HDBank huy động 721 triệu USD, VPBank ký khoản vay 1,44 tỷ USD, Techcombank cũng đang tìm kiếm nguồn vốn khoảng 1 tỷ USD từ thị trường quốc tế. Đằng sau những thương vụ quy mô lớn không chỉ là câu chuyện vốn ngoại đang quan tâm đến Việt Nam, mà còn cho thấy một bài toán đáng chú ý hơn: tốc độ tăng tín dụng đang tạo sức ép ngày càng lớn lên nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.
Một xu hướng đang âm thầm trở nên đáng chú ý trong ngành ngân hàng Việt Nam năm 2026 là việc các nhà băng gia tăng tiếp cận nguồn vốn quốc tế. Reuters cho biết HDBank trong tháng 7 đã thu xếp khoản vay hợp vốn quốc tế trị giá 721 triệu USD, cao hơn khoảng 60% so với mục tiêu huy động ban đầu, với sự tham gia của các tổ chức như Standard Chartered, Commerzbank và MUFG. Trước đó, VPBank đã ký khoản vay nước ngoài 1,44 tỷ USD vào tháng 6 với vai trò đáng kể của Sumitomo Mitsui, trong khi CEO Techcombank xác nhận ngân hàng này cũng đang tìm kiếm khoản vay nước ngoài khoảng 1 tỷ USD, chờ phê duyệt của cơ quan quản lý.
Nhìn ở góc độ tích cực, đây là tín hiệu cho thấy khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế của một số ngân hàng Việt Nam đang được cải thiện. Việc các định chế tài chính Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan, Trung Đông và châu Âu quan tâm đến những khoản tài trợ quy mô hàng trăm triệu đến hơn một tỷ USD phản ánh mức độ kết nối ngày càng lớn giữa hệ thống ngân hàng Việt Nam với dòng vốn toàn cầu. Fitch cũng xác định vốn là một trong những yếu tố then chốt đối với giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam, trong bối cảnh nhu cầu tài trợ cho hạ tầng, năng lượng và mở rộng sản xuất tiếp tục rất lớn.
Nhưng nếu chỉ nhìn các thương vụ này dưới góc độ “vốn ngoại đang đổ vào Việt Nam”, nhà đầu tư có thể bỏ qua phần quan trọng nhất của câu chuyện.
Tín dụng đang chạy nhanh hơn khả năng huy động vốn
Ngân hàng về bản chất là một mô hình kinh doanh đặc biệt: huy động nguồn vốn với một mức chi phí nhất định, sau đó phân bổ nguồn vốn đó vào các khoản tín dụng và tài sản sinh lời. Khi tín dụng tăng nhanh, ngân hàng cần một lượng tiền gửi và các nguồn vốn khác tăng tương ứng để duy trì khả năng cho vay. Nếu nhu cầu tín dụng chạy nhanh hơn huy động, cuộc cạnh tranh tiền gửi sẽ mạnh lên và chi phí vốn của ngân hàng có thể tăng theo.
Đây chính là vấn đề đang xuất hiện. Theo Reuters, dẫn số liệu Ngân hàng Nhà nước, tín dụng đến cuối tháng 6/2026 đã tăng hơn 18% so với cùng kỳ. Trong khi đó, việc thu hút tiền gửi đang trở nên khó khăn hơn và lãi suất tiền gửi kỳ hạn dài trong tháng 6 đã tăng lên khoảng 5,9–7,8%, so với khoảng 4,8–7,1% một năm trước.
Đáng chú ý hơn, dư nợ cho vay đã liên tục vượt tiền gửi trong giai đoạn 2021–2025, tạo ra khoảng cách được Reuters dẫn từ báo cáo của Ngân hàng Nhà nước ở mức gần 77 tỷ USD. Con số này không đồng nghĩa hệ thống ngân hàng đang thiếu 77 tỷ USD tiền mặt để hoạt động, nhưng nó cho thấy tốc độ mở rộng tín dụng đang tạo ra áp lực ngày càng rõ lên cấu trúc nguồn vốn.
