Khi nhìn vào số liệu ngành ngân hàng, có thể thấy một điểm rất rõ: các ngân hàng quốc doanh như Vietcombank, BIDV hay VietinBank đều có tổng tài sản vượt trội so với phần còn lại
BIDV hiện sở hữu hơn 3,3 triệu tỷ đồng tổng tài sản, VietinBank gần 3 triệu tỷ,Vietcombank khoảng 2,5 triệu tỷ, Agri 2.7 triệu tỷ trong khi nhóm TMCP lớn như Techcombank, MBB hay VPBank mới đạt quy mô từ 1-1,6 triệu tỷ đồng.
Để hiểu thực trạng này, trước hết cần hiểu tổng tài sản của một ngân hàng được hình thành như thế nào.
Về cơ cấu, tổng tài sản ngân hàng chủ yếu bao gồm: tiền mặt và tiền gửi tại NHNN, tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác, danh mục đầu tư chứng khoán, tài sản cố định và đặc biệt là các khoản cho vay khách hàng. Trong đó, cho vay khách hàng thường chiếm khoảng 60-75% tổng tài sản và là cấu phần quan trọng nhất quyết định quy mô bảng cân đối kế toán.
Nói cách khác, ngân hàng nào huy động được nhiều vốn hơn sẽ có điều kiện mở rộng cho vay, đầu tư và gia tăng tổng tài sản nhanh hơn.
(1) Nguyên nhân đầu tiên giúp nhóm quốc doanh duy trì quy mô vượt trội đến từ yếu tố lịch sử. Các ngân hàng như Vietcombank, BIDV và VietinBank được thành lập từ rất sớm, gắn liền với quá trình phát triển của nền kinh tế Việt Nam. (BID thành lập năm 1957, VCB 1963... so với VPB TCB thành lập năm 93) Trong nhiều thập kỷ, đây là những định chế tài chính chủ lực thực hiện nhiệm vụ tài trợ thương mại, đầu tư phát triển, công nghiệp và các chương trình kinh tế trọng điểm. Lợi thế tích lũy về thương hiệu, khách hàng và mạng lưới đã tạo nên nền tảng quy mô rất lớn mà các ngân hàng tư nhân khó có thể bắt kịp trong thời gian ngắn.
(2) Yếu tố thứ hai là khả năng huy động nguồn vốn vượt trội. Các ngân hàng quốc doanh nắm giữ lượng tiền gửi rất lớn từ dân cư, doanh nghiệp lớn, tập đoàn nhà nước, các đơn vị hành chính và nhiều tổ chức kinh tế quan trọng. Tâm lý ưu tiên sự an toàn của người gửi tiền cũng khiến một phần đáng kể dòng vốn tiếp tục tập trung vào nhóm ngân hàng có vốn nhà nước chi phối.Nguồn vốn huy động dồi dào này trở thành cơ sở để mở rộng tín dụng, đầu tư và gia tăng tổng tài sản.
(3) Thứ ba, nhóm quốc doanh thường đảm nhận vai trò tài trợ cho các dự án và doanh nghiệp quy mô lớn của nền kinh tế. Nhiều dự án hạ tầng, năng lượng, giao thông, cùng các tập đoàn nhà nước lớn đều có quan hệ tín dụng với BIDV, VietinBank hoặc Vietcombank. Quy mô mỗi khoản vay có thể lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, góp phần làm tăng đáng kể quy mô tài sản của các ngân hàng này.
(4) Một yếu tố khác là danh mục đầu tư tài chính. Các ngân hàng quốc doanh thường nắm giữ lượng lớn trái phiếu Chính phủ và các giấy tờ có giá an toàn, vừa phục vụ mục tiêu kinh doanh, vừa hỗ trợ quá trình điều hành chính sách tiền tệ. Đây cũng là một cấu phần quan trọng làm gia tăng quy mô bảng cân đối kế toán.
Tuy nhiên, tổng tài sản lớn không đồng nghĩa với hiệu quả hoạt động cao hơn.
Nhiều ngân hàng TMCP tư nhân hiện sở hữu các chỉ số sinh lời vượt trội như ROA, ROE hoặc NIM cao hơn đáng kể so với nhóm quốc doanh. Điều này phản ánh sự khác biệt trong mô hình kinh doanh: nếu nhóm quốc doanh đóng vai trò trụ cột, bảo đảm dòng vốn cho toàn bộ nền kinh tế thì nhóm ngân hàng tư nhân lại theo đuổi chiến lược tối ưu hiệu quả, tập trung vào các phân khúc có biên lợi nhuận cao hơn.
Có thể nói, quy mô tổng tài sản vượt trội của nhóm ngân hàng quốc doanh là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố: lợi thế lịch sử, niềm tin của người gửi tiền, khả năng huy động vốn lớn, vai trò tài trợ các dự án quốc gia và danh mục đầu tư tài chính quy mô lớn.
-Thăng Long Official-