc, mồ hôi vã ra như tắm sau mỗi lần làm từ thiện.
- Mình à, sao mình cho tiền mà mặt mình sợ hãi vậy?
- Anh không cho đi không được Sương ơi. Tiền này nặng lắm. Anh cảm giác như mình đang cầm những hòn than nóng của Trời. Nếu không chuyền tay cho người khác, nó sẽ đốt cháy tay anh.
Hóa ra, sự hào phóng của Tăng Minh Phụng tất nhiên ngoài lòng tốt ra, còn vì để thực hiện xả năng lượng theo cam kết với đấng siêu nhiên. Ông biết mình đang vay nợ của Quỷ thần, nên ông phải liên tục “trả lãi” cho chúng sinh để cân bằng cán cân âm dương.
Dù cầm trong tay hàng ngàn tỷ đồng, nhưng Bảy Phụng sống như một tu sĩ khổ hạnh giữa chốn phồn hoa. Không rượu chè, không gái gú, bữa trưa thường trực chỉ là ổ bánh mì kẹp thịt hoặc tô bún bò vỉa hè ăn vội cùng tài xế. Người đời bảo ông “diễn”. Nhưng họ không hiểu, với người mang mệnh Phá Quân (Hao tán), việc hưởng thụ vật chất tầm thường không mang lại khoái cảm. Khoái cảm của ông nằm ở những nơi kỳ lạ khác.
Hai địa điểm mà “Ông vua không ngai” này thường lui tới nhất, không phải vũ trường hay sân golf, mà là bàn bida và tiệm hớt tóc.
Tại những CLB Bida kín đáo, người ta thấy Bảy Phụng cầm cơ, mắt nheo lại, nhìn chằm chằm vào những viên bi màu sắc. Ông không chơi để giải trí. Với ông, mặt bàn nỉ xanh kia chính là sa bàn chiến lược. Mỗi cú A-băng (đánh bật băng) là một đường đi nước bước để lách qua khe cửa hẹp của cơ chế. Viên bi cái là dòng tiền, viên bi mục tiêu là những lô đất vàng. Ông tính toán góc độ, lực đẩy, độ xoáy... y hệt như cách ông tính toán việc xoay vòng vốn giữa hàng chục công ty con. Tiếng bi chạm nhau cốp, cốp vang lên khô khốc trong đêm vắng như tiếng gõ cửa của định mệnh. Những người chơi cùng ông kể lại, có những lúc ông đánh một đường cơ tuyệt đẹp, nhưng lại buông gậy thở dài:
- Chạy đằng trời cũng không thoát thế bi này.
Phải chăng, trên bàn bida ấy, ông đã nhìn thấy trước thế cờ “bí” của cuộc đời mình?
Và khi đầu óc căng như dây đàn vì những con số nợ nần, Bảy Phụng tìm đến “thiền viện” của riêng mình: Những tiệm hớt tóc, ráy tai hạng sang ở trung tâm Quận 5. Ông nằm đó, mắt nhắm nghiền, mặc cho người thợ cạo lướt lưỡi dao sắc lạnh trên cổ. Trong văn hóa kinh doanh Sài Gòn xưa, tiệm hớt tóc là “trung tâm tình báo” vỉa hè. Những câu chuyện về quy hoạch, về thay đổi nhân sự, về giá đất lên xuống... trôi nổi trong không gian sực nức mùi dầu gội và phấn rôm. Bảy Phụng nằm im như pho tượng, nhưng đôi tai ông mở to để thu nạp tất cả. Ông “thiền” trong tiếng kéo cắt tóc lách cách. Ông gột rửa bụi trần và áp lực ngàn tỷ bằng những đường ráy tai êm ái. Có lần, người thợ cạo quen thuộc thấy ông chủ Bảy ngủ quên, khóe mắt rỉ ra một giọt nước mắt.
