"Hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam nằm trong tay khối ngoại FDI", một con số đập ngay vào mắt trên mọi bản tin kinh tế, ám ảnh đến mức gần như trở thành chân lý. Nhiều người sẽ cho rằng, nền kinh tế của chúng ta đang quá phụ thuộc vào các ông lớn ngoại quốc, đằng sau hàng chục năm mở cửa, doanh nghiệp nội địa vẫn ngụp lặn ở mức đóng góp chưa tới 30%, cam chịu kiếp làm thuê, gia công giá rẻ và đứng ngoài lề chuỗi giá trị toàn cầu.

Thế nhưng, sự thật là chúng ta đang bị đánh lừa bởi những con số thống kê truyền thống. Đã đến lúc gạt bỏ lớp vỏ bọc tỷ USD hào nhoáng để trả lời thẳng câu hỏi: "Liệu doanh nghiệp Việt chỉ làm thuê trên chính sân nhà, hay chúng ta đang âm thầm nắm giữ những mạch máu quan trọng nhất của nền kinh tế?"

Bẫy thống kê và "lỗ hổng" của những tỷ đô bề nổi:

Để hiểu tại sao chúng ta lại bị đánh lừa bởi những con số xuất khẩu hàng chục, hàng trăm tỷ USD, trước hết chúng ta phải hiểu cách thế giới truyền thống đang đếm tiền.

- Từ trước đến nay, thước đo phổ biến nhất là kim ngạch xuất khẩu gộp.

⚠️ Hiểu một cách đơn giản, khi một container hàng rời khỏi cảng Hải Phòng hay Cát Lái, hải quan sẽ ghi nhận tổng giá trị của toàn bộ lô hàng đó vào thành tích xuất khẩu của quốc gia và của doanh nghiệp đứng tên tờ khai.
⚠️ Cách tính này hoàn toàn chính xác trong thế kỷ XX, khi một quốc gia tự trồng bông, tự dệt vải, tự may áo và bán chiếc áo đó ra nước ngoài.

- Nhưng bước sang thế kỷ 21, kỷ nguyên của chuỗi giá trị toàn cầu, cách tính này bộc lộ một lỗ hổng khổng lồ. Nó ghi nhận doanh thu cuối cùng nhưng lại phớt lờ câu hỏi quan trọng nhất: "Ai thực sự tạo ra giá trị đó và ai được hưởng lợi?"

tu-gia-cong-den-ban-dan-nuoc-co-thay-mau-ep-the-gioi-phai-phu-thuoc-vao-viet-nam-1780972755.png

Hãy cùng lấy một ví dụ thực tế và điển hình nhất: một chiếc điện thoại thông minh cao cấp được lắp ráp tại Bắc Ninh hoặc Thái Nguyên và xuất khẩu đi Mỹ với giá 1000 USD.

Trên giấy tờ thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, vừa xuất khẩu thành công một mặt hàng công nghệ cao trị giá 1000 USD.

Vì nhà máy lắp ráp đó là của một tập đoàn FDI, toàn bộ 1000 USD này được cộng vào thành tích của khu vực FDI. Trông có vẻ như họ đang gánh vác toàn bộ nền kinh tế của chúng ta.

 Nhưng sự thật đằng sau cánh cửa nhà máy là gì? Để làm ra chiếc điện thoại 1000 USD đó, tập đoàn này đã phải:
Nhập khẩu cụm màn hình OLED từ Hàn Quốc.
Nhập khẩu chip xử lý thiết kế tại Mỹ và gia công tại Đài Loan.
Nhập khẩu ống kính camera từ Nhật Bản cùng hàng trăm linh kiện vi mạch khác từ Trung Quốc.

Giả sử tổng chi phí để nhập khẩu toàn bộ đống linh kiện này ngốn hết 850 USD. Vậy phần công việc thực sự diễn ra tại Việt Nam là gì? Đó là quá trình lắp ráp các linh kiện lại với nhau, đóng gói thử nghiệm và vận chuyển ra cảng. Khoản chênh lệch 150 USD còn lại chính là tiền nhân công của công nhân Việt Nam, tiền điện, tiền nước, tiền bao bì, chi phí kho bãi, logistics và một phần lợi nhuận của nhà máy.

Như vậy, dù báo cáo ghi nhận xuất khẩu 1000 USD, nhưng giá trị thực sự mà nền kinh tế Việt Nam tạo ra và giữ lại chỉ vỏn vẹn là 150 USD, tương đương 15%. 850 USD kia chỉ quá cảnh qua Việt Nam một thời gian ngắn trước khi chảy về tài khoản của các nhà cung cấp nước ngoài.

