Tôi đọc các tút về lỗ lãi của EVN trên Facebook mấy ngày nay, thấy khá nhiều cảm xúc. Có người bức xúc, có người hả hê, có người lo lắng, nhưng phần lớn các tranh luận vẫn dừng lại ở cảm xúc.

Trong khi đó, một câu hỏi quan trọng hơn dường như lại ít được nhắc tới: rồi chúng ta sẽ dùng điện thế nào trong 5 năm, 10 năm tới nếu doanh nghiệp đang gánh phần lớn trách nhiệm bảo đảm điện cho nền kinh tế không tích lũy được đủ nguồn lực để tái đầu tư mở rộng?

Thay vì chỉ hỏi EVN lãi gần 52.000 tỷ đồng hay có 152.000 tỷ đồng tiền và tiền gửi ngân hàng, có lẽ cần đặt một câu hỏi khác: với sức khỏe tài chính hiện nay, EVN có đủ sức tái đầu tư để đáp ứng nhu cầu điện của một nền kinh tế đang đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số hay không?

Bởi với ngành điện, lợi nhuận của năm nay không chỉ để ghi nhận trên báo cáo tài chính. Nó phải được chuyển hóa thành nhà máy điện, đường dây truyền tải, trạm biến áp và năng lực cung ứng điện cho nhiều năm sau đó.

evn-1780992319.jpg
 

Báo cáo tài chính năm 2025 cho thấy EVN đã phục hồi mạnh sau giai đoạn khó khăn 2022-2023. Lợi nhuận sau thuế hợp nhất đạt 51.881 tỷ đồng. Công ty mẹ EVN lãi 39.762 tỷ đồng, dù vẫn còn lỗ lũy kế 5.611 tỷ đồng. Ở cấp độ hợp nhất toàn tập đoàn, khoản lỗ lũy kế đã được xóa hết.

Nếu chỉ nhìn vào lợi nhuận, đây có thể xem là một trong những năm thành công nhất trong lịch sử hoạt động của EVN.

Nhưng khi đặt khoản lãi gần 52.000 tỷ đồng bên cạnh nhu cầu đầu tư mà tập đoàn đang phải gánh vác, ý nghĩa của các con số bắt đầu thay đổi.

Riêng năm 2024, EVN cần đầu tư 112.892 tỷ đồng. Năm 2025, con số này tăng lên 125.778 tỷ đồng. Tổng vốn đầu tư trong 5 năm gần đây đã xấp xỉ 500.000 tỷ đồng.

Nói cách khác, toàn bộ khoản lợi nhuận hợp nhất năm 2025 vẫn chưa đủ để trang trải một nửa nhu cầu đầu tư của chính EVN trong một năm.

Đây có lẽ là nghịch lý lớn nhất khi đọc báo cáo tài chính năm 2025 của tập đoàn: EVN đang có lợi nhuận lớn nhất lịch sử, nhưng cũng đang bước vào chu kỳ đầu tư lớn nhất lịch sử.

Những con số trên cho thấy đây không phải câu chuyện của tương lai mà đã là câu chuyện của hiện tại. EVN không chỉ nói về nhu cầu đầu tư. Tập đoàn đã và đang đầu tư với quy mô chưa từng có.

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Việt Nam phải bổ sung thêm gần 95.000 MW công suất nguồn điện trước năm 2030, tương đương gần bằng toàn bộ hệ thống điện hiện nay.

Một nhà máy điện thường cần khoảng 5 năm để chuẩn bị và xây dựng. Điều đó có nghĩa những nhà máy phục vụ nền kinh tế năm 2030 thực chất phải được quyết định từ năm 2025.

Nhưng điều đáng chú ý hơn là trong gần 95.000 MW công suất mới cần bổ sung, EVN dự kiến chỉ đầu tư khoảng 13.000 MW.

Điều đó cho thấy bài toán điện của Việt Nam không còn là câu chuyện riêng của EVN. Nó là câu chuyện huy động vốn của toàn bộ nền kinh tế.

Bởi nếu EVN là doanh nghiệp trung tâm của hệ thống điện, thì phần lớn cuộc mở rộng hệ thống điện trong những năm tới lại phụ thuộc vào quyết định đầu tư của các doanh nghiệp và nhà đầu tư khác.

