Rất cảm ơn nhiều anh chị đã dành thời gian đọc, phản biện và chia sẻ những góc nhìn khác nhau sau bài viết hôm qua. Trong số đó, có một số bình luận rất đáng suy ngẫm kiểu:

“Nếu ngày xưa chúng ta không quyết tâm xây Đường dây 500kV Bắc – Nam thì liệu Việt Nam có được như hôm nay? Lúc đó cũng có rất nhiều ý kiến lo ngại giống như bây giờ.”

Tôi đồng ý.

Nhưng có lẽ chính câu chuyện của Đường dây 500kV lại là minh chứng rõ nhất cho điều tôi muốn nói ở bài viết trước.

Đó không phải là câu chuyện về việc “dám đầu tư lớn”. Đó là câu chuyện về việc đầu tư đúng điểm nghẽn.

Đường dây 500kV không thành công vì quy mô lớn. Nó thành công vì giải quyết đúng mâu thuẫn chủ yếu của nền kinh tế.

Nếu nhìn dưới góc độ của Lý thuyết Điểm nghẽn (Theory of Constraints) hay phép biện chứng duy vật, mọi hệ thống đều chỉ phát triển bằng tốc độ của điểm nghẽn quan trọng nhất.

Đầu những năm 1990, điểm nghẽn đó rất rõ ràng.

Miền Bắc có nguồn điện từ Thủy điện Hòa Bình. Dư thừa nên dùng không hết. Miền Nam (nơi tập trung phần lớn hoạt động công nghiệp, xuất khẩu và thu hút đầu tư) lại thiếu điện nghiêm trọng. Việc cắt điện luân phiên diễn ra thường xuyên, nhiều nhà máy không thể vận hành hết công suất.

Nền kinh tế khi ấy giống như một nhà máy có đầy đủ nguyên vật liệu, nhân công và đơn hàng nhưng thiếu đúng một bộ phận quan trọng nhất: năng lượng.

Đường dây 500kV đã tháo gỡ chính xác nút thắt đó.

Ngay khi dòng điện được truyền vào miền Nam, hàng loạt năng lực sản xuất bị “giam giữ” trước đó được giải phóng. Nhà máy hoạt động nhiều hơn, hàng hóa xuất khẩu tăng lên, ngoại tệ được tạo ra nhiều hơn và nguồn thu ngân sách cũng được cải thiện.

Theo ngôn ngữ của Goldratt, throughput (tốc độ tạo ra giá trị của toàn hệ thống) tăng gần như ngay lập tức.

Đó là lý do dự án này nhanh chóng chứng minh được hiệu quả.

Thành công của 500kV không chỉ nằm ở cây cột điện. Dự án này không chỉ tạo ra một công trình. Nó còn tạo ra năng lực.

Trong quá trình triển khai, đội ngũ kỹ sư và công nhân Việt Nam đã trực tiếp tham gia khảo sát, tổ chức thi công, vận hành và từng bước làm chủ một dự án có quy mô và độ phức tạp chưa từng có vào thời điểm đó.

Có thể chúng ta chưa tự chế tạo mọi thiết bị. Nhưng chúng ta đã tích lũy được năng lực tổ chức, quản lý và vận hành. Đó mới là giá trị lâu dài mà một dự án hạ tầng cần để lại.

Nói cách khác, đường dây 500kV không chỉ truyền tải điện. Nó còn truyền tải tri thức và năng lực cho chính người Việt.

Vì vậy, bài học của 500kV không phải là “cứ đầu tư lớn sẽ thành công”.

Bài học là mỗi đồng vốn phải trả lời được ba câu hỏi:

1. Dự án này đang tháo gỡ điểm nghẽn nào của nền kinh tế?

2. Sau khi hoàn thành, tốc độ tạo ra giá trị của nền kinh tế sẽ tăng lên bao nhiêu?

3. Sau dự án này, năng lực nội sinh của Việt Nam sẽ mạnh lên ở điểm nào?

Nếu ba câu hỏi đó được trả lời rõ ràng, tôi tin rằng rất ít người phản đối việc đầu tư.