Fitch Ratings cũng đưa ra đánh giá thận trọng về ngành ngân hàng Việt Nam trong năm 2026. Tổ chức này cho rằng các ngân hàng có thể tiếp tục tăng trưởng, nhưng rủi ro liên quan đến đòn bẩy cao và áp lực thanh khoản vẫn cần được theo dõi. Fitch đồng thời cho rằng hệ thống ngân hàng Việt Nam có thể chịu sức ép đáng kể khi phải hỗ trợ nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế.
Vì sao ngân hàng lại đi vay USD ở nước ngoài?
Một câu hỏi hợp lý là: nếu ngân hàng Việt Nam có thể huy động tiền gửi trong nước, tại sao phải vay hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ USD từ các tổ chức nước ngoài?
Câu trả lời nằm ở giá vốn, kỳ hạn và khả năng đa dạng hóa nguồn tài trợ. Khi lãi suất tiền gửi trong nước tăng, một số khoản vay ngoại tệ trung và dài hạn có thể trở nên cạnh tranh về chi phí. CEO Techcombank Jens Lottner cho biết trong bối cảnh lãi suất nội địa tăng, việc huy động nguồn vốn trung và dài hạn ở nước ngoài bắt đầu trở nên hợp lý hơn về mặt kinh tế, nhất là khi nguồn vốn USD trên thị trường quốc tế đang tương đối thuận lợi.

Nguồn vốn quốc tế còn giúp ngân hàng giảm phụ thuộc hoàn toàn vào tiền gửi dân cư và doanh nghiệp trong nước. Một ngân hàng có thể sử dụng tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng, vay hợp vốn quốc tế hoặc tăng vốn chủ sở hữu để đáp ứng nhu cầu mở rộng bảng cân đối kế toán. Việc có nhiều nguồn vốn khác nhau về lý thuyết giúp cơ cấu tài trợ linh hoạt hơn và hạn chế tình trạng phải cạnh tranh bằng mọi giá để hút tiền gửi.
Đối với một nền kinh tế cần lượng vốn lớn cho hạ tầng và các dự án dài hạn, yếu tố kỳ hạn cũng rất quan trọng. Tiền gửi ngân hàng thường có kỳ hạn tương đối ngắn, trong khi nhiều khoản tín dụng dành cho dự án hạ tầng có thể kéo dài nhiều năm. Khoảng chênh lệch giữa nguồn vốn ngắn hạn và tài sản dài hạn chính là một trong những bài toán quản trị quan trọng của ngành ngân hàng.
Vốn ngoại không phải “bữa trưa miễn phí”
Tuy nhiên, vay nước ngoài không đơn giản chỉ là tìm được nguồn vốn rẻ hơn rồi cho vay lại với lãi suất cao hơn.
Rủi ro đầu tiên nằm ở tỷ giá. Một ngân hàng huy động bằng USD nhưng tạo ra dòng tiền chủ yếu bằng VND phải quản trị trạng thái ngoại tệ rất chặt chẽ. Nếu khoản vay được phòng hộ đầy đủ, ngân hàng phải tính thêm chi phí hedging vào giá vốn thực tế. Nếu quản trị không phù hợp, biến động tỷ giá có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả của một khoản tài trợ tưởng như có chi phí thấp.
Rủi ro thứ hai là kỳ hạn. Vay vốn quốc tế không giải quyết hoàn toàn bài toán nếu ngân hàng vẫn tăng tài sản dài hạn nhanh hơn khả năng xây dựng một nguồn vốn ổn định. Fitch lưu ý việc đa dạng hóa nguồn vốn là tích cực nếu các ngân hàng quản trị tốt thời gian đáo hạn và rủi ro tỷ giá, nhưng điều đó không làm biến mất vấn đề thiếu hụt tiền gửi trong hệ thống.
Cuối cùng là rủi ro của chính tốc độ tăng trưởng. Tăng trưởng tín dụng cao có thể giúp ngân hàng tăng thu nhập lãi và lợi nhuận trong ngắn hạn. Nhưng nếu tài sản tăng quá nhanh, câu hỏi không còn đơn thuần là ngân hàng cho vay được bao nhiêu mà là cho ai vay, chất lượng khoản vay ra sao và lợi nhuận có đủ bù đắp rủi ro hay không.
Nhà đầu tư cổ phiếu ngân hàng nên nhìn vào đâu?
