Sự phân bố lệch này phản ánh một đặc tính mang tính thể chế đã tồn tại xuyên suốt hàng ngàn năm và vẫn đang định hình cách Trung Quốc đầu tư cho khoa học ngày nay.

Tóm tắt các điểm chính

  • "0 lên 1" là tạo ra một khái niệm, vật liệu hay cơ chế hoàn toàn mới chưa từng tồn tại; "1 lên 10" là tối ưu hóa, hạ giá thành và nhân rộng một phát minh đã có sẵn.
  • Trung Quốc cổ đại tạo ra hàng loạt phát minh kỹ thuật và thể chế "0 lên 1" mang tính cách mạng, từ giấy, thuốc súng, la bàn cho đến hệ thống khoa cử và mô hình quan liêu chuyên nghiệp.
  • Nghịch lý Needham đặt ra câu hỏi vì sao khoa học hiện đại lại phát triển ở châu Âu chứ không phải Trung Quốc, dù nước này đi trước phương Tây hàng thế kỷ về kỹ thuật.
  • Trong 10 năm từ 2016 đến 2025, không có công dân Trung Quốc đại lục nào nhận giải Nobel khoa học hay kinh tế trong tổng số 106 giải được trao, trong khi công dân Mỹ giành 63 giải.
  • Rào cản đến từ nhiều lớp thể chế chồng lên nhau: hệ thống khoa cử kéo dài 1.300 năm, bẫy cân bằng trình độ cao của Mark Elvin, mô hình quản trị từ trên xuống ưu tiên ổn định hơn sáng tạo mang tính hủy diệt, và cơ chế cấp ngân sách né rủi ro.

"0 lên 1" và "1 lên 10" khác nhau như thế nào?

"0 lên 1" là thuật ngữ chỉ việc tạo ra một khái niệm, vật liệu hay cơ chế hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trước đó trên thế giới, khác với "1 lên 10" là việc tối ưu hóa, hạ giá thành và nhân rộng quy mô một phát minh đã có sẵn. Xét theo tiêu chí này, lịch sử Trung Quốc sở hữu một danh sách dài đột phá "0 lên 1" thực sự làm thay đổi văn minh nhân loại, nhưng phần lớn thuộc về thời cổ đại và tập trung ở kỹ thuật - kinh nghiệm chứ không phải khoa học lý thuyết. Sự phân bố lệch này, cùng với sự thiếu hụt phát minh nền tảng trong thời hiện đại, phản ánh một đặc tính mang tính thể chế đã tồn tại xuyên suốt hàng ngàn năm.

tu-dai-phat-minh-1789368982-1789371609.png

Trung Quốc cổ đại đã tạo ra những phát minh kỹ thuật "0 lên 1" nào?

Trung Quốc cổ đại tạo ra hàng loạt phát minh kỹ thuật và vật liệu hoàn toàn mới, từ giấy, thuốc súng, la bàn cho đến kỹ thuật in chữ rời, được giới sử học công nghệ quốc tế, tiêu biểu là Joseph Needham, công nhận rộng rãi.

Giấy đã tồn tại ở Trung Quốc trước thời Thái Luân, nhưng ở dạng thô và ít phổ biến. Vào khoảng năm 105 dưới thời Hán, Thái Luân hệ thống hóa nguyên liệu và quy trình, kết hợp vỏ cây, xơ đay, giẻ rách và lưới đánh cá cũ để tạo ra màng sợi xenlulo khô mỏng, giúp giấy trở nên thực dụng, rẻ và phổ biến trên quy mô lớn, thay thế dần đất sét, da thú hay tơ lụa vốn cồng kềnh và đắt đỏ hơn nhiều. Công nghệ này mất khoảng 1.000 năm để lan tới châu Âu, qua ngả Trung Á, Baghdad rồi thế giới Ả Rập, và chỉ được người Tây Ban Nha, Italy tiếp nhận vào khoảng thế kỷ 12, cho thấy khoảng cách công nghệ rất lớn giữa hai nền văn minh ở thời điểm đó.

Kỹ thuật in chữ rời do Tất Thăng phát minh trong khoảng những năm 1041-1048 dưới thời Tống là một khái niệm khác biệt hẳn so với in mộc bản đã có từ thời Đường. Tất Thăng tạo ra khuôn chữ rời bằng đất sét nung để có thể sắp xếp lại và tái sử dụng nhiều lần, thay cho việc khắc nguyên một bản gỗ cho mỗi trang. Do chữ Hán có số lượng ký tự quá lớn và chi phí làm bộ chữ rời cao, kỹ thuật này không trở thành dòng in chủ đạo ngay tại Trung Quốc, nơi in mộc bản vẫn chiếm ưu thế trong nhiều thế kỷ sau đó. Ảnh hưởng lan tỏa toàn cầu của khái niệm chữ rời chủ yếu đến qua kỹ thuật in chữ rời kim loại mà Johannes Gutenberg phát triển độc lập ở châu Âu vào thế kỷ 15, chứ không phải đến trực tiếp từ phát minh của Tất Thăng.

