Trong bối cảnh căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới tiếp tục leo thang, thương mại nông nghiệp đã nổi lên như một điểm nhấn quan trọng, đồng thời là một con đường tiềm năng hướng tới hợp tác kinh tế sâu rộng hơn.

Rủi ro không thể lớn hơn: với việc Trung Quốc là thị trường xuất khẩu hàng đầu của nông dân Mỹ, và nông sản là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Hoa Kỳ sang Trung Quốc, sức khỏe của ngành này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người và hàng tỷ đô la trong hoạt động kinh tế.

Tầm quan trọng chiến lược của ngoại giao nông nghiệp

Vai trò to lớn của ngành nông nghiệp trong quan hệ thương mại Mỹ-Trung bắt nguồn từ những thực tế kinh tế cơ bản. Năm 2024, Trung Quốc đã mua 29,25 tỷ đô la nông sản Mỹ, trở thành thị trường nước ngoài quan trọng nhất đối với nông dân Mỹ. Mối quan hệ này không chỉ đơn thuần là trao đổi thương mại—mà còn là một cơ chế quan trọng để giải quyết tình trạng mất cân bằng thương mại dai dẳng vốn đã gây khó khăn cho các nhà hoạch định chính sách Mỹ từ lâu.

Đối với Bắc Kinh, việc mua bán nông sản mang lại một công cụ ngoại giao mạnh mẽ. Không giống như hàng hóa sản xuất hay sản phẩm công nghệ, vốn phải đối mặt với những cân nhắc phức tạp về chuỗi cung ứng và các yêu cầu chất lượng, hàng hóa nông sản số lượng lớn có thể nhanh chóng tăng hoặc giảm quy mô tùy theo yêu cầu chính trị. Sự linh hoạt này đã khiến nông sản trở thành một công cụ được ưa chuộng để thể hiện sự hợp tác hoặc bất mãn trong quan hệ song phương.

Việc chính quyền Trump nhấn mạnh vào việc tăng gấp bốn lần lượng đậu nành nhập khẩu phản ánh tính toán chiến lược này. Chỉ riêng đậu nành đã chiếm 12,8 tỷ đô la xuất khẩu sang Trung Quốc, chiếm gần một nửa tổng lượng đậu nành xuất khẩu của Mỹ trên toàn cầu. Sự tập trung này tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro - lợi nhuận tiềm năng khổng lồ từ nhu cầu tăng cao của Trung Quốc, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro không kém trước những biến động chính trị.

Bài học từ Thỏa thuận Giai đoạn 1

Cái bóng của thỏa thuận thương mại Giai đoạn 1 năm 2020 vẫn còn đè nặng lên các cuộc đàm phán hiện tại. Cam kết của Bắc Kinh về việc mua thêm 200 tỷ đô la hàng hóa Mỹ trong giai đoạn 2020-2021 đã không đạt được như mong đợi, đặc biệt là trong các lĩnh vực nông nghiệp. Lời hứa chưa thực hiện này đã gây ra sự hoài nghi về thiện chí hoặc khả năng đáp ứng các mục tiêu mua hàng đầy tham vọng của Trung Quốc, đặc biệt là khi điều kiện thị trường toàn cầu và các ưu tiên trong nước có thể xung đột với các cam kết ngoại giao.

Có nhiều yếu tố góp phần vào sự thiếu hụt Giai đoạn 1. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và thay đổi mô hình tiêu dùng. Đồng thời, Trung Quốc đã đẩy mạnh nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung nông sản, giảm sự phụ thuộc vào các nhà sản xuất Mỹ. Đặc biệt, nông dân Brazil đã tận dụng sự thay đổi này, tăng thị phần nhập khẩu nông sản của Trung Quốc từ 14% năm 2016 lên 22% vào năm 2024, trong khi thị phần của Mỹ giảm từ 20% xuống còn 12%.