- Xì thẩu ơi xì thẩu (“xì thẩu” trong tiếng người Hoa nghĩa là ông chủ), ông mệt lắm sao?
Bảy Phụng giật mình tỉnh dậy, ánh mắt mờ đục nhìn vào gương. Trong gương, ông không thấy mình. Ông thấy bóng dáng một người đàn ông mặc áo bà ba, tay cầm quạt mo đang đứng sau lưng mỉm cười.
- Ngộ không mệt. Ngộ chỉ đang nghe tiếng đất thở. – Ông đáp, giọng lạc đi.
Những năm tháng yên bình và thịnh vượng đó (năm 1992), ông đang nằm trong tiệm hớt tóc mà trăn trở: Tiền nhiều quá. Tiền từ Đông Âu đổ về, tiền từ Ngân hàng bơm ra. Ông không biết làm gì cho hết. Sản xuất may mặc đã bão hòa. Ông sợ tiền để không sẽ bốc hơi (lạm phát). Và rồi, một ý nghĩ lóe lên, điên rồ và định mệnh. Ông nhìn tấm bản đồ Sài Gòn treo trên tường. Ông không nhìn thấy nhà cửa. Ông nhìn thấy đất. Đất đai đang ngủ yên dưới chân những rừng cao su ở Sông Bé, những bãi sình lầy ở Vũng Tàu. “Phải mua đất! Chỉ có đất mới giữ được tiền của Mẹ!” Tiền mặt thì bốc hơi, hàng hóa thì hư hỏng, chỉ có Đất là vĩnh cửu. Lời nguyền của Mẫu Trầu: “Tài sản 10 phần, giữ 3 phần” đang bị lung lay bởi một ma lực mới. Ma lực của sự sở hữu vĩnh cửu. Ông bước ra khỏi tiệm hớt tóc, nhìn về hướng Đông Bắc của Sài Gòn – nơi có những cánh rừng cao su bạt ngàn.
Vào một buổi sáng chủ nhật trong không khí mùa tết năm 1993, đoàn xe của Tăng Minh Phụng lặng lẽ rời Sài Gòn hướng về Biên Hòa. Không kèn trống, không cờ phướn, nhưng sức nặng của đoàn xe ấy khiến mặt đường nhựa lún xuống. Trong cốp xe không phải là hành lý, mà là những bao tải tiền mặt được cột chặt bằng dây thun, mùi giấy bạc mới in nồng nặc đến mức những con chim sẻ đậu trên dây điện ven đường cũng phải hắt hơi. Bảy Phụng đưa vợ con về Quan Âm Tu Viện. Ông về để thực hiện một cuộc giao dịch sòng phẳng nhất cuộc đời mình: Trả lãi cho Thần linh.
Ngôi chùa nằm tĩnh lặng dưới bóng những cây cổ thụ trăm năm, nơi hương khói không bao giờ dứt. Bảy Phụng quỳ xuống trước bảo tháp của Mẫu Trầu, cái lưng gù gù của ông run lên bần bật. Ông không khấn xin giàu sang nữa, vì ông đã quá giàu. Ông khấn xin sự bình an.
- Mẹ ơi, con mang tiền về trả cho đời. Con xin quy y cửa Phật, xin Mẹ nhận con làm đệ tử, để con bớt nặng lòng.
Vị trụ trì đương nhiệm nhìn người đàn ông đang quỳ mọp dưới chân mình, nhìn thấy sau lưng ông ta không phải là hào quang, mà là một ngọn núi lửa đang chực chờ phun trào. Sư thầy đặt tay lên vai Bảy Phụng, giọng trầm buồn như tiếng chuông chiều:
- Thầy ban cho anh pháp danh Minh Lưu. “Minh” là trí tuệ sáng suốt. “Lưu” là dòng nước chảy, là sự lưu thông. Thầy chỉ dặn anh, tiền bạc cũng như dòng nước. Nước tụ lại một chỗ là nước chết, nước phải chảy mới là nước sống. Anh muốn giàu bền vững, đồng tiền của con phải lưu thông không ngừng. Nhập vào rồi phải xuất ra, có vay thì phải có trả, có nhận thì phải có cho. Chữ “Lưu” này sẽ giúp dập tắt ngọn lửa tham vọng thiêu đốt trong anh.
Nhưng rồi, sư thầy hạ giọng, nói thêm một câu mà lúc đó Bảy Phụng vì quá hân hoan nên đã không suy ngẫm kỹ:
- Cơ mà anh hãy nhớ: “Thủy năng tải chu, diệc năng phúc chu”. Nước có thể nâng thuyền, nhưng nước cũng có thể lật thuyền. Dòng chảy mà xiết quá thì thành lũ lụt cuốn trôi hết láng. Giữ cho dòng nước ấy bình lặng, chớ nên tạo sóng dữ.
Bảy Phụng nghe chữ “lưu thông” thì như mở cờ trong bụng. Với đầu óc của một doanh nhân, ông hiểu đó là Dòng Tiền. Ông tin rằng Thần Phật đang ủng hộ triết lý kinh doanh “xoay vòng vốn” của mình. Ông lạy tạ ba lạy, nước mắt rưng rưng vì xúc động, tin rằng mình đã nắm được bí quyết thiên cơ.
Ông không ngờ rằng, chữ “Lưu” ấy sau này lại vận vào đời ông theo cách tàn khốc nhất: Dòng tiền chảy quá nhanh, quá mạnh, biến thành cơn đại hồng thủy nhấn chìm cả đế chế Minh Phụng và Epco vào ngục tối.
Từ hôm đó, Tăng Minh Phụng chính thức trở thành đệ tử dòng Non Bồng. Ông đổ tiền vào xây dựng cô nhi viện, trường học, trạm xá. Ông điên cuồng làm từ thiện như một kẻ đang tát nước ra khỏi con thuyền đang bị rò rỉ. Nhưng lạ thay, ông càng tát nước ra, tiền lại càng chảy vào mạnh hơn. Những lô đất ông mua chơi chơi ở ngoại ô bỗng dưng tăng giá gấp mười, gấp trăm lần sau một đêm quy hoạch. Đất đai như có linh hồn, chúng sinh sôi nảy nở, chúng bò vào giấc ngủ của ông, đòi ông phải mua thêm, mua thêm nữa.
Và để nuôi nấng “bầy thú đất đai” háu đói ấy, dòng tiền từ xưởng may là không đủ. Bảy Phụng cần một nguồn năng lượng hạt nhân. Ông cần một người biết cách biến những tờ giấy A4 thành hàng triệu đô-la.
Đúng lúc Bảy Phụng đang loay hoay giữa núi vàng và bùn lầy, thì ở Quận 3, trong một tòa nhà văn phòng máy lạnh chạy vo vo, có một người đàn ông khác đang ngồi nhìn qua cửa kính, ngắm nhìn dòng người hối hả.
Đó là Liên Khui Thìn. Khác hẳn với vẻ phong trần, xắn tay áo của Bảy Phụng, Liên Khui Thìn là hiện thân của giới trí thức mới. Ông người Khánh Hòa, dáng vẻ thư sinh, đeo kính trắng, nói chuyện nhẹ nhàng như một giáo sư đại học. Ông là Giám đốc Epco – một công ty TNHH nhưng mang trong mình “dòng máu xanh” của Quận 3, nắm giữ những giấy phép xuất nhập khẩu quyền lực nhất và mối quan hệ trực tiếp với các ngân hàng quốc tế.
Thìn không biết may áo. Nhưng Thìn biết cách vẽ ra những ma trận tài chính. Thìn biết cách biến một con tàu chở phân bón đang lênh đênh trên biển thành một tấm séc bảo lãnh trị giá triệu đô ngay khi nó chưa cập cảng. Thìn là một “kiến trúc sư của những con số”.