Tiền giấy, mà đại diện tiêu biểu là Giao tử thời Tống, được nhà nước chính thức hóa vào khoảng năm 1023-1024, là một trong những dạng tiền giấy do nhà nước quản lý sớm nhất và có hệ thống nhất được ghi nhận trong lịch sử. Giao tử ban đầu là giấy chứng nhận có thể đổi ra tiền kim loại do thương nhân Tứ Xuyên phát hành, sau đó dần phát triển thành dạng gần với tiền pháp định khi triều đình tiếp quản việc phát hành và cuối cùng phát hành vượt mức khiến nó mất khả năng đổi lại.

Thuốc súng đen xuất hiện vào khoảng thế kỷ 9, do các đạo sĩ tìm thuốc trường sinh vô tình phát hiện khi phối trộn lưu huỳnh, diêm tiêu và than gỗ. Đây là hợp chất hóa học nổ nhân tạo đầu tiên của nhân loại, mở ra thời đại khí tài quân sự hoàn toàn mới.

Kỹ thuật sản xuất lụa từ tơ tằm, theo truyền thuyết được cho là có từ khoảng năm 2700 trước Công nguyên gắn với Hoàng hậu Luy Tổ, là kết quả của việc khai thác và thuần hóa loài tằm Bombyx mori để lấy tơ dệt vải. Mốc niên đại chính xác này mang tính truyền thuyết hơn là bằng chứng khảo cổ đã được xác quyết, và một số phát hiện khảo cổ cho thấy dấu vết tơ lụa có thể sớm hơn đáng kể, nhưng đây vẫn được công nhận là một quy trình sinh học - công nghiệp hoàn toàn mới mà phương Tây mất hàng thiên niên kỷ mới tìm ra được.

Gốm sứ cứng xuất hiện từ sơ kỳ nhà Đường và hoàn thiện dưới thời Tống, khi người Trung Quốc phát hiện ra đất sét cao lanh và kỹ thuật nung ở nhiệt độ trên 1.200 độ C để tạo ra chất liệu bán thủy tinh hóa, không thấm nước và vang như kim loại, khác hẳn đồ gốm thô nung nhiệt độ thấp phổ biến ở hầu hết các nền văn minh khác thời bấy giờ. Đây là truyền thống gốm cao cấp đầu tiên đạt trình độ này, dù về sau các trung tâm gốm sứ khác như Trung Đông, Nhật Bản, Triều Tiên và châu Âu cũng phát triển được kỹ thuật tương tự.

La bàn từ tính, xuất hiện trong khoảng từ thế kỷ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ 1, khai thác đặc tính định hướng của đá nam châm tự nhiên để chỉ hướng bắc nam. Công cụ này ban đầu được dùng cho địa lý và phong thủy trên đất liền, và phải mất nhiều thế kỷ sau mới dần được ứng dụng cho việc đi biển, nhưng đây vẫn là công cụ định hướng bằng từ tính đầu tiên của nhân loại, không dựa vào quan sát thiên văn.

Bánh lái đuôi tàu, xuất hiện từ khoảng thế kỷ 1, thay thế cho việc dùng mái chèo lái bên hông. Cơ chế cố định bánh lái ở trục sau đuôi tàu giúp điều khiển các con tàu tải trọng lớn đi biển xa. Truyền động đai, sử dụng từ thế kỷ 1 trước Công nguyên, dùng vòng dây co giãn để truyền lực xoay giữa hai trục, ban đầu áp dụng trong máy ươm tơ và quạt gió lò đúc. Máy gieo hạt đa hàng, xuất hiện từ thế kỷ 2 trước Công nguyên, là bước đột phá so với cách rải hạt tự do phổ biến trên toàn thế giới lúc bấy giờ, giúp tăng năng suất vượt trội và giảm lượng hạt giống tiêu hao. Trà, từ việc phát hiện đặc tính của cây Camellia sinensis, đã biến một loại thảo dược dại thành thức uống phổ biến nhất thế giới. Nhiều công cụ khác như bàn tính hay các phát hiện toán học cũng có đóng góp lớn, nhưng những phát minh kể trên là các cột mốc "0 lên 1" được công nhận rộng rãi nhất.

Trung Quốc cổ đại đã tạo ra những phát minh thể chế "0 lên 1" nào?

Bên cạnh công nghệ và vật liệu, Trung Quốc cổ đại còn tạo ra nhiều mô hình thể chế, tư tưởng và quản trị xã hội mang tính cách mạng, không liên quan đến máy móc hay vật liệu, và chính những phát minh này lý giải vì sao một đế chế rộng lớn như Trung Quốc có thể duy trì sự thống nhất suốt hàng ngàn năm.

Hệ thống khoa cử, bắt đầu từ nhà Tùy và nhà Đường, là một trong những mô hình tuyển chọn quan lại theo năng lực quy mô và có hệ thống sớm nhất thế giới, thông qua các kỳ thi tiêu chuẩn hóa công khai. Trong khi đó phần lớn các văn minh khác cùng thời vẫn tuyển chọn quan lại chủ yếu bằng huyết thống, cha truyền con nối hoặc bổ nhiệm quý tộc. Châu Âu sau này đã học tập mô hình này để xây dựng hệ thống công chức hiện đại.

