(*)Tôi sẽ bắt đầu bằng yếu tố nền tảng nhất của nghiệp vụ ngân hàng trung ương: bản chất của tiền tệ.
1) Lòng tin vào tiền tệ: tiền chỉ có giá trị khi người khác tin vào nó
Tiền pháp định không có giá trị nội tại.
(Fiat money is an asset with no intrinsic value)
Nó có giá trị vì xã hội đồng thuận tin vào nó, và vì có một thể chế đứng ra bảo chứng đó là Ngân Hàng Trung Ương.
Tiền chỉ có giá trị nếu người cầm nó biết rằng người khác cũng sẽ chấp nhận nó; ngay hôm nay và cả ngày mai. Để khi muốn thanh toán, người ta tin rằng giao dịch đó sẽ được hoàn tất dứt điểm.
Do vậy, bản chất của tiền là lòng tin. Và vì thế, người phát hành tiền (tức Ngân hàng Trung ương) nắm giữ quyền lực to lớn. Nhưng đi kèm với đó là trách nhiệm khổng lồ. Nếu lạm dụng quyền phát hành tiền, nếu để lạm phát vượt kiểm soát, tiền sẽ mất giá trị và sẽ bị chính xã hội quay lưng.
Khi nhà nước lạm dụng quyền in tiền, hậu quả có thể rất thảm khốc: lạm phát phi mã, sụp đổ tỷ giá, người dân bỏ dùng nội tệ để chuyển sang đồng ngoại tệ (như đô-la hóa), và trong tình huống cực đoan, nền kinh tế có thể quay lại hình thức trao đổi hàng đổi hàng (trong môi trường siêu lạm phát)
Hệ quả sâu xa hơn là phải trả cái giá rất đắt cho xã hội về tăng trưởng, việc làm, bất bình đẳng và phân bổ tài sản.
Đó là lý do vì sao ngân hàng trung ương cần được trao quyền tự chủ. Trở thành một thể chế trong bộ máy nhà nước với nhiệm vụ trọng yếu: gìn giữ sức mua của đồng tiền quốc gia.
Chính sự tự chủ này là cơ chế giúp duy trì lòng tin của xã hội vào giá trị của đồng nội tệ.
2. Lòng tin vào neo giữ lạm phát
Ngân hàng trung ương không trực tiếp kiểm soát được lạm phát.
(Central banks do not directly control inflation.)
Nhưng theo chế độ mục tiêu lạm phát, ngân hàng trung ương cam kết sẽ sử dụng các công cụ của mình để đạt được mục tiêu.
Nếu công chúng tin tưởng rằng ngân hàng trung ương sẽ hành động đúng lúc và đủ mạnh để giữ lạm phát ổn định quanh mục tiêu, thì chính "mục tiêu đó" chứ không phải "mức lạm phát hiện tại" sẽ trở thành điểm tham chiếu chính cho các quyết định về giá cả và tiền lương.
Khi đó, kỳ vọng lạm phát được neo giữ, dẫn đến mức lạm phát thực tế duy trì ở mức thấp và ổn định
Trong hoàn cảnh đó, những biến động lạm phát thường chỉ là tạm thời, phản ánh sự thay đổi về giá tương đối giữa các hàng hóa.
Lạm phát trở nên tự cân bằng (self-equilibrating)
Tuy nhiên, quá trình này cũng mang đến lời cảnh báo cho tương lai:
Niềm tin đạt được, có thể bị đánh mất nếu xã hội nghi ngờ cam kết của ngân hàng trung ương trong việc giữ ổn định giá cả.
Đó là một trong những lý do tại sao làn sóng lạm phát gần đây tại hầu hết các quốc gia lại là điều đáng lo ngại.
Một số thế hệ hiện nay đang lần đầu trải nghiệm nguy cơ nền kinh tế chuyển sang chế độ lạm phát cao và một khi quá trình này bắt đầu, việc dừng lại sẽ ngày càng khó khăn hơn.
Do đó, việc hầu hết ngân hàng trung ương đã thắt chặt chính sách tiền tệ thông qua việc tăng lãi suất là điều hợp lý để khôi phục ổn định giá cả.
Phản ứng quyết liệt này cần được duy trì nếu cần thiết, vì chỉ có quyết tâm, kiên trì và phải thành công nhiệm vụ đó mới có thể giữ vững lòng tin vào đồng tiền.
3. Lòng tin vào ngân hàng - hai tầng tiền tệ và vai trò của người cho vay cuối cùng
Ta biết rằng tiền do ngân hàng trung ương phát hành ra gọi là Primary Money. Nhưng đó chưa phải là tiền được lưu thông trong nền kinh tế hiện đại
Bank Money, thứ tiền được tạo ra thông qua hoạt động trung gian giữa huy-động-tiền và cho-vay-tiền mới là thứ đóng vai trò then chốt.
Với đa số người dân, tiền cơ sở và tiền ngân hàng chẳng có gì khác biệt, họ hầu như không nhận ra kẽ hở và điều này không phải tự nhiên mà có, phải mất một thời gian để xây dựng đảm bảo lòng tin rằng Bank Money cũng giống như Primary Money
Bằng một hệ thống hai tầng:
* Tầng nền móng: Ngân hàng Trung ương, đóng vai trò nền móng cung cấp Primary Money và đảm bảo thanh toán cuối ngày giữa các ngân hàng.
* Tầng hai: Các ngân hàng thương mại nơi tạo ra Bank Money qua hoạt động tín dụng và lưu thông.
* Điều then chốt là: mọi thanh toán liên ngân hàng đều được kết toán cuối cùng trên bảng cân đối của Ngân hàng Trung ương bằng Primary Money.
Điều này đảm bảo tính thống nhất của đồng tiền và sự tin cậy trong thanh toán (This guarantees the finality of payments and the singleness of bank money.)
Để cho hệ thống này không bị tắc nghẽn, Ngân hàng Trung Ương có “quyền lực đặc biệt”:
- