Dưới đây là bảng xếp hạng tỷ lệ bao phủ nợ xấu của 29 ngân hàng tại thời điểm 30/6/2026, dựa trên dự phòng rủi ro cho vay so với nợ xấu nhóm 3–5.
1. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là gì?
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu là chỉ số tài chính đo lường mức độ dự phòng rủi ro để bù đắp các khoản nợ có nguy cơ mất vốn. Chỉ số này được tính bằng số dư quỹ dự phòng chia cho tổng nợ xấu.
Ý nghĩa của tỷ lệ bao phủ nợ xấu
Độ an toàn: Tỷ lệ này càng cao (ví dụ trên 100%) nghĩa là ngân hàng chuẩn bị sẵn sàng nhiều nguồn lực tài chính để xử lý toàn bộ số nợ xấu hiện có.
Sức khỏe tài chính: Chỉ số cao giúp ngân hàng ít bị ảnh hưởng bất ngờ khi nợ xấu tăng, nhưng có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn do phải trích lập tiền dự phòng nhiều.
Hiểu đơn giản:
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu = Dự phòng rủi ro tín dụng / Nợ xấu nhóm 3–5 × 100%
Ví dụ, một ngân hàng có tỷ lệ 100% nghĩa là cứ 100 đồng nợ xấu thì ngân hàng đã trích lập 100 đồng dự phòng.
- Trên 100%: dự phòng lớn hơn quy mô nợ xấu hiện hữu → “đệm” dự phòng tương đối dày.
- Khoảng 50–100%: đã có dự phòng đáng kể nhưng chưa đủ bao phủ toàn bộ nợ xấu.
- Dưới 50%: bộ đệm dự phòng tương đối mỏng; nếu nợ xấu phải xử lý mạnh, ngân hàng có thể phải tiếp tục tăng trích lập.
2. Nhìn vào bảng, nhóm ngân hàng nào đang có “đệm” tốt?
Đáng chú ý nhất là Vietcombank với mức 279,3%.
Có thể diễn giải nôm na là:
Với mỗi 100 đồng nợ xấu, Vietcombank đang có khoảng 279 đồng dự phòng.
Tức lượng dự phòng cao gần 2,8 lần quy mô nợ xấu nhóm 3–5.
Nhóm tiếp theo là Agribank, Bac A Bank, VietinBank và Techcombank, đều có tỷ lệ trên 120%.
3. Một nửa bảng dưới bắt đầu đáng chú ý
Từ MB trở xuống, tỷ lệ đã dưới 100%:
- MB: 93,6%
- KienlongBank: 91,3%
- ABBANK: 87,2%
- SHB: 82,5%
- BIDV: 75,9%
- Nam A Bank: 70,3%
- VietBank: 69,1%
- LPBank: 66,8%
- SeABank: 66,6%
- TPBank: 66,5%
- OCB: 59,4%
- Sacombank: 56,7%
- VPBank: 56,2%
- MSB: 51,5%
- HDBank: 50,0%
Ví dụ HDBank 50% có thể hiểu đơn giản là:
100 đồng nợ xấu thì ngân hàng đang có khoảng 50 đồng dự phòng.
Điều này không đồng nghĩa 50 đồng còn lại chắc chắn mất, vì ngân hàng vẫn có thể thu hồi tài sản bảo đảm, thu nợ hoặc xử lý các khoản nợ. Nhưng xét riêng về “tấm đệm” dự phòng thì thấp hơn đáng kể so với nhóm đầu bảng.
4. Nhóm có tỷ lệ bao phủ dưới 50%
Đây là nhóm đáng chú ý nếu phân tích về khả năng chống chịu với nợ xấu:
- PVcomBank: 49,8%
- VIB: 43,6%
- BVBank: 43,6%
- PG Bank: 43,0%
- Saigonbank: 35,7%
- Eximbank: 31,7%
- NCB: 18,9%
Đặc biệt, NCB chỉ đạt 18,9%.
Nói cách khác, xét trên tỷ lệ kế toán này, cứ 100 đồng nợ xấu thì dự phòng tương ứng khoảng 18,9 đồng.
Eximbank ở mức 31,7%, tức khoảng 31,7 đồng dự phòng/100 đồng nợ xấu.
5. Nhưng có một điểm rất quan trọng khi đọc bảng
Không nên nhìn tỷ lệ bao phủ nợ xấu một mình để kết luận ngân hàng nào “tốt” hay “xấu”.
Ví dụ:
Ngân hàng A có tỷ lệ bao phủ 150% nhưng nợ xấu tăng rất nhanh vẫn có thể đáng lo hơn ngân hàng B có tỷ lệ 70% nhưng nợ xấu thấp và đang giảm.
Cần đặt tỷ lệ này cạnh ít nhất 4 chỉ tiêu:
Nợ xấu → Nợ nhóm 2 → Tỷ lệ bao phủ → Chi phí dự phòng
Đặc biệt, nếu một ngân hàng có nợ xấu tăng mạnh nhưng tỷ lệ bao phủ lại giảm, đó mới là tín hiệu đáng chú ý.