Một ngày nọ, Bảy Phụng cần nhập một lô máy móc thiết bị khổng lồ từ Nhật Bản để mở rộng xưởng, nhưng hạn mức ngoại tệ của ông đã cạn. Ngân hàng lắc đầu. Trong cơn bí bách, một người quen trong giới ngân hàng – Phạm Nhật Hồng – đã ghé tai ông:
- Anh muốn có Đô-la, anh phải tìm đến Epco. Tìm gặp anh Thìn. Chỉ có cái đầu của anh Thìn mới giải được bài toán này.
Cuộc gặp gỡ diễn ra tại trụ sở Epco. Bảy Phụng bước vào, mang theo cái nóng hầm hập và mùi mồ hôi của Quận 11 vào văn phòng lạnh lẽo của Quận 3. Ông đặt lên bàn một ổ bánh mì thịt dở dang và một xấp hồ sơ đất đai dày cộp.
- Ngộ có đất. Ngộ có xưởng. Ngộ có hàng ngàn công nhân. Nhưng ngộ thiếu tiền mặt để xoay. Anh giúp ngộ, ngộ sẽ không để anh thiệt.
Liên Khui Thìn nhìn người đàn ông đối diện. Thìn không nhìn thấy ổ bánh mì. Thìn nhìn thấy năng lượng. Thìn là người thông minh, và người thông minh thường bị thu hút bởi những kẻ liều lĩnh. Thìn nhận ra Tăng Minh Phụng chính là mảnh ghép còn thiếu của mình. Epco có cơ chế, có hạn mức tín dụng, nhưng thiếu một “cơ thể sống” khổng lồ để dòng tiền lưu thông. Minh Phụng chính là cơ thể đó.
- Anh Phụng, đất của anh là đất chết nếu nó nằm im. – Thìn đẩy gọng kính, ánh mắt lóe lên một tia sáng sắc sảo.
- Nhưng nếu chúng ta đưa nó vào ngân hàng, nó sẽ thành vàng ròng. Tôi có cách để ngân hàng định giá lô đất ruộng của anh thành đất khu công nghiệp. Chúng ta sẽ dùng tiền đó để nhập hàng, rồi dùng hàng để thế chấp mua đất tiếp.
- Làm vậy có sao không? – Bảy Phụng hỏi, bản năng của người nông dân trỗi dậy.
- Không sao cả. – Thìn mỉm cười, nụ cười của một nhà ảo thuật.
- Cả thế giới này vận hành bằng nợ. Miễn là chúng ta trả được lãi, thì nợ chính là tài sản. Hai ta hợp lại thì đất của cả miền Nam này sẽ nằm trong túi tụi mình.
Cứ như thế, hai gã đàn ông rất hăng máu và say mưa, cầm trên tay ổ bánh mì thịt 1.000 đồng và thảo luận về những câu chuyện tỷ đô. Cái bắt tay hôm đó giữa Tăng Minh Phụng và Liên Khui Thìn không chỉ là sự hợp tác kinh doanh. Đó là sự va chạm giữa hai thiên thạch. Một bên là Hỏa (Minh Phụng – Lửa nhiệt huyết, sản xuất), một bên là Thủy (Liên Khui Thìn – Dòng chảy tài chính, mưu lược). Theo lý thuyết Ngũ hành, Thủy khắc Hỏa. Nhưng nếu Thủy và Hỏa gặp nhau ở nhiệt độ cực điểm, chúng sẽ tạo ra Hơi nước – thứ năng lượng đẩy cỗ máy hơi nước chạy với tốc độ kinh hoàng.