Mô hình quan liêu chuyên nghiệp, bắt đầu từ nhà Tần dưới thời Thương Ưởng và Tần Thủy Hoàng, triệt tiêu chế độ phong kiến phân quyền để thay bằng hệ thống quận huyện, trong đó quan lại được bổ nhiệm làm việc có kỳ hạn, hưởng lương nhà nước và bị giám sát chặt chẽ.

Về hệ thống quản lý hộ tịch, Thương Ưởng thời Chiến Quốc là người đặt nền móng sớm nhất khi thiết lập cơ chế "ngũ gia liên bảo": nhóm năm hộ gia đình liên đới chịu trách nhiệm về an ninh và thuế khóa của nhau. Tuy nhiên, hệ thống mang đúng tên gọi "bảo giáp" với cấu trúc mười hộ thành một giáp, mười giáp thành một bảo, chỉ chính thức được định hình gần 1.300 năm sau đó, dưới cải cách của Vương An Thạch thời Bắc Tống (1069-1076). Nói cách khác, đây là một chuỗi phát minh thể chế tiếp nối qua nhiều triều đại chứ không phải một phát minh trọn vẹn của riêng Thương Ưởng, nhưng cả hai giai đoạn đều thể hiện cùng một mạch tư duy: tổ chức xã hội đến tận từng hộ gia đình để quản lý an ninh và thuế khóa, điều hiếm thấy ở các nền văn minh cổ đại khác.

Pháp gia, với đại diện tiêu biểu là Thương Ưởng và Hàn Phi Tử, là một trong những truyền thống tư tưởng sớm nhất nhấn mạnh thượng tôn pháp luật theo hướng gần như tuyệt đối: pháp luật áp dụng cho tất cả mọi người kể cả hoàng thân quốc thích, thưởng phạt công khai dựa trên quy tắc ghi bằng văn bản, loại bỏ cảm tính cá nhân của người cai trị.

Mô hình độc quyền nhà nước đối với muối và sắt dưới thời Hán Vũ Đế thể hiện khái niệm nhà nước trực tiếp nắm giữ và kiểm soát các ngành kinh tế cốt lõi để tạo nguồn thu ngân sách, thay vì chỉ dựa vào thuế nông nghiệp.

Hệ thống chữ viết tượng hình thống nhất, cụ thể là chữ tiểu triện dưới nhà Tần, là một phát minh xã hội độc đáo. Hàng trăm dân tộc nói các thứ tiếng hoàn toàn khác nhau, không hiểu nhau khi nói, nhưng tất cả đều đọc chung một thứ chữ. Đây là chất keo duy trì sự thống nhất của Trung Quốc suốt hàng ngàn năm.

Chế độ thái giám cũng thường được nhắc đến như một phát minh thể chế nhằm giải quyết bài toán nghi ngờ huyết thống hoàng tộc thông qua việc thái giám hóa bộ máy phục vụ nội cung. Cần lưu ý đây không phải là một mô hình độc nhất của riêng Trung Quốc, vì các đế chế khác như Byzantine, Ottoman, Ba Tư, hay các triều đại phong kiến Triều Tiên và Việt Nam cũng từng có chế độ tương tự. Điểm đáng chú ý ở Trung Quốc nằm ở quy mô và mức độ hệ thống hóa bộ máy này trong suốt nhiều triều đại, hơn là tính nguyên bản tuyệt đối của khái niệm.

Vì sao phần lớn phát minh này là kỹ thuật, không phải khoa học?

Các phát minh "0 lên 1" nổi bật của Trung Quốc cổ đại đều ra đời theo mô hình kinh nghiệm chứ không phải mô hình khoa học, và chính khoảng cách này tạo nên điều mà giới sử học gọi là Nghịch lý Needham. Khoa học bắt đầu từ việc đặt câu hỏi tại sao, xây dựng lý thuyết, công thức, toán học hóa và chứng minh nguyên lý, như cách người Hy Lạp cổ đại hay châu Âu thời Phục Hưng đã làm. Kỹ thuật và kinh nghiệm bắt đầu từ nhu cầu thực tế làm thế nào, dựa vào thử sai, tích lũy kinh nghiệm và bí quyết truyền nghề.

Các đạo sĩ luyện đan trộn ngẫu nhiên lưu huỳnh, diêm tiêu và than củi rồi thấy nó phát nổ, hoàn toàn không biết về phản ứng hóa học hay sự oxy hóa nhanh. Người xưa thấy đá nam châm tự nhiên luôn quay về hướng nam nên làm thành cái thìa để xem phong thủy và định hướng, không biết Trái Đất có từ trường và cũng không có lý thuyết về điện từ học. Giấy, lụa, sứ là đỉnh cao của kỹ thuật chế tác vật liệu dựa trên kinh nghiệm qua hàng trăm năm thử nghiệm, không dựa trên lý thuyết hóa học hay cấu trúc phân tử.

Nhà sử học người Anh Joseph Needham, tác giả bộ Science and Civilisation in China, đã đặt ra câu hỏi lịch sử được giới nghiên cứu gọi là Nghịch lý Needham hay Câu hỏi Lớn của Needham: vì sao khoa học hiện đại lại phát triển ở châu Âu chứ không phải ở Trung Quốc, trong khi Trung Quốc đi trước phương Tây hàng thế kỷ về mặt kỹ thuật và công nghệ.