Đặt ba câu hỏi đó vào chương trình hơn 650 tỷ USD.

Có lẽ điều chúng ta cần thảo luận không phải là quy mô tuyệt đối của con số này. Mà là cấu trúc của nó.

Trong hơn 650 tỷ USD ấy, bao nhiêu phần trăm đang dành để giải quyết những điểm nghẽn trực tiếp của sản xuất và xuất khẩu?

Bao nhiêu phần trăm dành để nâng cao năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt Nam?

Bao nhiêu phần trăm sẽ giúp chúng ta hình thành các ngành công nghiệp mới thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nhập khẩu thiết bị và công nghệ?

Và cuối cùng, bao nhiêu phần trăm sẽ thực sự làm tăng throughput của toàn bộ nền kinh tế?

Nếu không trả lời được những câu hỏi này, chúng ta rất dễ rơi vào một trạng thái mà Goldratt gọi là “tối ưu cục bộ”: đầu tư rất mạnh vào một cấu phần của hệ thống nhưng tốc độ tạo ra giá trị của toàn hệ thống lại không tăng tương ứng.

Một điểm khác cũng cần được nhìn nhận là khả năng hấp thụ của nền kinh tế.

Nhiều người so sánh quy mô tuyệt đối của hai dự án mà quên rằng điều cần so sánh là quy mô đầu tư so với sức chịu đựng của nền kinh tế tại từng thời kỳ.

Đường dây 500kV có tổng mức đầu tư khoảng nửa tỷ USD trong bối cảnh GDP Việt Nam đầu thập niên 1990 chỉ ở mức trên dưới 10 tỷ USD. Đó vẫn là một quyết định rất táo bạo (4-5% GDP), nhưng là một khoản đầu tư tập trung vào đúng điểm nghẽn và có khả năng nhanh chóng tạo ra dòng tiền mới cho nền kinh tế.

Chương trình hơn 650 tỷ USD hiện nay có quy mô lớn hơn rất nhiều (130-140-% GDP) và trải rộng trên nhiều loại hạ tầng khác nhau. Chính vì vậy, yêu cầu về phân kỳ đầu tư, lựa chọn thứ tự ưu tiên và đánh giá hiệu quả càng phải chặt chẽ hơn. Đây không phải là lập luận để phản đối đầu tư, mà là lập luận để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị nhất.

Có lẽ đây mới là điều mà câu chuyện 500kV để lại.

Thành công của Đường dây 500kV không nằm ở việc chúng ta đã xây một công trình lớn.

Thành công nằm ở chỗ chúng ta đã nhìn đúng điểm nghẽn của nền kinh tế, dồn nguồn lực quốc gia để tháo gỡ nó và nhờ đó giải phóng được năng lực sản xuất của cả một vùng kinh tế trọng điểm.

Nếu chương trình hơn 650 tỷ USD hôm nay cũng được thiết kế với cùng một tư duy như vậy, tôi tin nó hoàn toàn có thể trở thành một bước ngoặt mới của đất nước.

Nhưng nếu chúng ta chỉ say mê với quy mô đầu tư mà chưa trả lời đầy đủ câu hỏi “điểm nghẽn nào đang được tháo gỡ” và “năng lực nào của quốc gia sẽ được hình thành”, thì rất có thể chúng ta sẽ xây được nhiều công trình hơn nhưng chưa chắc đã xây dựng được một nền kinh tế mạnh hơn.

Có lẽ đó mới là bài học lớn nhất mà Đường dây 500kV để lại cho hôm nay.

ky-2-duong-day-500kv-va-bai-hoc-dang-sau-650-ty-usd-1782965351.jfif


Nguồn: Tran Bang Viet