Hôm qua, tại Hội nghị Thường trực Chính phủ với cộng đồng doanh nghiệp, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn chia sẽ rằng, điều hành lãi suất giai đoạn này khá 'vất vả', do nhu cầu vốn rất cao, trong lúc huy động vốn của nền kinh tế còn eo hẹp.
Sau khi đăng post này, nhiều bạn đọc vào comment rằng: Khó quá thì để 'tự do hóa tài chính' luôn. Để các ngân hàng tự quyết định.
Vậy nếu giả sử Nhà nước Việt Nam ngày mai bỏ hoàn toàn room tín dụng, bỏ trần lãi suất huy động (nếu có), không định hướng tăng trưởng tín dụng, để các ngân hàng cạnh tranh tự do, thì thị trường sẽ như thế nào? Có case study nào ví dụ cho câu chuyện như vậy không?
-----------------
Đây là câu trả lời của ChatGPT:
Đây là một câu hỏi rất thú vị trong kinh tế học tiền tệ. Thực ra, hầu hết các quốc gia đều đã từng trải qua giai đoạn "tự do hóa tài chính" (financial liberalization), tức là bỏ dần các trần lãi suất, hạn mức tín dụng và để thị trường quyết định. Kết quả rất khác nhau, tùy thuộc vào chất lượng giám sát của cơ quan quản lý.
Nếu giả sử Nhà nước Việt Nam ngày mai bỏ hoàn toàn room tín dụng, bỏ trần lãi suất huy động (nếu có), không định hướng tăng trưởng tín dụng, để các ngân hàng cạnh tranh tự do, thì nhiều khả năng thị trường sẽ diễn biến theo các giai đoạn sau.
Giai đoạn 1: Cuộc đua huy động vốn
Điều đầu tiên xảy ra sẽ không phải là cho vay, mà là chạy đua lãi suất huy động.
Các ngân hàng nhỏ sẽ là bên tăng lãi suất đầu tiên.
Ví dụ:
- Big 4 huy động 6%
- Ngân hàng nhóm giữa trả 7%
- Ngân hàng nhỏ trả 8-9%
Tiền gửi sẽ dịch chuyển rất nhanh.
Điều này từng xảy ra ở Việt Nam giai đoạn 2008-2011. Có thời điểm lãi suất huy động thực tế lên tới 17-18%/năm, dù NHNN quy định thấp hơn thông qua nhiều hình thức khuyến mại, phí ngoài...
Giai đoạn 2: Lãi suất cho vay tăng theo
Nếu ngân hàng huy động vốn 9%, họ không thể cho vay 10%.
Biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng Việt Nam thường khoảng 3-4%.
Do đó:
- huy động 9%
- cho vay có thể lên 12-14%
Doanh nghiệp yếu sẽ bắt đầu không vay nổi.
Tín dụng không tăng đều mà sẽ tập trung vào:
- bất động sản
- chứng khoán
- doanh nghiệp có tài sản thế chấp
Thay vì doanh nghiệp sản xuất.
Giai đoạn 3: Cuộc đua tăng trưởng tín dụng
Đây mới là điểm nguy hiểm.
Nếu không còn room tín dụng, ngân hàng nào cũng muốn:
cho vay càng nhiều càng tốt.
Bởi vì:
Lợi nhuận ngân hàng = Quy mô tín dụng × Biên lãi.
Ví dụ:
Một ngân hàng tăng dư nợ từ 500.000 tỷ lên 700.000 tỷ thì lợi nhuận có thể tăng hàng nghìn tỷ.
Áp lực của cổ đông sẽ khiến các ngân hàng mở rộng tín dụng rất nhanh.
Điều gì sẽ xảy ra?
Nếu quản trị rủi ro tốt:
Đó là điều tích cực.
Nếu quản trị yếu:
sẽ xuất hiện:
- cho vay sân sau
- cho vay bất động sản
- cho vay doanh nghiệp yếu
- tài sản đảm bảo bị thổi giá
Đó chính là chu kỳ đã xảy ra ở rất nhiều quốc gia.
Case study 1: Chile (1975-1982)
Đây là ví dụ kinh điển.
Sau khi tự do hóa tài chính:
- bỏ kiểm soát lãi suất
- bỏ hạn chế tín dụng
- tư nhân hóa ngân hàng
Điều xảy ra:
- tín dụng tăng gần gấp ba
- bất động sản bùng nổ
- giá tài sản tăng mạnh
- doanh nghiệp vay ngoại tệ
Đến năm 1982:
khủng hoảng xảy ra.
Khoảng một nửa hệ thống ngân hàng phải được Chính phủ can thiệp.
Đây là một trong những ví dụ kinh điển về tự do hóa quá nhanh.
