Một đồ thị từ dữ liệu Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang đặt ra câu hỏi mà ít nhà kinh tế học chính thống muốn trả lời thẳng: làm thế nào tổng tài sản hộ gia đình Mỹ có thể tăng từ 4,6 lần thu nhập cá nhân lên 6,5 lần — trong cùng giai đoạn mà tỷ lệ tiết kiệm quốc gia sụp đổ từ 6,3% GDP xuống còn 0,5% GDP?

 

Nghịch lý 28 năm: tiết kiệm biến mất, của cải xuất hiện

Theo dữ liệu Flow of Funds của Fed, tổng tài sản ròng của hộ gia đình Mỹ đã bùng nổ từ 32 nghìn tỷ USD năm 1997 lên 169 nghìn tỷ USD hiện nay — tăng 136,4 nghìn tỷ USD trong 28 năm. Tính trung bình, mỗi hộ gia đình Mỹ hiện sở hữu 1,25 triệu USD tài sản ròng, so với 320.000 USD năm 1997. Ngay cả khi điều chỉnh theo lạm phát về giá 2025, tài sản ròng thực bình quân đã gần gấp đôi — từ khoảng 630.000 USD lên 1,25 triệu USD.

Trong cùng khoảng thời gian đó, người Mỹ gần như không tiết kiệm được gì.

Trong kinh tế học cơ bản, tài sản được tích lũy từ thu nhập và tiết kiệm. Khi tiết kiệm biến mất nhưng tài sản vẫn tăng vọt, câu hỏi không tránh khỏi là: ai tạo ra khối tài sản đó, và bằng cơ chế nào?

Người Mỹ tiết kiệm gần bằng 0% thu nhập trong ba thập kỷ — nhưng tài sản bình quân hộ gia đình tăng gấp 4 lần. Đây không phải phép màu kinh tế. Đây là Hiệu ứng Cantillon.

 

Hiệu ứng Cantillon — cơ chế ẩn đằng sau bất bình đẳng tài sản

Richard Cantillon, nhà kinh tế học thế kỷ 18, mô tả một cơ chế mà ngày nay đang vận hành ở quy mô chưa từng thấy trong lịch sử.

Khi tiền mới được tạo ra, nó không phân phối đồng đều ngay lập tức cho toàn bộ nền kinh tế. Thay vào đó, nó trước tiên chảy vào tay những người gần nhất với nguồn phát tiền — trong trường hợp của Fed, đó là các ngân hàng sơ cấp (primary dealers) và thị trường tài chính. Từ đó, dòng tiền mới mới dần thẩm thấu vào nền kinh tế thực qua lương, giá hàng hóa và dịch vụ.

Hệ quả: người sở hữu tài sản tài chính (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) được hưởng lợi trước và nhiều hơn. Người lao động hưởng lương chỉ cảm nhận lạm phát giá cả tiêu dùng sau, và ở mức bào mòn sức mua hơn là tạo ra tài sản mới.

Dữ liệu Fed xác nhận điều này một cách không thể chối cãi. Trong 136,4 nghìn tỷ USD tài sản tích lũy giai đoạn 1997-2025:

  • Top 1% hộ gia đình nhận được 44,1 nghìn tỷ USD
  • Top 10% nhận được 94,2 nghìn tỷ USD
  • Phần còn lại chia cho 90% dưới cùng

1989 đến 2025: khoảng cách giàu nghèo nhân đôi theo dữ liệu Fed

Sự phân kỳ này được ghi lại rõ ràng trong dữ liệu Flow of Funds của Fed.

Năm 1989, tổng tài sản ròng của nhóm top 0,1% (khoảng 135.000 hộ gia đình) là 1,757 nghìn tỷ USD, so với 718 tỷ USD của nhóm dưới 50% (khoảng 67,4 triệu hộ gia đình) — tỷ lệ chênh lệch 2,4 lần. Tính theo đơn vị hộ gia đình: nhóm dưới 50% có tài sản ròng bình quân 15.460 USD, nhóm top 0,1% là 18,9 triệu USD.

Đến năm 2025, tổng tài sản ròng của top 0,1% đã là 25,072 nghìn tỷ USD, so với 4,266 nghìn tỷ USD của nhóm dưới 50%. Tỷ lệ chênh lệch đã mở rộng lên 5,9 lần. Tính theo hộ gia đình: nhóm dưới 50% có bình quân 63.300 USD, nhóm top 0,1% có 185,7 triệu USD.

Khoảng cách giàu nghèo đã nhân đôi trong 36 năm, không phải vì thị trường tự do hoạt động tệ hơn, mà theo phân tích từ nhiều nhà kinh tế học theo trường phái Austrian, là vì chính sách tiền tệ nới lỏng liên tục đã nghiêng "bàn cân" có hệ thống.

Núi nợ $70 nghìn tỷ "thừa" không tương thích với tăng trưởng

Cục Phân tích Kinh tế Mỹ (BEA) cung cấp một góc nhìn khác về cùng hiện tượng.

Tổng nợ công và tư nhân Mỹ năm 1955 là 600 tỷ USD, tương đương 141% GDP — gần bằng mức trung bình lịch sử khoảng 150% sau năm 1870. Đến cuối quý 1/2026, con số này là 116 nghìn tỷ USD hay 370% GDP.