Và cỗ máy Minh Phụng–Epco bắt đầu lăn bánh, nghiền nát mọi quy tắc an toàn của hệ thống ngân hàng thời bấy giờ, lao vun vút về phía vực thẳm với tốc độ của ánh sáng. Thời gian không được đo bằng giờ, mà bằng tốc độ của những chữ ký. Tăng Minh Phụng và Liên Khui Thìn đã thiết lập một “Nhà kính vạn hoa”. Họ đặt một lô đất vào giữa, rồi dựng lên hàng chục tấm gương xung quanh. Mỗi tấm gương là một “Công ty con”. Lô đất phản chiếu qua gương này sang gương khác, mỗi lần phản chiếu, giá trị của nó lại tăng lên gấp đôi, gấp ba. Ngân hàng nhìn vào, lóa mắt bởi ánh hào quang ảo ảnh ấy, và họ mở kho tiền. Để mở được cánh cửa kho bạc Nhà nước, họ cần một “người gác cổng” biết cách làm mù mắt các quy trình kiểm soát. Đó là lúc Phạm Nhật Hồng – Giám đốc Incombank (tiền thân của VietinBank) chi nhánh TP.HCM – bước ra từ màn sương.
Không ai biết chính xác giữa Liên Khui Thìn và Phạm Nhật Hồng, Tăng Minh Phụng quen biết ai trước, nhưng chắc chắn trước đó họ đều biết đến lẫn nhau, cho đến khi ngồi chung bàn “liên minh sinh tử”. Có người nói họ gặp nhau trong một bữa tiệc “rửa tiền” (nghĩa đen: những đồng tiền cũ nát được đổi thành tiền mới) tại một biệt thự kín cổng cao tường ở Quận 3. Phạm Nhật Hồng, người nắm giữ chìa khóa của kho vàng quốc gia, nhìn thấy ở hai người đàn ông này một sức hấp dẫn chết người. Một kẻ có cơ chế (Thìn), một kẻ có lực lượng (Phụng).
- Tôi không thể cho các anh vay tiền để buôn đất. Luật cấm. – Hồng nói, giọng lạnh băng.
- Chúng tôi không vay tiền buôn đất. – Liên Khui Thìn mỉm cười, đặt lên bàn một tập hồ sơ dày cộp.
- Chúng tôi vay tiền để mua “tư liệu sản xuất”. Những mảnh đất sình lầy kia, qua lăng kính của tôi, sẽ trở thành những nhà máy, những khu công nghiệp tương lai. Anh không giải ngân cho đất, anh giải ngân cho giấc mơ công nghiệp hóa.
Phạm Nhật Hồng nhìn vào mắt Tăng Minh Phụng. Ông thấy trong đó ngọn lửa của một tín đồ cuồng tín. Một kẻ dám thế chấp cả mạng sống cho giấc mơ. Và Hồng đã gật đầu. Cái gật đầu ấy đã biến Phạm Nhật Hồng từ một cán bộ ngân hàng mẫn cán thành một nhà giả kim. Ông biến những bãi đất hoang giá trị 1 đồng thành tài sản thế chấp giá trị 10 đồng trên giấy tờ. Những tờ giấy A4 đóng dấu đỏ chót bay ra khỏi ngân hàng, hóa thành những dòng thác tiền mặt chảy vào túi Minh Phụng và Epco.
Nhưng để vận hành ma trận mua bán lòng vòng nhằm nâng khống giá trị đất đai, ba người họ không thể làm một mình. Họ cần những con rối. Những con rối biết ký tên và không biết hỏi. Tăng Minh Phụng lôi người em trai ruột thịt – Tăng Bình Trọng – ra khỏi bóng tối bình yên. Liên Khui Thìn gọi người em trai – Liên Khôi Dương – vào cuộc chơi.
Hai người em trai ấy, Trọng và Dương, giống như những cái bóng của hai người anh khổng lồ. Họ được đặt vào ghế Giám đốc của hàng chục “Công ty Ma” – những công ty chỉ có cái biển hiệu và con dấu. Hàng ngày, công việc duy nhất của họ là ký. Ký mỏi tay. Ký đến mức mực bút bi hòa lẫn với mồ hôi chảy xuống mặt bàn. Họ ký hợp đồng mua bán khống: Công ty A của em Phụng bán miếng đất cho Công ty B của em Thìn, rồi Công ty B bán lại cho Công ty C... Mỗi lần bán, giá đất lại tăng lên một nấc thang, và ngân hàng lại bơm thêm tiền.
