Vàng là một trong những tài sản tài chính nổi bật nhất trong 12 tháng qua. Tuy nhiên, sau một đợt tăng giá mạnh mẽ, đặc biệt là trong nửa cuối năm 2025, giá vàng đã chững lại. Đà tăng trưởng đã suy yếu, và kim loại này biến động kém hiệu quả hơn so với kỳ vọng của các nhà đầu tư đối với một tài sản trú ẩn an toàn trong thời kỳ căng thẳng địa chính trị.
Giá vàng đã tăng hơn gấp đôi trong năm tính đến tháng 1 năm 2026, đạt mức cao kỷ lục USD/ounce trước khi giảm xuống mức thấp 4.099 USD/ounce vào giữa tháng 3 và gần đây nhất là 4.560 USD/ounce sau cuộc xung đột ở Trung Đông. Không giống như các giai đoạn căng thẳng địa chính trị tương tự - chẳng hạn như Cách mạng Iran năm 1979, Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất và thứ hai, hay chiến tranh Ukraine - Nga, giá vàng đã giảm mạnh hơn với mức độ biến động cao hơn đáng kể. Vàng đã giảm hơn 10% kể từ khi bắt đầu cuộc xung đột.
Điều này phản ánh những lo ngại của thị trường về lạm phát và tình trạng tập trung đầu tư vào vàng vào đầu năm 2026. Là một tài sản không sinh lời, vàng hoạt động tốt nhất khi lợi suất thực giảm và đồng USD mất giá. Tuy nhiên, một cú sốc về nguồn cung năng lượng có thể gây ra hiệu ứng ngược lại, khiến thị trường dự đoán lãi suất chính sách cao hơn, lợi suất tăng và đồng USD mạnh hơn. Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi vàng cho thấy mối tương quan nghịch mạnh với giá năng lượng tăng. Nếu xung đột ở Trung Đông giảm leo thang và giá năng lượng giảm, vàng có thể phục hồi, được hỗ trợ bởi sự bình thường hóa phần nào vị thế đầu tư cao trước đó.
Tuy nhiên, xung đột ở Trung Đông không phải là yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến giá cả. Triển vọng trung hạn cũng phụ thuộc vào sự biến động của nhu cầu và môi trường địa chính trị và kinh tế vĩ mô rộng lớn hơn.
Để hiểu được sự suy giảm gần đây của giá vàng, cần phân biệt giữa các yếu tố cấu trúc và ngắn hạn. Về mặt cấu trúc, nhu cầu từ cả ngân hàng trung ương và nhà đầu tư tư nhân vẫn mạnh mẽ. Điều này giải thích tại sao những khó khăn ngắn hạn—đặc biệt là đồng USD mạnh hơn và lợi suất trái phiếu cao hơn—có thể tạo ra sự suy yếu tạm thời mà không gây nguy hại đến nhu cầu dài hạn. Nói cách khác, sự chậm lại về đà tăng trưởng không nên bị nhầm lẫn với sự đảo chiều cấu trúc.
Các động lực cấu trúc để nắm giữ vàng
Không giống như hầu hết các loại tiền tệ, nguồn cung có thể tăng lên do chính sách tiền tệ và tài chính nới lỏng, nguồn cung vàng vẫn ổn định trong suốt lịch sử: ước tính của ngành cho thấy khoảng 220.000 tấn vàng đã được khai thác trong suốt lịch sử, với sản lượng khai thác mới chỉ bổ sung thêm hơn 1% vào tổng số.
Hơn nữa, không giống như tiền tệ, vàng không chịu sự chi phối của các lệnh trừng phạt tài chính. Các lệnh trừng phạt của Mỹ đối với Nga đã thúc đẩy mong muốn của các ngân hàng trung ương trong việc nắm giữ các tài sản dự trữ như vàng, vốn được bảo vệ khỏi các mối đe dọa đó trong khi vẫn giữ được giá trị. Khi ngày càng nhiều quốc gia dần đa dạng hóa nền kinh tế bằng cách chuyển đổi khỏi đồng USD và thanh toán các giao dịch bằng các loại tiền tệ khác, nhu cầu về các tài sản dự trữ trung lập như vàng càng tăng lên.
Về mặt cấu trúc, nhu cầu từ cả ngân hàng trung ương và các nhà đầu tư tư nhân vẫn duy trì mạnh mẽ.
Đồng thời, sự suy giảm niềm tin vào một số loại tiền tệ đã thúc đẩy nhu cầu từ các nhà đầu tư tư nhân, đặc biệt là vì vàng góp phần đa dạng hóa danh mục đầu tư. Sự bất ổn tài chính dai dẳng và lạm phát vẫn ở mức cao càng củng cố xu hướng này. Khi các nhà đầu tư đặt câu hỏi về nợ công, khả năng tài trợ thâm hụt ngân sách hoặc độ tin cậy của các chính sách, nhu cầu về các tài sản đa dạng hóa sẽ tăng lên. Trong môi trường này, vàng có thể là một biện pháp phòng ngừa rủi ro khó kiểm soát – bao gồm những bất ngờ về lạm phát, quản lý tài chính công yếu kém dẫn đến hạn chế chính sách tiền tệ, hoặc sự suy giảm niềm tin vào các thể chế. Ví dụ, giá vàng gần đây có mối tương quan với những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang.
Xu hướng nhu cầu ổn định đang góp phần làm tăng giá.
