Từ ngày 01/10/2026, Bộ Ngoại giao Mỹ sẽ mở rộng Online Presence Review sang thêm ba nhóm visa: I, TN và TD. Applicants thuộc các classification này được yêu cầu chuyển toàn bộ social media profiles sang trạng thái public hoặc open để hỗ trợ quá trình xét duyệt. 

Về số lượng applicant, đây có thể không phải thay đổi lớn nhất năm 2026. Nhưng về xu hướng quản lý, chính sách cho thấy một chuyển dịch đáng chú ý: online identity đang ngày càng được tích hợp trực tiếp vào visa compliance.

Quá trình đã bắt đầu từ nhiều năm trước

Mỹ bắt đầu yêu cầu phần lớn visa applicants khai social media identifiers từ năm 2019. Các mẫu đơn DS-160 và DS-260 yêu cầu thông tin về các tài khoản được sử dụng trong 5 năm trước ngày nộp. 

Sau đó, State Department đi xa hơn bằng cách triển khai Online Presence Review cho từng nhóm applicant. F, M và J thuộc diện review trước; H-1B/H-4 được mở rộng cuối năm 2025, và hàng loạt visa như K, R, H-3, Q, S, T, U được bổ sung vào tháng 3/2026. I, TN và TD là giai đoạn tiếp theo.

Tác động đối với doanh nghiệp

Với multinational companies, law firms và corporate mobility teams, chính sách này bổ sung một lớp due diligence mới. Một H-1B applicant có LinkedIn ghi chức danh hoặc employer khác với petition có thể tạo ra vấn đề cần giải thích.

Tương tự, employee được điều động quốc tế nếu có public profile mâu thuẫn với lịch sử nghề nghiệp khai trong hồ sơ sẽ có nguy cơ phát sinh thêm scrutiny. Điều này không có nghĩa doanh nghiệp nên “quản lý nội dung cá nhân” của nhân viên. Nhưng doanh nghiệp có thể cần đảm bảo rằng employment records, job titles, dates of employment và immigration filings phản ánh đúng thực tế.

B1/B2 chưa thuộc yêu cầu public mới

Một điểm quan trọng với business travel là B-1/B-2 không nằm trong các nhóm được thêm vào Online Presence Review ngày 01/10. Tuy nhiên, phần lớn B visa applicants vẫn thuộc hệ thống khai social media identifiers được triển khai từ năm 2019. 

Vì vậy, doanh nghiệp không nên hiểu rằng executives đi Mỹ bằng B1 hoàn toàn nằm ngoài social-media vetting. Khác biệt nằm ở mức độ và cơ chế review, không phải việc dữ liệu online hoàn toàn không được sử dụng.

Quyền riêng tư và security screening

State Department nói mục tiêu của chương trình là xác định inadmissibility, national-security và public-safety concerns, đồng thời kiểm tra applicant có thực sự đáp ứng điều kiện visa hay không. Cơ quan này cũng xác nhận họ không yêu cầu mật khẩu mạng xã hội. 

Tuy nhiên, việc yêu cầu một số nhóm mở toàn bộ profiles sang public rõ ràng đặt digital presence gần hơn với quy trình immigration screening chính thức. Đối với doanh nghiệp có workforce quốc tế, đây là xu hướng đáng theo dõi không chỉ dưới góc độ visa mà còn ở privacy, HR compliance và global mobility governance.