Áp lực đầu tư ấy lớn đến mức riêng EVN hiện chiếm khoảng 70% tổng vốn đầu tư của 18 tập đoàn, tổng công ty nhà nước. Nếu nhìn từ góc độ đầu tư hạ tầng, rất ít doanh nghiệp ở Việt Nam đang phải gánh một khối lượng công việc lớn như EVN.

Khó khăn của EVN cũng không chỉ nằm ở việc xây thêm các công trình mới.

Một phần đáng kể hệ thống điện hiện nay đang vận hành trên những tài sản đã hoạt động hàng chục năm và gần hết vòng đời khấu hao. Điều đó đồng nghĩa EVN vừa phải mở rộng hệ thống để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng, vừa phải thay thế và nâng cấp dần những công trình đã cũ.

Và cả hai nhiệm vụ ấy đều đòi hỏi những khoản vốn khổng lồ.

Trong khi đó, việc huy động vốn hiện nay đã khác rất nhiều so với trước đây.

Chính phủ không còn bảo lãnh đại trà cho các khoản vay của doanh nghiệp nhà nước. Điều đó có nghĩa là khi EVN muốn vay hàng tỷ USD để đầu tư, các tổ chức tài chính sẽ không còn chỉ nhìn vào cái mác doanh nghiệp nhà nước.

Điều họ quan tâm cuối cùng vẫn là khả năng tạo ra dòng tiền, trả được nợ và duy trì lợi nhuận trong dài hạn.

Ở góc độ đó, lợi nhuận không chỉ là kết quả kinh doanh. Nó còn là thước đo uy tín tài chính và là một phần điều kiện để EVN có thể tiếp tục vay vốn cho các dự án điện của tương lai.

Chính từ đây, câu chuyện giá điện cũng cần được nhìn theo một cách khác.

Hai năm thua lỗ lớn 2022-2023 và sự phục hồi mạnh của năm 2025 cho thấy sức khỏe tài chính của EVN phụ thuộc rất lớn vào cách định giá điện. Nếu giá điện không đủ bù đắp chi phí trong thời gian dài, ngành điện sẽ khó tích lũy vốn và cũng khó huy động thêm vốn cho đầu tư.

Trong khi đó, giá điện ở Việt Nam lại đang phải cùng lúc gánh nhiều nhiệm vụ: hỗ trợ sản xuất, góp phần kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội và tạo nguồn lực cho đầu tư phát triển.

Thực tế cho thấy rất khó để một chính sách giá điện có thể cùng lúc đáp ứng trọn vẹn tất cả những mục tiêu đó.

Muốn điện rẻ, muốn không thiếu điện, muốn EVN đầu tư đủ, muốn tư nhân bỏ vốn và muốn tăng trưởng hai con số, những mục tiêu ấy không phải lúc nào cũng có thể đạt được cùng một lúc.

Sau tất cả những con số về doanh thu, lợi nhuận hay tiền gửi ngân hàng, có lẽ đây mới là điều đáng suy nghĩ nhất.

Một doanh nghiệp được giao nhiệm vụ bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia có thể tạo ra đủ nguồn lực để "điện đi trước một bước" hay không, khi hệ thống điện phải tăng gần gấp đôi quy mô trong vài năm tới và nhu cầu đầu tư lên tới hàng tỷ USD mỗi năm?

Người ta thường chỉ nhớ đến điện khi nó đột ngột biến mất.

Nhưng đến lúc mất điện thì những quyết định đầu tư cần thiết đáng lẽ đã phải được đưa ra từ nhiều năm trước.

Điện của năm 2030 đang được quyết định bởi những đồng vốn của năm 2025. Nếu điện phải đi trước một bước, thì vốn đầu tư cũng phải đi trước điện nhiều năm. Suy cho cùng, câu hỏi lớn nhất không phải EVN lãi gần 52.000 tỷ đồng là nhiều hay ít.

Mà là liệu Việt Nam đã tạo ra đủ điều kiện để EVN và các nhà đầu tư khác bỏ ra những khoản vốn khổng lồ hôm nay, nhằm xây dựng hệ thống điện mà nền kinh tế sẽ cần trong một thập niên tới hay chưa.

---------------

Nguồn: Hoàng Tư Giang