Câu trả lời được giới nghiên cứu đưa ra xoay quanh ba yếu tố. Thứ nhất là tính thực dụng: Trung Quốc tập trung giải quyết các bài toán thực tế như quản lý đê điều, làm nông, ghi chép, chiến tranh, hơn là đào sâu nghiên cứu bản chất vũ trụ trừu tượng. Thứ hai là hướng phát triển khác của toán học: toán học Trung Quốc cổ đại không chỉ dừng ở tính toán ứng dụng như đo ruộng đất, tính thuế hay đo đạc mà còn có những thành tựu đáng kể về đại số, thuật giải và lý thuyết số sơ khai, nhưng lại không phát triển theo hướng hình học tiên đề và chứng minh hình thức kiểu Euclid hay Archimedes vốn trở thành nền tảng cho vật lý toán học châu Âu sau này. Thứ ba là triết học hướng nội: triết học Trung Hoa, tiêu biểu là Khổng giáo và Pháp gia, tập trung vào mối quan hệ giữa con người với xã hội, thay vì khám phá mối quan hệ giữa con người với tự nhiên.

Các phát minh "0 lên 1" nổi tiếng của Trung Quốc bản chất là những công nghệ và sản phẩm thực nghiệm mang tính cách mạng, chứ không phải sự khám phá ra các lý thuyết hay định luật khoa học.

Trung Quốc thời hiện đại có những đột phá "0 lên 1" nào?

Nếu xét trong thời hiện đại, từ giữa thế kỷ 20 đến nay, Trung Quốc vẫn có những đóng góp được thế giới ghi nhận theo đúng tiêu chí khai phá một nguyên lý, hoạt chất hay khái niệm khoa học hoàn toàn mới, dù số lượng khiêm tốn hơn nhiều so với Mỹ và châu Âu.

Năm 1967, giữa lúc ký sinh trùng sốt rét kháng lại các loại thuốc hiện có như chloroquine, chính quyền Trung Quốc khởi động Dự án 523 để tìm phương thuốc mới, một phần theo yêu cầu hỗ trợ từ đồng minh Việt Nam trong chiến tranh. Đồ U U cùng cộng sự đã lật lại hàng ngàn thư tịch cổ y học Trung Hoa, tìm ra cây thanh hao hoa vàng và phát triển phương pháp chiết xuất ở nhiệt độ thấp để giữ nguyên hoạt chất artemisinin. Đây là một hoạt chất và phác đồ điều trị hoàn toàn mới được khai phá từ y học cổ truyền chứ không phải một lý thuyết hóa học cơ bản, giúp bà nhận giải Nobel Y học năm 2015 và được ghi nhận đã cứu sống hàng triệu người trên toàn cầu.

Ưu thế lai là hiện tượng đã được biết đến từ lâu ở một số cây trồng như ngô, nhưng giới khoa học thế giới từng tin rằng lúa, một loài cây tự thụ phấn nghiêm ngặt, không thể khai thác ưu thế lai ở quy mô công nghiệp thương mại. Viên Long Bình, được mệnh danh là cha đẻ lúa lai, đã tìm ra dòng lúa bất dục đực tự nhiên trong rừng từ năm 1970, từ đó xây dựng thành công quy trình lai tạo lúa F1 vào năm 1973 cho năng suất tăng trung bình khoảng 20% so với các giống thông thường, tùy giống và điều kiện canh tác. Đóng góp "0 lên 1" của ông nằm ở việc lần đầu tiên hiện thực hóa ưu thế lai trên cây tự thụ phấn ở quy mô sản xuất đại trà, cùng với việc xây dựng cả một hệ thống sản xuất hạt giống lai công nghiệp, góp phần giải quyết bài toán an ninh lương thực toàn cầu.

Ngày 17-9-1965, sau hơn sáu năm nghiên cứu, một nhóm nhà khoa học Trung Quốc tại Viện Hóa sinh Thượng Hải, Viện Hóa học hữu cơ Thượng Hải và Đại học Bắc Kinh công bố tổng hợp thành công insulin bò dạng kết tinh có đầy đủ hoạt tính sinh học. Đây được xem là một trong những lần đầu tiên trên thế giới con người tổng hợp thành công một protein phức tạp có đầy đủ chức năng sinh học, dù giới học thuật quốc tế còn tranh luận về mức độ "từ đầu" của quy trình tổng hợp so với một số công trình tổng hợp peptide khác ở phương Tây cùng giai đoạn. Đây vẫn là cột mốc quan trọng của ngành hóa sinh và là tiền đề cho công nghệ sinh học tổng hợp hiện đại.

Ngày 25-6-2024, tàu Thường Nga 6 hạ cánh trở về Trái Đất, mang theo gần 2 kg đất đá thu thập được từ vùng trũng Nam Cực - Aitken ở mặt sau Mặt Trăng. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử loài người thu thập và mang thành công mẫu vật địa chất từ mặt tối của Mặt Trăng về Trái Đất, mở ra một chương mới cho ngành địa chất thiên văn.

Tháng 8-2016, Trung Quốc phóng vệ tinh Mặc Tử, tên chính thức là Quantum Experiments at Space Scale, trở thành vệ tinh chuyên dụng cho thí nghiệm lượng tử đầu tiên trên thế giới. Đầu năm 2018, vệ tinh này giúp thực hiện cuộc gọi video được mã hóa lượng tử liên lục địa đầu tiên, kết nối Bắc Kinh và Vienna qua khoảng cách khoảng 7.600 km.

