Ngày 7 tháng 8 đánh dấu thời hạn cuối cùng cho việc triển khai chính sách thuế quan toàn diện của Tổng thống Donald Trump, tạo nên sự dịch chuyển trong động lực thương mại toàn cầu, đồng thời thể hiện lập trường bảo hộ mạnh mẽ nhất của Hoa Kỳ kể từ thập niên 1930. Sau nhiều tháng đàm phán ngoại giao căng thẳng kể từ thông báo "Ngày Giải Phóng" vào ngày 2 tháng 4, chính sách thuế quan cuối cùng đã hình thành, tạo ra bức tranh phức tạp với những bên thắng và thua trong thương mại quốc tế.

Thuế Quan và Kết Quả Song Phương
Mức thuế quan được áp dụng, dao động từ 10% đến 50% đối với hơn 90 quốc gia, đã nâng mức thuế trung bình của Hoa Kỳ lên 19,7% sau khi tính đến các miễn trừ theo ngành cụ thể. Đây là một sự thay đổi mang tính bước ngoặt trong chính sách thương mại Hoa Kỳ, với sự phân biệt đối xử dựa trên kết quả đàm phán song phương và các cân nhắc địa chính trị.

Các đồng minh chiến lược đã thành công trong việc thương lượng các điều khoản ưu đãi thông qua các thỏa thuận thương mại vào phút chót. Liên minh Châu Âu (EU), Nhật Bản và Vương quốc Anh đã đạt được mức thuế giảm đáng kể, cho thấy hiệu quả của áp lực ngoại giao phối hợp. Đáng chú ý, EU đã đảm bảo giảm 50% xuống còn 15% bằng cách cam kết mua 750 tỷ USD năng lượng từ Hoa Kỳ trong ba năm—một mục tiêu đầy tham vọng mà các nhà phân tích cho rằng có thể khó đạt được.



Ngược lại, một số quốc gia phải đối mặt với các biện pháp trừng phạt. Việt Nam bất ngờ chịu mức thuế cao hơn do các quyết định đơn phương của Hoa Kỳ, trong khi Ấn Độ đối mặt với gánh nặng thuế quan tăng gấp đôi lên 50% như một biện pháp trả đũa vì mối quan hệ thương mại tiếp tục với Nga. Mexico và Trung Quốc vẫn đang trong quá trình đàm phán, với mức thuế cuối cùng của họ mang ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định kinh tế toàn cầu.

Phản Ứng Thị Trường
Khác với thông báo tháng 4, vốn gây ra sự sụt giảm 19% trong giá dầu thô Brent và làm rung chuyển thị trường toàn cầu, các thị trường tài chính đã thể hiện khả năng phục hồi đáng kể trong đợt triển khai tháng 8. Giá hợp đồng tương lai ICE Brent duy trì ổn định quanh mức 66,8 USD/thùng, phản ánh sự thích nghi của các nhà giao dịch với thực tế mới và sự tự tin vào các miễn trừ đối với mặt hàng dầu thô.

Phản ứng thị trường điềm tĩnh này bắt nguồn từ một số yếu tố: sự chắc chắn hơn của thị trường sau nhiều tháng đồn đoán, các miễn trừ được xác nhận cho mặt hàng năng lượng và sự vắng mặt của cuộc suy thoái toàn cầu đáng lo ngại. Tuy nhiên, các yếu tố kinh tế cơ bản cho thấy những xu hướng đáng lo ngại, có thể chưa được phản ánh đầy đủ trong giá tài sản.

Dự Báo Tăng Trưởng và Nhu Cầu
S&P Global Commodity Insights dự báo tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2025 chỉ đạt 2,4%—mức mở rộng chậm nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009 và đại dịch COVID-19. Sự giảm tốc này trực tiếp ảnh hưởng đến dự báo nhu cầu dầu toàn cầu, vốn đã được điều chỉnh giảm xuống mức tăng trưởng 635.000 thùng/ngày trong năm 2025, chỉ bằng chưa đầy một nửa so với dự báo trước thuế quan là 1,3 triệu thùng/ngày.



Sự suy giảm nhu cầu phản ánh tình trạng yếu kém trong tiêu thụ tại các nền kinh tế lớn, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Trung Đông và Âu-Á. Ấn Độ, vốn là động lực chính của tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu, đã chứng kiến mức tăng trưởng tiêu thụ giảm mạnh xuống mức "chỉ còn nhỏ giọt", khiến Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) điều chỉnh giảm dự báo năm 2025 của mình xuống 90.000 thùng/ngày.

Bất Định Tương Lai và Thách Thức Pháp Lý
Tính bền vững của chính sách thuế quan vẫn còn là một dấu hỏi lớn, với nhiều mức thuế phụ thuộc vào các cam kết đầu tư không ràng buộc thay vì các thỏa thuận có tính pháp lý. Các thách thức pháp lý càng làm gia tăng sự bất định, khi Tòa Phúc thẩm Hoa Kỳ xem xét liệu Tổng thống Trump có vượt quá thẩm quyền hành pháp theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế hay không, với khả năng kháng cáo lên Tòa án Tối cao gần như chắc chắn bất kể phán quyết ban đầu.

Như bà Inga Fechner của ING nhận định, "ngày 7 tháng 8 không phải là điểm kết thúc của câu chuyện thuế quan," ám chỉ sự biến động tiếp tục trong tương lai. Nền kinh tế toàn cầu giờ đây phải điều hướng trong một kỷ nguyên mà sự bất định trong chính sách thương mại đã trở thành hằng số mới, đòi hỏi các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách phải phát triển các chiến lược để quản lý tình trạng bất ổn thương mại kéo dài.