Trọng và Dương sống trong sợ hãi. Trong những giấc mơ, họ thấy mình bị chôn vùi dưới núi giấy tờ. Nhưng họ không thể dừng lại. Họ bị trói buộc bởi huyết thống và lòng trung thành của gia tộc. Họ là những con tốt thí trên bàn cờ của các ông anh.
Còn cô Sương vợ Bảy Phụng? Bà ngồi ở vị trí “thủ kho”, tay nắm chặt chùm chìa khóa két sắt. Bà nhìn thấy dòng tiền chảy vào ồ ạt, nhưng bà cũng ngửi thấy mùi khét của sự hủy diệt. Bà cố gắng dùng những mối quan hệ chính trị cũ của mình để che chắn, để “đỡ đạn” cho chồng mỗi khi có đoàn thanh tra. Nhưng tốc độ của cỗ xe Minh Phụng quá nhanh, nhanh đến mức không một chiếc ô dù nào có thể che chắn nổi. Bà trở thành người phụ nữ hậu phương lặng lẽ, gom góp từng đồng lẻ để lo cho mai sau.
Tăng Minh Phụng hầu như không bao giờ nhúng tay vào cờ bạc, rượu chè, gái gú, ngay cả người vợ của ông càng tin chắc điều đó hơn, và người bạn Liên Khui Thìn dĩ nhiên cũng biết. Ông dồn hết dục năng của bản thân vào kiếm tiền và làm giàu, có tiền, ông lại vung ra không tiếc tay để tưởng thưởng cho nhân viên và những người xung quanh. Ai cũng cảm kích và gọi ông như một “nhà từ thiện hơn là doanh nhân”. Khi gần kết thúc một năm 1993 với thắng lợi quá giòn giã, Tăng Minh Phụng chiêu đãi vợ con và những người anh em của mình một bữa tiệc ra trò trong bầu không khí của một nơi đặc quánh mùi vịt quay, mùi nhang trầm và mùi của những toan tính – Tửu lầu Ái Huê. Giữa lúc ông nâng ly cùng mọi người, thì có một người phụ nữ tay cầm một ly rượu Mao đài đến bàn của ông để chúc mừng:
- Phụng Thất ca, mừng ca làm ăn phát tài.
Ông nhận ra người đàn bà này. Họ cùng khởi nghiệp từ vải vóc, nhưng con đường đi đã rẽ lối.
- A Muội, nghe nói muội bỏ nghề vải, chuyển sang làm nhà hàng, khách sạn rồi hỉ?
Ông ngó thấy A Muội mặc chiếc sườn xám màu huyết dụ, cổ đeo chuỗi ngọc trai trắng muốt. Khác với Tăng Minh Phụng mồ hôi nhễ nhại, bà ngồi đó, khô ráo, lạnh lẽo và tĩnh lặng như một con rắn hổ mang đang cuộn mình. Bên cạnh bà là một người đàn ông lạ mặt, nói tiếng Quảng Đông pha lẫn tiếng Anh, dáng vẻ phong lưu, tay nâng ly bia vàng óng sủi bọt trắng xóa.
- Chắc Thất ca cũng biết, muội đã có con đường đi riêng rồi. (Chỉ về phía người đàn ông) Nay muội có dẫn theo phu quân, ảnh mới từ Đức Quốc về Hồng Kông rồi đáp chuyến bay sang đây, mới từ phi trường về là vội qua đây dự tiệc trà với mấy trưởng lão bang hội và chúc mừng đại ca đó. Phu quân của em mới ký được hợp đồng làm ăn lớn, nhập sỉ Bia Đức tươi về Sài Gòn đó nha. – A Muội cười khanh khách.