Công nghệ lò phản ứng muối nóng chảy tự nó không mới, Mỹ đã từng vận hành thử nghiệm loại lò này từ thập niên 1960. Điểm mới nằm ở việc Trung Quốc theo đuổi thiết kế dùng nhiên liệu thorium kết hợp công nghệ nạp nhiên liệu trực tuyến. Tại Viện Vật lý ứng dụng Thượng Hải thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc, lò phản ứng thử nghiệm mang tên TMSR-LF1, đặt tại sa mạc Gobi thuộc tỉnh Cam Túc, đạt trạng thái tới hạn lần đầu vào ngày 11-10-2023, đạt công suất đầy đủ vào tháng 6-2024, và đến tháng 10-2024 thực hiện thành công việc nạp nhiên liệu trong lúc lò đang vận hành mà không cần tắt máy, một cột mốc kỹ thuật quan trọng của thiết kế lò nhiên liệu lỏng. Đây vẫn là dự án ở giai đoạn thử nghiệm quy mô nhỏ (công suất 2 MW nhiệt), thông tin chủ yếu đến từ nguồn trong nước, với kế hoạch xây dựng một lò trình diễn quy mô lớn hơn vào khoảng năm 2035 và mục tiêu thương mại hóa đầy đủ được đặt ra cho khoảng năm 2040.

Dù có những cột mốc kể trên, xét riêng theo thước đo giải Nobel, khoảng cách với phương Tây vẫn còn rất lớn: trong 10 năm từ 2016 đến 2025, không có công dân Trung Quốc đại lục nào nhận giải Nobel khoa học hay kinh tế trong tổng số 106 giải được trao, trong khi công dân Mỹ giành 63 giải, và cho tới nay artemisinin của Đồ U U năm 2015 vẫn là giải Nobel khoa học duy nhất được trao cho một công trình thực hiện chủ yếu trên đất Trung Quốc đại lục.

Vì sao Trung Quốc giỏi "1 lên 10" nhưng hiếm khi tạo ra "0 lên 1"?

Sự thiếu hụt phát minh nền tảng trong thời hiện đại không phải phong độ nhất thời, mà là kết quả của các yếu tố thể chế, kinh tế và phương pháp luận đã tích tụ qua nhiều thế kỷ, được giới nghiên cứu lịch sử khoa học và kinh tế học như Joseph Needham, Mark Elvin, Daron Acemoglu hay Yasheng Huang phân tích từ nhiều góc độ. Những gì Trung Quốc nổi tiếng trong vài thập kỷ qua, như tàu cao tốc, drone DJI, pin xe điện CATL hay thanh toán QR, thực chất là đỉnh cao của việc lấy một phát minh có sẵn của thế giới rồi tối ưu hóa, hạ giá thành và đưa vào đời sống ở quy mô khủng khiếp.

Trước thế kỷ 17, hầu hết phát minh trên thế giới dựa vào kinh nghiệm tích lũy qua thử sai, và nhờ dân số đông cùng lực lượng lao động thủ công khổng lồ, Trung Quốc dễ dàng tích lũy được nhiều phát minh kinh nghiệm vượt trội so với phương Tây. Tuy nhiên đến Cách mạng Khoa học phương Tây thế kỷ 17, mô hình sáng tạo đã dịch chuyển từ kinh nghiệm cá nhân sang thí nghiệm có kiểm soát kết hợp với mô hình toán học lý thuyết, trong khi Trung Quốc vẫn thiếu một hệ thống tư duy giả thuyết - thực nghiệm và một nền toán học lý thuyết làm nền tảng cho khoa học tự nhiên.

Hệ thống khoa cử từ thời Tùy Đường, kéo dài gần 1.300 năm, đã hút phần lớn những bộ óc xuất sắc nhất của xã hội vào một mục tiêu duy nhất là học thuộc lòng kinh viện Tứ Thư Ngũ Kinh để làm quan, khiến trí thức không có động lực đầu tư thời gian vào toán học, vật lý, hóa học hay sinh học vì những môn này không giúp họ tiến thân trên con đường chính trị. Di sản này vẫn để lại dấu ấn trong nền khoa học hiện đại của Trung Quốc dưới hình thức khác: các trường đại học áp dụng cơ chế thưởng và đánh giá dựa trên số lượng bài báo theo chỉ số trích dẫn khoa học và số lượng bằng sáng chế, khiến nhà khoa học chịu áp lực phải chọn những đề tài an toàn, dễ đăng bài, thường là lấy mô hình sẵn có của phương Tây rồi cải tiến hoặc chia nhỏ để viết được nhiều công trình, thay vì đeo đuổi những bài toán cơ bản có thể mất hàng chục năm không cho ra kết quả nào.

