Việt Nam nhập siêu mạnh: Đáng lo hay tín hiệu của một chu kỳ đầu tư lớn?

Tám tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 374,84 tỷ USD nhưng nhập khẩu 395,3 tỷ USD, qua đó nhập siêu 20,46 tỷ USD. Đây là sự đảo chiều đáng chú ý so với mức xuất siêu 14,02 tỷ USD cùng kỳ năm trước, đồng thời đánh dấu tháng thứ chín liên tiếp cán cân thương mại ở trạng thái âm.

Nhìn vào con số tuyệt đối, lo ngại là điều dễ hiểu. Nhập siêu kéo dài có thể làm tăng nhu cầu ngoại tệ, gây áp lực lên tỷ giá, lạm phát và dự trữ ngoại hối. Tuy nhiên, vấn đề quan trọng không chỉ là Việt Nam nhập khẩu bao nhiêu, mà là nhập khẩu những gì và số hàng hóa đó được sử dụng vào đâu.

Cơ cấu nhập khẩu cho thấy một tín hiệu đáng chú ý: tư liệu sản xuất chiếm tới 94,1% tổng kim ngạch. Trong đó, máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng chiếm 57,6%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 36,5%. Hàng tiêu dùng chỉ chiếm 5,9%. Nói cách khác, phần lớn ngoại tệ đang được dùng để mua máy móc, dây chuyền, linh kiện, năng lượng và nguyên liệu phục vụ sản xuất, thay vì chủ yếu nhập hàng tiêu dùng.

Lịch sử phát triển của nhiều nền kinh tế châu Á từng ghi nhận quá trình tương tự. Hàn Quốc liên tục nhập siêu hàng hóa từ năm 1962 đến 1985. Năm 1962, nước này chỉ xuất khẩu khoảng 56 triệu USD nhưng nhập khẩu tới 422 triệu USD. Đến năm 1980, nhập khẩu đạt 22,3 tỷ USD, cao hơn xuất khẩu gần 4,8 tỷ USD.Tuy nhiên, đây cũng chính là giai đoạn Hàn Quốc nhập máy móc, công nghệ và nguyên liệu để xây dựng ngành thép, hóa chất, đóng tàu, ô tô và điện tử. GDP nước này tăng bình quân khoảng 9,6% mỗi năm trong giai đoạn 1962–1985. Khi năng lực sản xuất trưởng thành, Hàn Quốc chuyển sang xuất siêu hơn 3,1 tỷ USD vào năm 1986.

Nhật Bản giai đoạn 1946–1955 chứng kiến thâm hụt thương mại lớn, đỉnh điểm –794 triệu USD năm 1953. Tỷ giá 360 yên/USD khi đó bị đánh giá là định giá cao đồng yên, nhưng Nhật Bản vẫn kiên trì nhập khẩu máy móc và công nghệ từ Mỹ để tái thiết công nghiệp. Từ giữa thập niên 1960, nhờ chuyển giao công nghệ và cải thiện hiệu quả sản xuất, cán cân thương mại chuyển biến tích cực, đến năm 1973 đạt thặng dư 8,97 tỷ USD

Trung Quốc cũng trải qua nhiều đợt nhập siêu trong giai đoạn đầu cải cách. Riêng năm 1985, nước này nhập siêu gần 15 tỷ USD; năm 1993 tiếp tục nhập siêu hơn 12 tỷ USD. Máy móc, thiết bị và công nghệ nhập khẩu sau đó trở thành nền tảng để Trung Quốc xây dựng năng lực sản xuất khổng lồ.

Singapore duy trì thâm hụt tài khoản vãng lai từ 1965 đến 1985, nhưng Cơ quan Tiền tệ Singapore khẳng định đây không phải dấu hiệu đáng lo ngại. Thâm hụt thương mại của Singapore "phản ánh nhu cầu đầu tư của một nền kinh tế đang công nghiệp hóa", được tài trợ bằng dòng vốn FDI ổn định và dài hạn. Thâm hụt được dùng để nhập tư liệu sản xuất và hàng hóa trung gian, không phải hàng tiêu dùng. Đến năm 1988, Singapore chuyển sang thặng dư tài khoản vãng lai và duy trì đến nay.

Điều này tương đối phù hợp với bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy đầu tư toàn xã hội, giải ngân đầu tư công, xây dựng hạ tầng giao thông – năng lượng và mở rộng các ngành chế biến, chế tạo, công nghiệp nặng, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo. Tám tháng qua, chỉ số sản xuất công nghiệp tăng 11,9%; vốn đầu tư công thực hiện tăng 18,5%; vốn FDI đăng ký tăng 55,4%. Nhập khẩu tăng nhanh vì vậy có thể phản ánh một chu kỳ mở rộng công suất đang diễn ra.

Vì vậy, Việt Nam hiện nay có thể đang bước vào giai đoạn “nhập khẩu năng lực sản xuất”. Nếu máy móc và nguyên liệu hôm nay được chuyển hóa thành nhà máy, năng lượng, hạ tầng, sản phẩm công nghệ và kim ngạch xuất khẩu ngày mai, nhập siêu không hẳn là bước lùi. Một quốc gia muốn vươn mình không thể chỉ mua ít hơn; quan trọng là phải biết mua những gì để tương lai sản xuất được nhiều hơn và tạo ra giá trị cao hơn.  Cre : Thăng Long Official