- Wao, định phân phối thiết bị nhà hàng và bia cho cả Sài Gòn. Huynh muội mình tâm ý lớn gặp nhau rồi đó.
- Phải, hihi, vải vóc chỉ để che thân. Còn “chỗ đứng” mới là thứ thiên hạ cần. Phải không đại ca ha?
Vị đại gia Hồng Kông kia cũng bước lại, nói bằng giọng lơ lớ:
- Nice to meet you! Mr. Phụng! “Ngó-măn-léi anh hóu-nòi hóu-lấu” (Tôi nghe danh anh đã lâu rồi). Néi mái kò su lam chòi-mat? Chòng syù à? (Anh mua rừng cao su để làm gì? Trồng cây sao?).
- M̀-hài. Ngó wúi téng lam pìn sì sị. Ngó wúi kìn dāi-dāi ge gung-yìp kêu hài Đông-nam-a chōi yāt (Không. Tôi sẽ biến rừng thành thành phố. Tôi sẽ xây những khu công nghiệp lớn nhất Đông Nam Á). – Bảy Phụng nói đầy tự hào.
- Thật đáng mặt trượng phu Á châu! Anh xây thành phố ở trong rừng, anh phải đợi 10 năm người ta mới đến. Còn vợ chồng tôi, chúng tôi dự định mua những căn nhà nát ở đường Nguyễn Huệ, Đồng Khởi. Chúng tôi đập đi xây lại. Ngày mai mở cửa, khách đã đứng xếp hàng đầy đường. Anh buôn tương lai, còn chúng tôi buôn hiện tại. – Vị đại gia cười khẩy với nụ cười sắc như dao cạo.
Câu nói đó như một gáo nước lạnh tát vào mặt Phụng.
Sau bữa tiệc là đến bữa trà, các vị trưởng lão của bang hội đang ngồi bàn chuyện với nhau. Một vị Trưởng lão già nhất, tay mân mê quân cờ mạt chược, cất tiếng:
- A Phụng, nị vay tiền của bang hội hơi nhiều rồi. Đất Sông Bé của nị mênh mông quá, nhưng giấy tờ thì lằng nhằng. Nghe nói nị dựa vào Cụ Sáu?
- Dạ, Cụ Sáu ủng hộ con. Ngay cả Anh Ba ở Sông Bé cũng chào đón con đó. – Phụng đáp nhanh.
Vị Trưởng lão lắc đầu:
- Quan nhất thời, dân vạn đại. Cụ Sáu rồi cũng phải về hưu. Khi Cụ về rồi, ai đỡ lưng cho nị? Cái dù của nị to, nhưng nó làm bằng giấy. – Rồi lại quay sang nhìn người phụ nữ mặc sườn xám.
- Còn A Muội, nghe nói nị vừa kết nghĩa chị em với bà Tư, bà Ba nào đó trên Trung ương?
- Dạ thưa chú, con phận đàn bà yếu đuối, phải tìm bóng cây tùng bách để nương nhờ. Chị Hai của con thương con như ruột thịt. Còn chồng con đây, ảnh có dòng tiền từ các quỹ đầu tư Hồng Kông, không cần vay tiền của các chú, chỉ xin các chú cho một tiếng nói ủng hộ để làm ăn cho thuận cái tình hương thân.
Tiếng quân cờ mạt chược gõ xuống bàn “Cốp!” Đó là tiếng búa của định mệnh.
- A Phụng, từ tháng này, bang hội sẽ siết lại hạn mức của nị. Nị phải tự bơi thôi. Còn A Muội, Chợ Lớn này là của nị.