Chiến lược đa dạng hóa này phản ánh mục tiêu rộng hơn của Bắc Kinh về khả năng phục hồi chuỗi cung ứng - giảm thiểu rủi ro trước những gián đoạn tiềm ẩn từ căng thẳng địa chính trị. Đối với các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc, ký ức về những gián đoạn nguồn cung nông sản trong các tranh chấp thương mại trước đây càng củng cố sự khôn ngoan của việc duy trì nhiều nguồn cung, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc phải trả giá cao cho các sản phẩm không phải của Mỹ.

Động lực thị trường hiện tại và những thách thức về cơ cấu

Môi trường thương mại nông sản hiện nay đặt ra những thách thức đặc thù, làm phức tạp bất kỳ thỏa thuận tiềm năng nào. Kim ngạch nhập khẩu nông sản của Trung Quốc đã giảm hơn 25% kể từ khi đạt đỉnh hơn 40 tỷ đô la vào năm 2022, phản ánh cả áp lực kinh tế lẫn những lựa chọn chính sách thận trọng. Nỗ lực tăng cường an ninh lương thực của Bắc Kinh bao gồm các sáng kiến ​​nhằm giảm sự phụ thuộc tổng thể vào nhập khẩu, có khả năng hạn chế khả năng tăng mạnh lượng mua nông sản từ Mỹ.

Thị trường đậu nành minh họa rõ nét những căng thẳng này. Việc Trung Quốc công bố kế hoạch giảm 10% lượng bột đậu nành trong thức ăn chăn nuôi vào tháng 4 năm 2024 đến năm 2030 có thể loại bỏ nhu cầu khoảng 10 triệu tấn đậu nành mỗi năm - gần tương đương một nửa lượng xuất khẩu hiện tại của Hoa Kỳ sang Trung Quốc. Sáng kiến ​​này thể hiện một sự chuyển dịch cơ bản hướng tới an ninh lương thực trong nước, có thể làm thay đổi vĩnh viễn các mô hình thương mại nông nghiệp toàn cầu.

Trong khi đó, thời gian thu mua đậu nành theo mùa hạn hẹp tạo ra sự cấp bách tức thời. Các nhà nhập khẩu Trung Quốc thường đặt mua đậu nành Mỹ từ tháng 9 đến tháng 1, nhưng lượng đặt mua hiện tại vẫn ở mức tối thiểu. Mỗi tuần trôi qua, khả năng các nhà máy nghiền Trung Quốc đáp ứng nhu cầu của họ thông qua các nhà cung cấp Nam Mỹ ngày càng tăng, có khả năng khiến nông dân Mỹ không thể tiếp cận nguồn cung trong cả năm.

undefined

Áp lực giá cả và mối quan tâm của nông dân

Thiệt hại về mặt con người do sự bất ổn này gây ra thể hiện rõ trên thị trường hàng hóa nông sản. Giá đậu nành kỳ hạn tại Chicago đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2020, phản ánh cả việc Trung Quốc không mua vào lẫn kỳ vọng về một vụ thu hoạch bội thu tại Mỹ. Đối với các hoạt động nông nghiệp cá thể, sự sụt giảm giá này thể hiện sự khác biệt giữa hoạt động có lãi và khó khăn tài chính.

Nông dân trồng đậu nành Mỹ đã bày tỏ rõ ràng mối lo ngại của họ thông qua những lời kêu gọi trực tiếp đến các nhà hoạch định chính sách, cảnh báo về "hậu quả kinh tế nghiêm trọng" nếu nhu cầu của Trung Quốc không được đáp ứng. Những lo ngại này không chỉ giới hạn ở tác động giá cả tức thời mà còn bao gồm các vấn đề dài hạn về giá trị đất đai, đầu tư thiết bị và sức sống kinh tế nông thôn. Nhiều hoạt động nông nghiệp đã cơ cấu tài chính dựa trên các mô hình xuất khẩu truyền thống, khiến những thay đổi đột ngột về nhu cầu trở nên đặc biệt khó khăn.

Hàm ý chính sách và kịch bản tương lai

Con đường phía trước đòi hỏi phải cân bằng nhiều ưu tiên cạnh tranh. Bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải thừa nhận những lo ngại chính đáng của Trung Quốc về an ninh nguồn cung, đồng thời mang lại lợi ích thiết thực cho các nhà sản xuất nông nghiệp Mỹ. Sự cân bằng này trở nên phức tạp hơn khi cả hai quốc gia theo đuổi các chính sách vốn có thể xung đột với việc mở rộng thương mại song phương.

