Thông tin về kế hoạch đầu tư hơn 650 tỷ USD cho các dự án hạ tầng trong những năm tới khiến nhiều người không khỏi choáng ngợp. Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, điện hạt nhân, sân bay, cảng biển, metro, cao tốc và hàng loạt dự án quy mô lớn đang mở ra viễn cảnh về một cuộc đại kiến thiết chưa từng có trong lịch sử hiện đại của đất nước.

Nhìn ở góc độ phát triển, đây là một tín hiệu tích cực. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy hầu như không có quốc gia nào trở nên giàu có mà không đầu tư mạnh vào hạ tầng. Nước Mỹ có hệ thống xa lộ liên bang, Nhật Bản có Shinkansen, Hàn Quốc có mạng lưới giao thông và logistics hiện đại, còn Trung Quốc đã dành hàng chục năm để xây dựng hạ tầng trước khi trở thành công xưởng của thế giới.

Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy một bài học quan trọng không kém: hạ tầng không tự động tạo ra sự thịnh vượng. Nhiều quốc gia đã xây được những công trình rất lớn nhưng không tạo ra được năng suất tương xứng. Thậm chí, nhiều quốc gia đã vì đầu tư quá mạnh cho hạ tầng nhưng không hiệu quả mà sau đó chìm vào nợ nần hay thậm chí suy tàn: La Mã, Tây Ban Nha, Sri Lanca hay Lào là những ví dụ nhiều người biết. Điều quyết định thành công không nằm ở số tiền đầu tư, mà nằm ở việc khoản đầu tư đó có giải quyết được những điểm nghẽn cốt lõi của nền kinh tế hay không.

Điều thú vị là cả triết học Mác – Lênin, lý thuyết điểm nghẽn và kinh tế học phát triển hiện đại đều gặp nhau ở chính điểm này.

A. Phát triển không phải là làm mọi thứ cùng mạnh lên

Trong cuốn The Goal, Goldratt đưa ra một nhận định tưởng như rất đơn giản:

Một hệ thống chỉ có thể vận hành nhanh bằng với tốc độ của điểm nghẽn quan trọng nhất.

Nếu một nhà máy có bốn công đoạn sản xuất và công đoạn sơn chỉ đạt công suất 40 sản phẩm mỗi ngày, thì dù các công đoạn còn lại có được nâng lên 100 hay 300 sản phẩm mỗi ngày, sản lượng cuối cùng vẫn chỉ là 40 sản phẩm.

Điều quan trọng không phải là đầu tư thêm ở đâu dễ nhất.

Điều quan trọng là xác định đúng điểm nghẽn.

Nhìn rộng ra ở quy mô quốc gia cũng vậy. Một nền kinh tế là một hệ thống khổng lồ gồm hạ tầng, doanh nghiệp, nguồn nhân lực, công nghệ, thể chế, giáo dục, tài chính và năng lực quản trị. Nếu chúng ta đầu tư rất mạnh vào một cấu phần nhưng những điểm nghẽn quan trọng hơn vẫn không được giải quyết, hiệu quả của toàn hệ thống sẽ thấp hơn kỳ vọng.

Theo nghĩa đó, câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải là 650 tỷ USD có lớn hay không.

Mà là: hạ tầng có thực sự là điểm nghẽn lớn nhất hay duy nhất của Việt Nam hay không?

B. Nhìn từ phép biện chứng: phải tìm đúng mâu thuẫn chủ yếu

Triết học Mác – Lênin có một khái niệm rất đáng suy ngẫm: mâu thuẫn chủ yếu.

Trong một giai đoạn phát triển, luôn tồn tại rất nhiều mâu thuẫn khác nhau. Nhưng chỉ có một số mâu thuẫn đóng vai trò quyết định và chi phối sự vận động của toàn hệ thống. Nếu giải quyết đúng mâu thuẫn chủ yếu, các mâu thuẫn khác sẽ dần được tháo gỡ. Ngược lại, nếu tập trung nguồn lực vào những mâu thuẫn thứ yếu, hệ thống có thể tiêu tốn rất nhiều nguồn lực nhưng kết quả đạt được lại không tương xứng.

Đặt trong bối cảnh hiện nay, hạ tầng chắc chắn là một điểm nghẽn của Việt Nam. Chi phí logistics còn cao. Kết nối vùng còn hạn chế. Năng lực vận tải và năng lượng vẫn là rào cản đối với tăng trưởng dài hạn.

Nhưng bên cạnh đó còn tồn tại nhiều điểm nghẽn khác không kém phần quan trọng: chất lượng nguồn nhân lực, năng lực công nghệ, hiệu quả của khu vực doanh nghiệp nội địa, khả năng đổi mới sáng tạo và đặc biệt là chất lượng thể chế.