Tăng Minh Phụng bước ra khỏi Tửu lầu Ái Huê. Trời Sài Gòn đổ cơn mưa tầm tã. Lần đầu tiên, ông cảm thấy lạnh thấu xương. Bang hội – bầu sữa mẹ nuôi ông lớn – đã cai sữa. Họ đã nhìn thấy một con phượng hoàng mới rực rỡ hơn, khôn ngoan hơn con phượng hoàng lửa đang tự thiêu đốt mình. Ông nhìn thấy hai vợ chồng vị đại gia Hồng Kông bước lên chiếc xe Mercedes đen bóng. Trước khi cửa kính xe kéo lên, ông thấy ánh mắt của muội muội nhìn ông. Không phải là sự thương hại, mà là sự tiễn biệt. Bà biết, tài sản của người đàn ông này rồi trong tương lai bà sẽ là người dọn dẹp những gì ông để lại.
Chính trong cơn tuyệt vọng bị bang hội từ chối đó, Tăng Minh Phụng mới điên cuồng lao vào vòng tay của Liên Khui Thìn và Phạm Nhật Hồng. Bị cắt bầu sữa “vốn hội”, ông buộc phải hút cạn bầu sữa “vốn công” để duy trì sự sống. Và đó là khởi đầu của sự kết thúc.
Không rõ rồi bộ phim kịch tính đó sẽ đi về đâu? Những gì đang giày vò tâm can của ông trong màn đêm buông xuống, rồi sáng mai khi thức dậy, rủi ro giáng xuống đầu Tăng đại gia sẽ là gì? Xem Phần 3 sẽ rõ…
Bài học cần nhắn nhủ: Khép lại Phần 2, chúng ta không thấy sự hả hê của kẻ giàu sang, mà thấy nỗi cô đơn tột cùng của một con người đang chạy đua với cái bóng của chính mình. Tăng Minh Phụng mang mệnh Phá Quân (Hao Tán) và được ví như Ông Táo. Định mệnh của Ông Táo là gì? Là Giữ Lửa cho nhân gian, là gánh củi, là chịu nóng, để người đời có cơm ăn áo mặc. Ông Táo không bao giờ là chủ nhân của ngôi nhà. Ông chỉ là người phục vụ. Bi kịch của Bảy Phụng là ông đã lầm tưởng mình là “Ông Chủ”. Ông ngỡ rằng số tiền khổng lồ chảy qua tay mình là của mình. Nhưng không, như Mẫu Trầu đã cảnh báo: “Con là Thủ kho”. Khi người thủ kho nảy sinh lòng tham muốn chiếm hữu kho tàng làm của riêng (biến dòng tiền lưu thông thành đất đai bất động), Khế ước bị vi phạm. Ngọn lửa vốn dĩ dùng để nấu cơm nay quay lại thiêu rụi chính người nhóm bếp. Khi bạn cố gắng dùng tốc độ của dòng nước (tín dụng ngắn hạn) để nuôi dưỡng sự tĩnh lặng của đất đai (tài sản dài hạn), bạn đang chống lại quy luật tự nhiên. Nước chảy xiết quá sẽ gây sạt lở đất. Sự sụp đổ của Minh Phụng chính là sự “sạt lở” của cấu trúc tài chính khi Dòng và Tụ mất cân bằng. Tăng Minh Phụng đã mua được ngàn héc-ta đất, nhưng ông đã đánh mất mảnh đất duy nhất mà con người thực sự sở hữu: Sự bình An trong tâm hồn. Ổ bánh mì thịt 1.000 đồng ông ăn vội vã ngon hơn hay những bữa tiệc triệu đô ngon hơn? Có lẽ, trong những giây phút cuối đời, ông mới nhận ra: Hạnh phúc không nằm ở việc sở hữu cả thế giới, mà nằm ở việc biết buông bỏ gánh củi trên vai xuống để ngắm nhìn một cơn mưa chiều.
(Còn tiếp)…
P/s: Mong được quý follower “donate” để có thêm động lực kể chuyện!
-----
Nguồn: ***QUYHOCFAQ