vpbank-va-bai-toan-22top-322-tang-truong-nhanh-nhung-khoang-cach-voi-big4-quoc-doanh-van-la-thach-thuc-lon-1776938815.webp

Tại ĐHĐCĐ thường niên 2026, câu chuyện “lọt top 3” của VPBank không được đặt trong một chỉ tiêu duy nhất mà là một tập hợp nhiều thước đo: vốn chủ sở hữu, doanh thu, lợi nhuận, quy mô tài sản… Cách tiếp cận này cho thấy ban lãnh đạo nhìn nhận vị thế cạnh tranh theo hướng đa chiều, thay vì chạy theo một con số mang tính biểu tượng.

Ở một số chỉ tiêu, VPBank thực tế đã tiến khá gần nhóm dẫn đầu. Vốn chủ sở hữu vượt 180.000 tỷ đồng, nằm trong nhóm top 2; doanh thu hoạt động cũng đã ở top 3 thị trường. Tuy nhiên, nếu nhìn vào tổng tài sản - thước đo phổ biến nhất để xếp hạng ngân hàng, khoảng cách với khối quốc doanh vẫn còn rất lớn.

Cuối 2025, tổng tài sản VPBank đạt khoảng 1,26 triệu tỷ đồng, đứng thứ hai trong nhóm ngân hàng ngoài quốc doanh. Trong khi đó, các ngân hàng quốc doanh đều đã vượt mốc 2,4-3,3 triệu tỷ đồng. Điều đáng chú ý không chỉ là khoảng cách tuyệt đối, mà là tốc độ tăng trưởng: khi “Big4” tăng thêm 10% quy mô tài sản, con số tuyệt đối tương đương tới 20–26% mức tăng của VPBank. Điều này khiến cuộc đua về quy mô ngày càng khó rút ngắn.

Trong bối cảnh đó, chiến lược của VPBank không phải là “đuổi kịp ngay”, mà là duy trì tốc độ tăng trưởng cao và ổn định trong nhiều năm. Giai đoạn 5 năm vừa qua, ngân hàng đạt mức tăng trưởng bình quân khoảng 28%/năm. Kế hoạch 2026 tiếp tục phản ánh tham vọng này: tiền gửi tăng 40%, tín dụng tăng 34%, tổng tài sản dự kiến vượt 1,63 triệu tỷ đồng.

Song song, ngân hàng xác định tăng vốn là trụ cột dài hạn. Việc giữ lại phần lớn lợi nhuận để tái đầu tư, cùng với tìm kiếm thêm nguồn vốn bên ngoài, cho thấy VPBank đang chuẩn bị cho một chu kỳ tăng trưởng dài hơn thay vì tối ưu ngắn hạn.


Bất động sản: không “né”, nhưng chọn lọc

Một điểm đáng chú ý khác là cách VPBank nhìn về bất động sản. Thay vì né tránh hoàn toàn trong bối cảnh lãi suất cao và rủi ro chu kỳ, ngân hàng giữ quan điểm đây vẫn là lĩnh vực cốt lõi của nền kinh tế trong dài hạn.

Luận điểm chính nằm ở yếu tố cấu trúc: tỷ lệ đô thị hóa Việt Nam chưa tới 40%, thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc (~77%). Điều này hàm ý nhu cầu nhà ở còn dư địa lớn trong 10-20 năm tới. Tuy nhiên, rủi ro không nằm ở “có đầu tư hay không”, mà ở “đầu tư vào đâu”.

Chiến lược tín dụng bất động sản của VPBank vì vậy được điều chỉnh theo hướng chọn lọc:

- Ưu tiên phân khúc phục vụ nhu cầu ở thực (nhà ở xã hội, trung cấp)

- Hạn chế các phân khúc mang tính đầu cơ cao

- Tập trung vào dự án có khả năng hoàn thiện và tạo dòng tiền

Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng kiểm soát rủi ro tín dụng của cơ quan quản lý, đồng thời giúp ngân hàng duy trì tăng trưởng mà không phụ thuộc quá lớn vào các chu kỳ đầu cơ.


Mở rộng sang tài sản số: vai trò hạ tầng thay vì đầu cơ

Một mảng mới đáng chú ý là kế hoạch tham gia vận hành sàn giao dịch tài sản số. VPBank định vị đây là một trong các trụ cột kinh doanh mới, cùng với vàng, quỹ đầu tư và bảo hiểm nhân thọ.

Điểm quan trọng là ngân hàng không tham gia giao dịch hay đầu cơ tài sản số, mà tập trung vào vai trò hạ tầng:

- Nền tảng giao dịch

- Lưu ký và bảo quản tài sản số

- Dịch vụ hỗ trợ hệ sinh thái

Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá, đồng thời tận dụng xu hướng số hóa tài sản để mở rộng mảng quản lý tài sản (wealth management).

Việc công ty CAEX nâng vốn lên 10.000 tỷ đồng và đã có giấy phép bước đầu cho thấy VPBank đang chuẩn bị tương đối nghiêm túc cho lĩnh vực này, thay vì chỉ dừng ở mức thử nghiệm.

Câu chuyện VPBank hiện tại không đơn thuần là “có vào được top 3 hay không”, mà là cách ngân hàng tái định nghĩa cuộc chơi:

+ Không chạy theo một chỉ tiêu duy nhất

+ Duy trì tăng trưởng cao dài hạn

+ Chọn lọc rủi ro trong các lĩnh vực nhạy cảm như bất động sản

+ Mở rộng sang các mảng mới có tính nền tảng như tài sản số

Khoảng cách với nhóm ngân hàng quốc doanh vẫn còn lớn và khó san lấp trong ngắn hạn. Nhưng nếu duy trì được tốc độ tăng trưởng và kiểm soát rủi ro, VPBank có thể dần cải thiện vị thế theo cách “leo thang bền vững”, thay vì bứt tốc ngắn hạn dễ tạo áp lực hệ thống.