Nhà kinh tế học Mark Elvin, trong công trình về cái mà ông gọi là bẫy cân bằng trình độ cao, chỉ ra rằng Trung Quốc cổ đại đã tối ưu hóa nền kinh tế nông nghiệp đạt đến mức hiệu quả cực cao so với công nghệ đương thời. Dân số quá đông khiến giá nhân công luôn rất rẻ, và khi nguồn lao động thủ công dồi dào, giới chủ cùng nhà nước không có động lực kinh tế để đầu tư phát minh ra máy móc cơ giới hóa thay thế sức người. Ngược lại, ở châu Âu, các đợt dịch bệnh như Cái chết Đen khiến lực lượng lao động khan hiếm, giá nhân công đắt đỏ, buộc người châu Âu phải tìm cách phát minh ra máy móc như động cơ hơi nước hay máy dệt để tiết kiệm chi phí.

Châu Âu là tập hợp hàng chục quốc gia nhỏ luôn cạnh tranh hoặc chiến tranh với nhau, khiến quốc gia nào chậm cải tiến công nghệ hay vũ khí sẽ nhanh chóng bị tiêu diệt hoặc tụt hậu. Trong khi đó Trung Quốc là một đại đế chế thống nhất, ít đối thủ ngang tầm ở Đông Á, dẫn đến tâm lý tự mãn và thiếu áp lực đột phá công nghệ. Các ngành kinh tế trọng điểm như muối, sắt, hàng hải thường do nhà nước độc quyền, khiến tầng lớp thương nhân và nghệ nhân thiếu quyền sở hữu trí tuệ cũng như quyền tài sản an toàn để tích lũy tư bản và tái đầu tư vào nghiên cứu mạo hiểm.

Trong công trình Tại sao các quốc gia thất bại, nhà kinh tế học Daron Acemoglu cùng James Robinson chỉ ra rằng đột phá "0 lên 1" thường đòi hỏi thứ mà họ gọi là sự sáng tạo mang tính hủy diệt, tức một ý tưởng mới có thể đe dọa hoặc thậm chí tiêu diệt các tập đoàn cũ, các nhóm lợi ích hiện hữu và cả cấu trúc quản lý cũ. Nhà nước Trung Quốc hiện nay ưu tiên hàng đầu cho sự ổn định xã hội và kiểm soát vị thế, thể hiện qua mô hình quản trị từ trên xuống thông qua các chương trình như Made in China 2025 hay các kế hoạch 5 năm, trong đó nhà nước chọn sẵn mục tiêu như làm chủ pin, xe điện, bán dẫn, tàu cao tốc rồi rót hàng trăm tỷ USD vào. Mô hình này cực kỳ hiệu quả cho việc "1 lên 10" vì đã biết đích đến, nhưng lại kìm hãm "0 lên 1" vì không cơ quan quản lý nào dám rót ngân sách lớn cho những nghiên cứu chưa biết đi về đâu. Khi một đột phá công nghệ tư nhân bắt đầu lớn mạnh quá nhanh, như trường hợp các tập đoàn fintech và dữ liệu lớn trong giai đoạn 2020-2022, nhà nước đã can thiệp để siết chặt kiểm soát: đợt phát hành cổ phiếu lần đầu của Ant Group, dự kiến là thương vụ IPO lớn nhất thế giới, bị đình chỉ vào tháng 11-2020 ngay trước ngày niêm yết, còn Didi Chuxing bị mở cuộc điều tra an ninh mạng và buộc gỡ ứng dụng khỏi các kho ứng dụng trong nước chỉ vài ngày sau khi niêm yết tại New York vào tháng 7-2021.

Nghiên cứu của giáo sư Yasheng Huang tại MIT, trong công trình Capitalism with Chinese Characteristics, chỉ ra rằng phần lớn ngân sách nghiên cứu và phát triển của Trung Quốc được phân bổ qua các viện nghiên cứu nhà nước, đại học công lập và tập đoàn quốc doanh. Các cơ quan cấp ngân sách nhà nước đối mặt với rủi ro pháp lý cao nếu tiền thuế bị lãng phí, nên có xu hướng phê duyệt các đề tài có khả năng cho kết quả chắc chắn, tức là cải tiến cái đã có. Điều này khác hẳn mô hình vốn đầu tư mạo hiểm ở Mỹ, nơi các quỹ tư nhân chấp nhận rủi ro thất bại 90-95% để tìm ra một OpenAI hay Google tiếp theo, trong khi tại Trung Quốc giới tư nhân thiếu sự bảo hộ pháp lý tài sản dài hạn để dám theo đuổi những ván cờ mạo hiểm kéo dài 15-20 năm mà không biết trước kết quả, khiến áp lực mất vốn khiến cả nhà đầu tư lẫn doanh nghiệp ưu tiên mô hình bắt chước và tối ưu để thu hồi vốn nhanh.

Phương pháp luận khoa học hiện đại từ thời Phục Hưng dựa trên nguyên tắc mọi tri thức đều có thể bị hoài nghi và thách thức. Đột phá "0 lên 1" đòi hỏi một nhà nghiên cứu trẻ phải dám đứng lên nói rằng lý thuyết của một giáo sư danh tiếng hay một cuốn sách giáo khoa là sai. Cấu trúc xã hội Trung Quốc, chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi tôn ti trật tự Nho giáo và sự tuân thủ, khiến việc thách thức thẩm quyền của giáo sư đi trước hay định hướng của cấp trên trở thành điều rủi ro cho sự nghiệp của một nhà khoa học trẻ.