Trong thập kỷ qua, người ta đã nhận thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tổng khối lượng vàng được các nhà đầu tư tư nhân và ngân hàng trung ương mua vào và giá vàng thực tế.
Nhu cầu hàng quý khoảng 400 tấn phù hợp với sự ổn định giá cả, với mỗi 100 tấn tăng thêm tương ứng với mức tăng khoảng ba điểm phần trăm trong giá hàng quý. Từ năm 2023, nhu cầu trung bình đạt khoảng 620 tấn mỗi quý, cao hơn nhiều so với mức trung bình 450 tấn trong giai đoạn 2010-2022. Mặc dù có những lo ngại về sự suy yếu của nhu cầu trong năm nay, dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy tổng nhu cầu đạt 790 tấn trong quý đầu tiên năm 2026, bao gồm 244 tấn ròng được các ngân hàng trung ương mua vào, tăng 3% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhu cầu tư nhân nhìn chung phù hợp với mức trung bình năm 2025. Dòng vốn chảy vào các quỹ ETF giảm được bù đắp bởi nhu cầu vàng vật chất tăng lên, trong đó Trung Quốc chiếm 40% tổng số.
Ngân hàng trung ương có thể tạo ra một "mức sàn" cao hơn.
Từ năm 1980 đến năm 2005, các ngân hàng trung ương đã giảm dự trữ vàng, và xu hướng này càng tăng tốc sau Chiến tranh Lạnh cùng với toàn cầu hóa và các đảm bảo an ninh của Mỹ dành cho các đồng minh. Tuy nhiên, những năm gần đây đã định hình lại quan hệ quốc tế. Lý do rất đơn giản: việc dự trữ mua vàng phản ánh những lo ngại liên quan đến các lệnh trừng phạt tài chính của Mỹ, sự bất ổn địa chính trị rộng lớn hơn và các chính sách thương mại khó lường.
Mặc dù nhu cầu mạnh nhất tập trung ở các thị trường mới nổi, việc mua vào của các ngân hàng trung ương ở nhiều quốc gia có thể làm giảm bớt mức độ và thời gian kéo dài của bất kỳ sự sụt giảm giá nào, đặc biệt nếu dòng vốn đầu tư tư nhân trở nên biến động. Đáng chú ý, tỷ trọng vàng trong tổng dự trữ do các ngân hàng trung ương của các thị trường mới nổi nắm giữ vẫn thấp hơn so với các ngân hàng trung ương của các thị trường phát triển, tạo thêm dư địa cho các hoạt động mua vào tiếp.
Lợi nhuận thực tế
Triển vọng về lãi suất sẽ tác động đến dòng vốn đầu tư tư nhân sẽ là một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến giá vàng. Vàng rất nhạy cảm với lợi suất thực: khi lợi suất giảm, chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng giảm, điều này hỗ trợ giá vàng. Mối liên hệ này đã được củng cố trong những tháng gần đây.
Về nguyên tắc, chính sách tiền tệ thắt chặt hơn của Cục Dự trữ Liên bang có thể gây áp lực lên giá vàng nếu nó dẫn đến lợi suất thực tế tăng cao kéo dài. Tuy nhiên, Fed có khả năng sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách trong phần lớn năm 2026, và việc cắt giảm lãi suất nhiều khả năng sẽ diễn ra vào cuối năm.
Các yếu tố cấu trúc cơ bản vẫn được giữ nguyên.
Sự hạ nhiệt của tâm lý nhà đầu tư không làm mất đi các lập luận mang tính cấu trúc ủng hộ vàng, nhưng làm tập trung sự chú ý vào các yếu tố biến động chậm hơn, bao gồm nhu cầu của ngân hàng trung ương, phân bổ danh mục đầu tư và sự bất ổn về tài chính.
Ba yếu tố ủng hộ phân tích này. Thứ nhất, nhu cầu vẫn ổn định bất chấp sự biến động. Thứ hai, môi trường kinh tế vĩ mô tiếp tục ưu tiên các tài sản thực trong bối cảnh bất ổn tài chính và sự suy giảm dần sức mua. Thứ ba, những khó khăn gần đây dường như chỉ là tạm thời chứ không phải mang tính cấu trúc—đặc biệt là lợi suất tăng và đồng USD mạnh lên.
Rủi ro vẫn còn tồn tại. Trong số các yếu tố tiêu cực cần theo dõi là lợi suất thực tế duy trì ở mức cao, nhu cầu ETF giảm hoặc nhu cầu hàng hóa vật chất giảm, ví dụ như đồ trang sức, ngay cả khi điều này đã được bù đắp một phần bởi các hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương.
--------------------------------------------------------------------------
Trong thị trường đa dạng kênh đầu tư, thị trường hàng hóa đang trở thành lựa chọn nổi bật nhờ tính gần gũi và linh hoạt. Đặc biệt, các sản phẩm giao dịch đều là nguyên vật liệu đầu vào của sản xuất như: Đồng, Bạc, Bạch kim, Cà phê, Đường, Lúa mì… giúp thị trường luôn sôi động và bám sát kinh tế thực.
Ưu điểm nổi bật: Giao dịch T0, mua bán 2 chiều linh hoạt, đa dạng danh mục đầu tư, tận dụng cơ hội trong mọi xu hướng thị trường.
Tham gia cộng đồng Zalo để cập nhật các tin tức về kim loại: NHÓM ZALO KIM LOẠI