Case study 2: Nhật Bản cuối thập niên 1980
Sau khi nới lỏng tiền tệ và dần tự do hóa tài chính:
- ngân hàng đổ tiền vào đất
- chứng khoán
- doanh nghiệp bất động sản
Giá đất Tokyo tăng phi mã.
Đến khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất:
Bong bóng vỡ.
Sau đó là:
"Thập kỷ mất mát" kéo dài nhiều năm.
Case study 3: Mỹ trước khủng hoảng 2008
Mỹ gần như không áp hạn mức tín dụng.
Các ngân hàng cạnh tranh bằng:
- hạ chuẩn cho vay
- cho vay dưới chuẩn (subprime)
- chứng khoán hóa khoản vay
Tín dụng tăng rất nhanh.
Nhà đất tăng liên tục.
Khi giá nhà giảm: Toàn hệ thống sụp đổ. Điều đáng chú ý là vấn đề không phải ở việc lãi suất được tự do, mà ở việc tiêu chuẩn tín dụng bị nới lỏng quá mức và giám sát không theo kịp.
Case study 4: Hàn Quốc sau khủng hoảng 1997
Đây là ví dụ thành công hơn.
Sau khủng hoảng, Hàn Quốc đã:
- mở cửa thị trường tài chính
- bỏ nhiều rào cản
- giảm can thiệp hành chính
Nhưng đồng thời:
- nâng chuẩn Basel
- tăng vốn tự có
- xử lý nợ xấu
- giám sát rất chặt
Kết quả: thị trường cạnh tranh hơn, nhưng không còn tăng trưởng tín dụng "nóng" như trước.
Việt Nam vì sao vẫn dùng room tín dụng?
Việt Nam có một số đặc điểm:
- Thị trường vốn còn chưa phát triển đầy đủ, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng.
- Tỷ lệ tín dụng/GDP ở mức cao so với nhiều nền kinh tế.
- Một số ngân hàng còn có mức độ tập trung tín dụng cao vào một số lĩnh vực hoặc nhóm khách hàng.
- Kênh trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu chưa thể thay thế hoàn toàn vốn vay ngân hàng.
Do đó, NHNN sử dụng room tín dụng như một công cụ điều tiết bổ sung, bên cạnh lãi suất và dự trữ bắt buộc, nhằm hạn chế tăng trưởng tín dụng quá nóng và hỗ trợ mục tiêu ổn định vĩ mô.
Tuy nhiên, cũng có mặt trái
Room tín dụng cũng tạo ra nhiều tranh luận:
- Ngân hàng quản trị tốt vẫn có thể bị giới hạn tăng trưởng.
- Doanh nghiệp khỏe có thể khó tiếp cận vốn khi ngân hàng đã hết "room".
- Cạnh tranh trong hệ thống ngân hàng bị hạn chế phần nào.
- Việc phân bổ tín dụng chịu ảnh hưởng của quyết định hành chính thay vì hoàn toàn theo tín hiệu thị trường.
Nhiều chuyên gia vì vậy cho rằng room tín dụng chỉ nên là công cụ mang tính chuyển tiếp và có thể dần thu hẹp vai trò khi các điều kiện thị trường, năng lực quản trị ngân hàng và khuôn khổ giám sát đạt mức cao hơn.
Nếu Việt Nam bỏ room tín dụng trong 5-10 năm tới thì điều kiện cần là gì?
Muốn bỏ room mà vẫn đảm bảo an toàn hệ thống, thường cần đồng thời đáp ứng một số điều kiện:
- Giám sát an toàn vi mô và vĩ mô đủ mạnh, áp dụng đầy đủ các chuẩn mực như Basel III.
- Sử dụng linh hoạt các công cụ dựa trên rủi ro (hệ số rủi ro theo lĩnh vực, yêu cầu vốn, giới hạn đòn bẩy, bộ đệm vốn chu kỳ...) thay vì hạn mức tăng trưởng tín dụng.
- Xử lý triệt để sở hữu chéo, cho vay nội bộ và nâng cao minh bạch.
- Phát triển sâu hơn thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường vốn để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng.
- Hoàn thiện cơ chế xử lý ngân hàng yếu kém và khuôn khổ phá sản ngân hàng.
Đó cũng là mô hình mà nhiều nền kinh tế phát triển áp dụng: không khống chế quy mô tín dụng bằng mệnh lệnh hành chính, nhưng khống chế mức độ rủi ro bằng yêu cầu vốn và giám sát.
Với góc nhìn báo chí tài chính, đây là một chủ đề rất đáng phân tích: "Room tín dụng không phải là mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống ngân hàng đủ khỏe để không cần đến room." Đây cũng là hướng đi mà nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam có thể tiến tới khi thị trường tài chính trưởng thành hơn.