Do thị trường nội địa quá lớn với 1,4 tỷ dân và áp lực cạnh tranh tàn khốc, các công ty Trung Quốc hướng toàn bộ nguồn lực vào việc lắng nghe thị trường để thay đổi sản phẩm ngay lập tức, tập trung vào sáng tạo quy trình, trải nghiệm người dùng và tối ưu chuỗi cung ứng. Sự thành công quá nhanh và giàu có từ việc tối ưu mô hình kinh doanh, như TikTok, Pinduoduo hay WeChat, khiến giới công nghệ ít có động lực chui vào phòng thí nghiệm 15-20 năm để làm ra một vật liệu mới hay một kiến trúc chip hoàn toàn mới từ con số 0.

Trung Quốc hiện đã nhận ra điểm yếu này, đặc biệt sau khi bị Mỹ cấm vận các công nghệ nền tảng như máy quang khắc chip của ASML, hệ điều hành hay phần mềm thiết kế vi mạch EDA. Nước này đang dồn ngân sách kỷ lục cho nghiên cứu cơ bản và đổi mới cơ chế đánh giá nhà khoa học theo hướng bớt chú trọng số lượng bài báo, tập trung hơn vào chất lượng đột phá. Chừng nào cấu trúc quản trị và môi trường khuyến khích tự do tư duy chưa thay đổi căn bản, phần lớn ngân sách nghiên cứu và phát triển của Trung Quốc vẫn sẽ tự động chảy vào các cỗ máy tối ưu hóa quy mô hơn là tạo ra những đột phá tri thức mới.

Vì sao truyền thông vẫn quảng bá Trung Quốc đã vượt phương Tây về khoa học?

Chiến dịch truyền thông quảng bá hình ảnh Trung Quốc dẫn đầu khoa học công nghệ không phải để nói suông, mà phục vụ những mục đích chiến lược thực dụng về chính trị, kinh tế và tâm lý, điều mà khoa học chính trị và truyền thông hiện đại gọi là chiến lược tạo dựng thực tại. Một ví dụ cụ thể cho cách các con số quy mô được khai thác theo hướng này là báo cáo thường niên năm 2026 của Viện Chính sách Khoa học và Công nghệ Quốc gia Nhật Bản, cho thấy tổng chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển của Trung Quốc năm 2024 đã vượt Mỹ để đứng đầu thế giới. Con số này ngay lập tức được truyền thông nhiều nơi diễn giải như bằng chứng Trung Quốc đã vượt phương Tây về khoa học, dù bản thân quy mô chi tiêu không đồng nghĩa với số lượng hay chất lượng phát minh "0 lên 1" tạo ra từ khoản chi đó.

Trong nền kinh tế toàn cầu, niềm tin quyết định dòng tiền. Khi tuyên truyền rằng Trung Quốc đang dẫn đầu về AI, pin, xe điện hay bán dẫn, họ gửi thông điệp tới các tập đoàn đa quốc gia và quỹ đầu tư rằng đây vẫn là trung tâm công nghệ của tương lai, đồng thời tạo áp lực khiến các doanh nghiệp phương Tây sợ bị bỏ lại phía sau nếu không hợp tác hay không đổ tiền vào thị trường Trung Quốc.

Về mặt nội chính, tuyên truyền về việc Trung Quốc đã vượt phương Tây khai thác tâm lý bách niên quốc sỉ, tức 100 năm bị phương Tây chèn ép trong quá khứ, để chứng minh với 1,4 tỷ dân rằng đường lối lãnh đạo hiện tại đang đưa đất nước trở lại vị thế bá chủ thế giới. Dân chúng phổ thông rất khó phân biệt giữa phát minh nền tảng và ứng dụng quy mô lớn, nên khi thấy đường sắt cao tốc chạy khắp nước hay thanh toán khuôn mặt phổ biến ở mọi nơi, người dân dễ tin rằng nước mình đã thực sự vượt trội về khoa học.

Về mặt đối ngoại, việc tô vẽ hình ảnh một cỗ máy công nghệ khổng lồ không thể bị đánh bại nhằm làm chùn bước các quốc gia đang có ý định cấm vận hoặc đối đầu với Trung Quốc, đồng thời gửi thông điệp tới các nước đang phát triển ở Đông Nam Á, châu Phi hay Nam Mỹ rằng mô hình của Trung Quốc hiệu quả và hiện đại hơn phương Tây.

Rất ít người hiểu rằng việc công ty ASML của Hà Lan làm ra máy quang khắc EUV là phát minh "0 lên 1" đỉnh cao về khoa học vật lý và quang học, trong khi việc Trung Quốc sản xuất hàng triệu chiếc xe điện chỉ là đỉnh cao của sản xuất và chuỗi cung ứng. Bằng cách đánh đồng năng lực sản xuất quy mô lớn với trình độ khoa học nền tảng, chiến dịch truyền thông biến ưu thế về quy mô công nghiệp thành cái nhãn dẫn đầu khoa học.