Nếu tỷ lệ đòn bẩy vẫn ở mức lịch sử 140% GDP, tổng nợ hôm nay sẽ là 48 nghìn tỷ USD — có nghĩa là nền kinh tế Mỹ đang gánh thêm khoảng 70 nghìn tỷ USD nợ "thừa" so với tiêu chuẩn lịch sử.

Trong cùng giai đoạn, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) ghi nhận xu hướng tăng trưởng GDP thực đã đi xuống từ 3,5%/năm cuối thập niên 1970 về chỉ còn khoảng 2,0%/năm hiện nay. Trong khi đó, chỉ số P/E của S&P 500 tăng từ khoảng 11 lần thu nhập (late 1970s) lên 30 lần hiện nay.

Đây là sự phân kỳ đáng chú ý: định giá cổ phiếu tăng trong khi chất lượng tăng trưởng kinh tế giảm — phù hợp với luận điểm rằng môi trường lãi suất thấp đã đẩy giá tài sản lên cao hơn mức có thể biện minh bằng tăng trưởng kinh tế thực.

 

Thời kỳ Vàng 1952-1966: ít nợ hơn, tăng trưởng tốt hơn

Để làm cơ sở so sánh, BEA cung cấp dữ liệu về giai đoạn 1952-1966 — thời kỳ mà Fed hoạt động tương đối thụ động sau Thỏa thuận Kho bạc 1951, kết thúc chính sách tiền tệ hóa nợ từ thời Thế chiến 2.

Trong 14 năm đó, bảng cân đối kế toán của Fed chỉ tăng 0,7%/năm (tính theo danh nghĩa); tính theo giá thực nó thực sự thu hẹp gần 11% và giảm từ 15% GDP xuống còn 7% GDP. Chính sách tiền tệ gần như "không làm gì."

Kết quả kinh tế: GDP thực tăng trưởng 4,0%/năm, nền kinh tế lớn hơn 72% so với năm 1952. Năm 1955 đặc biệt nổi bật theo dữ liệu BLS và BEA: GDP thực tăng 7,1%, CPI giảm 0,4%, và thu nhập thực trung vị gia đình tăng 6,6%.

So sánh với giai đoạn sau Khủng hoảng Tài chính 2008 đến nay: doanh số cuối cùng thực tế chỉ tăng 1,96%/năm, nền kinh tế chỉ lớn hơn 30% — bất chấp kích thích tài khóa và tiền tệ chưa từng có.

Góc nhìn cho nhà đầu tư Việt

Khung phân tích này không phải chuyện xa xôi với thị trường Việt Nam.

Hiệu ứng Cantillon ở Việt Nam: Giai đoạn 2009-2022, tín dụng mở rộng nhanh chóng kết hợp với lãi suất ở mức thấp lịch sử đã đẩy giá bất động sản và tài sản tài chính Việt Nam lên mạnh. Những người đã sở hữu tài sản trong giai đoạn đó tích lũy được giá trị đáng kể — trong khi người lao động hưởng lương chủ yếu cảm nhận lạm phát giá cả tiêu dùng. Đây chính là phiên bản Cantillon Effect của Việt Nam.

Đòn bẩy và HoSE: Tỷ lệ tổng nợ/GDP của Việt Nam đang tăng dần. PE của VN-Index dao động từ 12-16 lần — thấp hơn nhiều so với S&P 500 ở 30 lần, nhưng cũng đang tăng so với mức lịch sử. Câu hỏi đặt ra là: mức định giá hiện tại được hỗ trợ bởi tăng trưởng kinh tế thực hay bởi thanh khoản dồi dào từ NHNN?

Lãi suất thực và phân bổ tài sản: Trong bối cảnh lãi suất Mỹ đang tăng và áp lực lên tiền tệ các thị trường mới nổi, nhà đầu tư Việt đang phải cân nhắc giữa tài sản thực (bất động sản, vàng) và tài sản tài chính. Bài học từ 30 năm dữ liệu Fed là: trong môi trường tiền tệ nới lỏng, tài sản thực có xu hướng bảo toàn giá trị tốt hơn tiền mặt.

-------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Thị trường hàng hóa phái sinh là nơi giao dịch các hợp đồng dựa trên giá trị của các loại hàng hóa cơ bản như nông sản, năng lượng, kim loại, và nguyên liệu công nghiệp. Đây là công cụ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư quản lý rủi ro biến động giá, đồng thời tạo cơ hội sinh lời từ sự chênh lệch giá trong tương lai. Với sự phát triển của công nghệ và hội nhập kinh tế, thị trường này ngày càng thu hút sự quan tâm nhờ tính thanh khoản cao và khả năng đa dạng hóa danh mục đầu tư. NĐT quan tâm liên hệ với tôi cũng như tham gia nhóm cộng đồng qua thông tin trên trang cá nhân.

 

***Tư vấn đầu tư hàng hoá thông qua Sở giao dịch Hàng hoá Việt Nam (MXV)***
- Hợp pháp - Minh Bạch - Thanh khoản cao tiêu chuẩn quốc tế
- Mua bán 2 chiều LONG SHORT - Giao dịch T0 - Đòn bẩy 20 lần không lãi vay Margin - Liên thông 52 quốc gia
- Mobile/ z.a.lo: 0867 091 553 ( Để tham gia room )
- Link nhóm zalo tin tức hàng hóa phái sinh: https://zalo.me/g/tdoxrn656