Với nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán, thông tin một ngân hàng huy động được khoản vay quốc tế lớn là một dữ kiện tích cực, nhưng chưa đủ để kết luận cổ phiếu ngân hàng đó hấp dẫn.
Điều đầu tiên cần nhìn là chi phí vốn. Nếu ngân hàng tăng mạnh lãi suất huy động hoặc phải sử dụng nhiều nguồn vốn có chi phí cao, biên lãi ròng – NIM – có thể chịu áp lực dù dư nợ tín dụng vẫn tăng. Một ngân hàng tăng trưởng tín dụng 20% nhưng NIM giảm mạnh chưa chắc tạo ra tốc độ tăng lợi nhuận tương ứng.
Tiếp theo là chất lượng tài sản. Nhà đầu tư cần xem tỷ lệ nợ xấu, nợ nhóm 2, chi phí dự phòng, mức độ bao phủ nợ xấu và cơ cấu tín dụng. Hai ngân hàng có cùng tốc độ tăng dư nợ nhưng một bên tập trung vào khách hàng có chất lượng cao, còn bên kia mở rộng nhanh ở các phân khúc rủi ro thì triển vọng lợi nhuận dài hạn hoàn toàn khác nhau.
Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là vốn chủ sở hữu. Ngân hàng muốn tăng tài sản liên tục phải duy trì đủ bộ đệm vốn để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn. Vì vậy, tốc độ tăng lợi nhuận, khả năng giữ lại lợi nhuận, phát hành cổ phần và các chỉ tiêu an toàn vốn cũng quan trọng không kém câu chuyện tăng trưởng tín dụng.
Nhà đầu tư cũng cần phân biệt tăng trưởng quy mô với tăng trưởng giá trị. Cho vay nhiều hơn chưa chắc tạo ra giá trị cao hơn cho cổ đông nếu ngân hàng phải chấp nhận chi phí vốn lớn hơn, NIM thấp hơn, tỷ lệ nợ xấu tăng hoặc phải trích lập dự phòng nhiều hơn.
Bài toán của ngân hàng Việt Nam đang thay đổi
Trong nhiều năm, câu chuyện của cổ phiếu ngân hàng thường được đơn giản hóa thành tăng trưởng tín dụng, lợi nhuận và định giá P/B. Nhưng khi quy mô nền kinh tế tăng lên, nhu cầu vốn trở nên lớn hơn và hệ thống tài chính kết nối sâu hơn với thị trường quốc tế, cách nhìn đó ngày càng thiếu.
Việc HDBank, VPBank, Techcombank và các ngân hàng khác tìm đến những nguồn vốn quốc tế cho thấy thị trường tài chính Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới. Đây vừa là dấu hiệu về khả năng tiếp cận nguồn vốn lớn hơn, vừa đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản trị thanh khoản, ngoại hối, kỳ hạn tài sản – nguồn vốn và chất lượng tín dụng.
Với nhà đầu tư, thay vì chỉ hỏi “ngân hàng nào tăng tín dụng mạnh nhất?”, có lẽ câu hỏi tốt hơn là:
Ngân hàng đó đang lấy tiền ở đâu để tài trợ cho tăng trưởng, nguồn vốn đó có giá bao nhiêu, họ cho ai vay và lợi nhuận thu về có tương xứng với rủi ro đang nhận hay không?
Đó mới là những câu hỏi giúp phân biệt một ngân hàng đang tăng trưởng nhanh với một ngân hàng đang tăng trưởng thực sự hiệu quả.
Thông tin dành cho nhà đầu tư muốn tìm hiểu chuyên sâu: Stock MasterTrack – Khóa 6 khai giảng ngày 07/09/2026, gồm 8 buổi học trực tiếp tại TP.HCM với các nội dung về phân tích vĩ mô – vi mô, đọc báo cáo tài chính, định giá cổ phiếu, phân tích kỹ thuật và quản trị danh mục. Chương trình có sự tham gia giảng dạy của chuyên gia Kinh tế – Tài chính và lãnh đạo công ty chứng khoán.
Đăng ký: https://forms.gle/KLHqR2rfoJ8kMbwW6
Website: www.stockmastertrack.edu.vn | Hotline: 0372 831 697
Group Cộng đồng: https://zalo.me/g/tmf9comkbyxqsqiv2ler