Nếu chỉ nhìn thấy điểm nghẽn hạ tầng mà bỏ qua những điểm nghẽn còn lại, chúng ta có thể rơi vào tình trạng mà Goldratt gọi là “tối ưu cục bộ”: làm rất tốt một bộ phận nhưng không cải thiện được hiệu suất của toàn hệ thống.

C. Quy luật lượng – chất và bài toán năng lực hấp thụ

Một trong những quy luật nổi tiếng nhất của phép biện chứng là sự chuyển hóa từ lượng thành chất.

Tuy nhiên, điều mà nhiều người thường bỏ qua là sự chuyển hóa ấy không diễn ra một cách tự động. Sự gia tăng về lượng chỉ tạo ra bước nhảy về chất khi các điều kiện bên trong đã đạt tới độ chín muồi cần thiết.

650 tỷ USD là một sự gia tăng rất lớn về lượng vốn đầu tư.

Nhưng chất của nền kinh tế lại nằm ở những yếu tố khác như trình độ công nghệ, năng suất lao động, khả năng làm chủ kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực quản trị.

Nếu các yếu tố này không phát triển tương ứng, sự gia tăng về lượng có thể chỉ tạo ra nhiều tài sản hơn mà chưa chắc tạo ra nhiều năng lực hơn.

Một quốc gia có thể sở hữu thêm hàng nghìn kilomet đường cao tốc, nhiều nhà ga mới hay nhiều nhà máy điện mới. Nhưng nếu phần lớn công nghệ vẫn phải nhập khẩu, phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở nước ngoài và phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn đứng ở vị trí thấp trong chuỗi giá trị, thì bước nhảy về chất sẽ diễn ra chậm hơn rất nhiều so với kỳ vọng.

D. Điều quan trọng nhất không phải là xây công trình mà là xây năng lực

Lịch sử phát triển của Nhật Bản, Hàn Quốc hay gần đây là Trung Quốc cho thấy điểm chung rất đáng chú ý.

Họ không xem các dự án hạ tầng đơn thuần là những công trình xây dựng.

Họ xem đó là những “đơn hàng quốc gia” để phát triển năng lực nội sinh.

Mỗi tuyến đường sắt là một cơ hội học công nghệ.

Mỗi nhà máy điện là một cơ hội phát triển đội ngũ kỹ sư.

Mỗi dự án lớn là một cơ hội hình thành các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực của các tập đoàn trong nước.

Nói cách khác, điều họ thực sự xây dựng không phải là đường sá hay nhà ga.

Thứ họ xây dựng là năng lực quốc gia.

Có lẽ đây cũng là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thành công của chương trình đầu tư hạ tầng sắp tới của Việt Nam.

E. Câu hỏi lớn hơn 650 tỷ USD

Trong quản trị doanh nghiệp, người ta không đánh giá thành công của một khoản đầu tư bằng số lượng máy móc được mua thêm. Người ta đánh giá bằng khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn sau khi khoản đầu tư ấy được thực hiện.

Quản trị quốc gia về bản chất cũng không khác.

Câu hỏi quan trọng nhất không phải là chúng ta xây được bao nhiêu kilomet đường, bao nhiêu sân bay hay bao nhiêu nhà ga.

Câu hỏi quan trọng hơn là liệu những công trình đó có thực sự tháo gỡ được các điểm nghẽn quan trọng nhất của nền kinh tế hay không. Liệu chúng có giúp Việt Nam làm chủ thêm công nghệ, hình thành thêm các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế, nâng cao năng suất lao động và tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn cho người Việt hay không.

Nếu câu trả lời là có, 650 tỷ USD có thể trở thành một trong những khoản đầu tư mang tính bước ngoặt trong lịch sử phát triển quốc gia.

Nhưng nếu phần lớn nguồn lực chỉ được chuyển hóa thành bê tông, thép và những công trình vật chất hay những khu đô thị cao cấp sang x, trong khi các điểm nghẽn cốt lõi khác vẫn còn nguyên, thì chúng ta có thể sở hữu một hệ thống hạ tầng hiện đại hơn rất nhiều nhưng vẫn tiếp tục bị giới hạn bởi những rào cản cũ.

Nói theo ngôn ngữ của phép biện chứng, phát triển không phải là làm mọi thứ cùng lớn lên. Phát triển là nhận diện đúng mâu thuẫn chủ yếu và giải quyết đúng điểm nghẽn của từng giai đoạn lịch sử.

Có lẽ đó mới là câu hỏi đáng suy ngẫm nhất đằng sau con số 650 tỷ USD.

ky-1-thay-650-ty-usd-nghi-ve-diem-nghen-cua-viet-nam-1782965104.jfif

Nguồn: Tran Bang Viet