Đọc xong bạn sẽ rõ cách các nhãn hàng biến hình cho các “yêu quái” nhà mình trong các kệ hàng siêu thị, bạch hoá. Nếu “kính chiếu yêu” của bạn thấy trên nhãn sản phẩm xuất hiện:

1. Các con số: 621, 955, 133… mà bạn đọc chả hiểu nó là chất gì, thì 99.99% là chất bảo quản/tạo ngọt/điều vị/tạo xốp…
Cú pháp nsx ghi sẽ giống nhãn trong hình 1: “Chất tạo ngọt tổng hợp (950, 955)”
- 950 (Acesulfame K): Chất tạo ngọt nhân tạo, không calo, thường dùng trong đồ uống không đường, bánh kẹo. Tác hại: Dùng quá mức có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài (cần thêm nghiên cứu).
- 955 (Sucralose): Chất tạo ngọt nhân tạo, ngọt hơn đường 600 lần, ổn định ở nhiệt độ cao, thường dùng trong thực phẩm chế biến và đồ uống. Tác hại: Có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột nếu dùng lâu dài.

2. Ký hiệu “INS” trước các con số (hình 2)
“INS” là ký hiệu viết tắt của “International Numbering System” - Hệ thống Đánh số Quốc tế dành cho phụ gia thực phẩm, được chuẩn hóa bởi Codex Alimentarius (một tổ chức của WHO và FAO).
Ví dụ: INS 300 là Axit Ascorbic (Vitamin C), một chất chống oxy hóa giúp bảo quản thực phẩm.
=> Nếu bạn thấy mã này, đây là phụ gia được chấp thuận quốc tế.

3.Ký hiệu “E” (hình 3)
Viết tắt “Europe” Standard - Chữ E đứng trước số phụ gia chỉ rằng chất này tuân thủ tiêu chuẩn Châu Âu.
Ví dụ: E621 là Monosodium Glutamate (MSG) – một chất điều vị phổ biến trong thực phẩm chế biến.
=> Các mã E rất phổ biến ở sản phẩm nhập khẩu hoặc xuất xứ từ châu Âu.

4. Ký hiệu “i”, “ii”, “iii”, “d” sau các con số (hình 4)
Phân loại phụ gia chi tiết hơn, biểu thị biến thể cụ thể của một chất phụ gia.
Ví dụ:
- INS 470(i): Muối Canxi của axit béo
- INS 470(ii): Muối Magie của axit béo
=> Tìm hiểu kỹ sẽ giúp bạn chọn sản phẩm phù hợp hơn, nhất là khi ưu tiên tự nhiên.


Hiểu được INS, E, và i không chỉ giúp bạn mua sắm thông minh hơn mà còn bảo vệ sức khỏe cho gia đình dịp Tết. Hãy trở thành người tiêu dùng thông thái từ hôm nay nhé!
Còn dạng nào ngoài 4 dạng ngày bạn chưa biết không?
Nguồn: Phan Thái Tân