Các sáng kiến ​​phát triển nông nghiệp nội địa của Trung Quốc, nhằm giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, có thể kìm hãm vĩnh viễn tăng trưởng nhu cầu bất kể các thỏa thuận chính trị. Tương tự, những nỗ lực của Mỹ nhằm "kết nối" chuỗi cung ứng có thể hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào nhu cầu của Trung Quốc, ngay cả khi nông dân tìm kiếm cơ hội tiếp cận thị trường ngay lập tức.

Thành công trong các cuộc đàm phán thương mại nông nghiệp có thể đòi hỏi phải vượt ra ngoài các cam kết mua sắm đơn thuần, hướng tới các thỏa thuận phức tạp hơn nhằm giải quyết các vấn đề về cấu trúc. Điều này có thể bao gồm các thỏa thuận nhiều năm nhằm dự đoán nhu cầu, các sáng kiến ​​hợp tác kỹ thuật hỗ trợ mục tiêu an ninh lương thực của Trung Quốc trong khi vẫn duy trì nhu cầu nhập khẩu, và các cơ chế giải quyết tranh chấp nhằm ngăn chặn căng thẳng chính trị làm gián đoạn các mối quan hệ thương mại.

Kết luận: Nông nghiệp là công cụ ổn định kinh tế

Thương mại nông nghiệp giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc không chỉ đơn thuần là một mối quan hệ thương mại—mà còn đóng vai trò là một lực lượng ổn định quan trọng trong mối quan hệ kinh tế rộng lớn hơn giữa hai siêu cường toàn cầu. Những đặc điểm riêng biệt của ngành này—tính nhạy cảm chính trị, tầm quan trọng kinh tế và sự phức tạp về mặt kỹ thuật—khiến nó vừa là nguồn gốc thường xuyên gây căng thẳng vừa là một lĩnh vực hợp tác đầy hứa hẹn.

Khi các nhà đàm phán nỗ lực hướng tới các thỏa thuận tiềm năng, kinh nghiệm của ngành nông nghiệp mang đến những bài học quý giá về những thách thức trong việc quản lý sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế trong thời đại cạnh tranh chiến lược. Thành công đòi hỏi sự nhận thức rằng các mối quan hệ thương mại không thể tách rời khỏi các động lực địa chính trị rộng lớn hơn, đồng thời nhận thức rằng hợp tác kinh tế vẫn là yếu tố thiết yếu cho sự thịnh vượng của cả hai quốc gia.

Những tháng tới sẽ cho thấy liệu thương mại nông nghiệp có thể một lần nữa đóng vai trò là cầu nối giữa Washington và Bắc Kinh hay không, hay liệu những thay đổi cơ cấu ở cả hai nền kinh tế đã làm thay đổi vĩnh viễn bối cảnh hợp tác song phương. Đối với hàng triệu nông dân, nhà chế biến và cộng đồng nông thôn, rủi ro không thể cao hơn.

---------------------------------------------------

Trong chu kỳ kinh tế, dòng tiền đầu tư được luân chuyển giữa các loại tài sản đầu tư khác nhau để tối đa hóa lợi nhuận. Hiện nay Sở giao dịch hàng hóa VN mới được cấp phép liên thông trên thị trường hàng hóa quốc tế và đầu tư trực tiếp trên các sàn hàng hóa thế giới, với các sản phẩm thiết yếu như là: Đồng, Bạc, Cà phê, Đường, Nông sản ...

Nhà đầu tư có thể tham gia giao dịch trực tiếp trên thị trường hàng hoá của Bô Công Thương. Với nhiều ưu điểm như: Mua bán 2 chiều, T0, miễn lãi margin ... Liên hệ với tôi qua số Zalo ở phần tên tác giả để hợp tác và nhận các tư vấn tốt nhất về thị trường hàng hoá

Mobile/zalo: 033 796 8866

THAM GIA ROOM HÀNG HOÁ - VĨ MÔ