Xuất khẩu gộp không đồng nghĩa với tài sản quốc gia tăng lên tương ứng: 

- Đó chính là lý do vì sao trong nhiều năm trở lại đây, các định chế tài chính và kinh tế hàng đầu thế giới như tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế, tổ chức thương mại thế giới và ngân hàng thế giới đã bắt đầu quay lưng lại với thước đo xuất khẩu gộp.
- Thay vào đó, họ sử dụng phương pháp Trade in Value Added (TiVa) thương mại theo giá trị gia tăng. Khi áp dụng lăng kính TiVa vào bức tranh kinh tế Việt Nam, một sự thật hoàn toàn khác biệt bắt đầu hiển hiện. Đó chính là sức mạnh của các doanh nghiệp nội địa.

Giải oan cho doanh nghiệp nội, những người nắm giữ "mạch máu" thực sự:

Khi chúng ta thay chiếc kính kim ngạch bằng chiếc kính giá trị gia tăng, cấu trúc xuất khẩu của Việt Nam không còn là sân chơi một chiều của khối ngoại: "nó là một hệ sinh thái phức tạp, nơi doanh nghiệp Việt Nam lại đang là những người tạo ra và giữ lại phần lớn của cải thực sự cho đất nước".

Để thấy rõ điều này, chúng ta cần phân loại nền kinh tế xuất khẩu của Việt Nam thành 3 nhóm cốt lõi:

Nhóm 1: Sức mạnh lõi 100% nội địa (nông, lâm, thủy sản, khoáng sản)

- Dù tổng kim ngạch khá khiêm tốn, 80-100 tỷ USD, nhóm này lại có tỷ lệ nội địa hóa lên tới 70-95%.
- Với một hạt gạo hay hạt cà phê, từ đất, nước, công chăm sóc đến khâu đóng gói đều của người Việt. Nghĩa là bán đi 100 USD, chúng ta trực tiếp đút túi tới 70 - 95 USD. Kim ngạch nhỏ nhưng đây mới là cỗ máy bơm ngoại tệ thực chất và là bệ đỡ an sinh vững chắc nhất của quốc gia.

Nhóm 2: Hội nhập và tạo việc làm (dệt may, da giày, cơ khí cơ bản)

- Nhóm này phải nhập một phần nguyên phụ liệu nhưng đang ngày càng tự chủ hơn, chuyển từ gia công thuần túy sang tự thiết kế sản xuất.
- Tỷ lệ giá trị giữ lại hiện đạt mức 40-60%. Bán một chiếc áo 10 USD, nền kinh tế giữ lại 4 - 6 USD. Không chỉ mang về tiền tươi thóc thật, nhóm này còn tạo sinh kế cho hàng triệu lao động và đưa doanh nghiệp Việt cọ xát với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhóm 3: Ảo giác từ khối FDI (điện tử, công nghệ cao)

- Đây là nhóm tạo ra nhiều hiểu lầm nhất. Kim ngạch khổng lồ hàng trăm tỷ USD nhưng tỷ lệ tiền đọng lại trong nước thấp nhất, chỉ khoảng 15-30%.
- Nhưng điểm mấu chốt nằm ở đây: khoản 15-30% ít ỏi đó cũng không hoàn toàn rơi vào túi các tập đoàn ngoại.

- Đằng sau những chiếc smartphone hay máy tính xuất khẩu là cả một hệ sinh thái kho bãi, vận tải, bao bì, linh kiện phụ trợ do chính doanh nghiệp Việt Nam ngày đêm vận hành và thu tiền:

📌 Doanh nghiệp Việt là người cung cấp hàng triệu hộp carton, bao bì nhựa in ấn độ nét cao, bảo vệ những chiếc smartphone đắt tiền?
📌 Doanh nghiệp logistics Việt Nam điều hành các đội xe container khổng lồ nối đuôi nhau từ khu công nghiệp ra các cảng biển?
📌 Doanh nghiệp Việt Nam cung cấp điện năng, nước sạch, dịch vụ viễn thông, hạ tầng khu công nghiệp, suất ăn công nghiệp, dịch vụ an ninh bảo vệ?
📌 Ai là người cung cấp các linh kiện phụ trợ như khay nhựa kỹ thuật, dây cáp, ốc vít? Ngày càng có nhiều doanh nghiệp Việt Nam làm được điều đó.

Nói một cách chính xác, một phần rất lớn trong cái lõi 15 - 30% giá trị gia tăng của khối FDI lại đang được nhào nặn và chia phần bởi chính các doanh nghiệp nội địa đóng vai trò cung ứng.

Nếu hải quan chỉ nhìn vào tờ khai xuất khẩu, toàn bộ kim ngạch được ghi danh cho khối ngoại, nhưng dòng tiền thực tế trả cho dịch vụ và nguyên liệu phụ trợ lại chảy vào hệ thống ngân hàng của doanh nghiệp Việt Nam.