Người dân ở các nước đang phát triển như Việt Nam dễ bị thuyết phục bởi truyền thông công nghệ Trung Quốc vì bề nổi của ứng dụng thực tế dễ quan sát hơn nhiều so với chiều sâu của khoa học nền tảng. Các phương trình lý thuyết, bằng sáng chế gốc, phần mềm thiết kế vi mạch, hệ điều hành gốc, kiến trúc vi xử lý hay máy quang khắc chip siêu vi mà phương Tây nắm giữ là những thứ công chúng không nhìn thấy và không trực tiếp chạm vào hàng ngày, trong khi tàu cao tốc, xe điện nội thất sang trọng giá rẻ, drone trình diễn ánh sáng hay robot giao hàng của Trung Quốc lại hiện diện khắp nơi.

Phương Tây nắm giữ tri thức, thiết kế và bản quyền, còn Trung Quốc nắm xưởng sản xuất của thế giới. Khi Trung Quốc làm chủ chuỗi sản xuất và hạ giá thành sản phẩm xuống mức rất rẻ, các sản phẩm công nghệ của họ tràn ngập thị trường các nước đang phát triển, trong khi công nghệ gốc của phương Tây lại nằm ẩn sâu trong các nhà máy hay phòng thí nghiệm cao cấp mà người tiêu dùng phổ thông ít khi tiếp xúc.

Trên các nền tảng mạng xã hội, những nội dung ngắn về hạ tầng hoành tráng của Trung Quốc thu hút lượng xem rất lớn, và một bộ phận công chúng có tâm lý thích thấy một thế lực phương Đông trỗi dậy để phá vỡ sự thống trị kéo dài nhiều thế kỷ của phương Tây, khiến họ dễ tiếp nhận thông tin tô hồng mà bỏ qua việc kiểm chứng độ sâu học thuật. Rất ít người biết rằng để một chiếc điện thoại Trung Quốc chạy mượt, nó vẫn phải dựa trên kiến trúc chip của ARM ở Anh và Mỹ, máy quang khắc của ASML ở Hà Lan, thuật toán phần mềm của Mỹ và vật liệu bán dẫn từ Nhật Bản, trong khi giới truyền thông đại chúng thường giật tít kiểu Trung Quốc phát minh ra thay vì mô tả đúng bản chất là Trung Quốc thương mại hóa thành công.

Phương Tây vẫn đang nắm giữ những nút thắt cổ chai của văn minh hiện đại: họ không cần sản xuất ra mọi thứ, chỉ cần nắm giữ các nguyên lý gốc, phần mềm nền tảng và thiết bị chế tạo cốt lõi. Cuộc chiến công nghệ Mỹ - Trung trong ngành bán dẫn những năm qua đã cho thấy rõ thực tế này: chỉ cần phương Tây khóa van các công nghệ nền tảng, toàn bộ bộ máy sản xuất quy mô lớn của Trung Quốc lập tức rơi vào thế bị động và phải khẩn trương tìm đường tự chủ.

Câu hỏi thường gặp

"0 lên 1" khác "1 lên 10" ở điểm nào?

"0 lên 1" là tạo ra một khái niệm, vật liệu hay cơ chế hoàn toàn mới chưa từng tồn tại trước đó trên thế giới. "1 lên 10" là tối ưu hóa, hạ giá thành và nhân rộng quy mô một phát minh đã có sẵn của người khác.

Trung Quốc có bao nhiêu phát minh "0 lên 1" nổi bật thời cổ đại?

Giới sử học công nghệ, tiêu biểu là Joseph Needham, ghi nhận khoảng hơn mười cột mốc kỹ thuật lớn (giấy, in chữ rời, tiền giấy, thuốc súng, lụa, gốm sứ cứng, la bàn, bánh lái đuôi tàu, truyền động đai, máy gieo hạt đa hàng, trà) cùng nhiều phát minh thể chế (khoa cử, quan liêu chuyên nghiệp, chữ viết thống nhất, Pháp gia).

Nghịch lý Needham là gì?

Là câu hỏi lịch sử do Joseph Needham đặt ra: vì sao khoa học hiện đại lại phát triển ở châu Âu chứ không phải Trung Quốc, dù Trung Quốc đi trước phương Tây hàng thế kỷ về kỹ thuật và công nghệ. Câu trả lời phổ biến xoay quanh tính thực dụng, hướng phát triển toán học khác biệt, và triết học hướng nội của Trung Hoa.

Trung Quốc có phát minh khoa học "0 lên 1" nào trong thời hiện đại?

Có, dù số lượng khiêm tốn: artemisinin của Đồ U U (Nobel 2015), lúa lai của Viên Long Bình, tổng hợp insulin bò năm 1965, mẫu vật mặt tối Mặt Trăng của tàu Thường Nga 6, vệ tinh lượng tử Mặc Tử, và lò phản ứng muối nóng chảy dùng thorium TMSR-LF1.

Vì sao Trung Quốc hiếm tạo ra phát minh "0 lên 1" trong thời hiện đại?

Do nhiều lớp rào cản thể chế chồng lên nhau: di sản hệ thống khoa cử ưu tiên an toàn học thuật, bẫy cân bằng trình độ cao khiến lao động rẻ làm giảm động lực cơ giới hóa, mô hình quản trị từ trên xuống ưu tiên ổn định hơn sáng tạo mang tính hủy diệt, và cơ chế cấp ngân sách nhà nước né rủi ro thay vì chấp nhận thất bại như mô hình vốn mạo hiểm phương Tây.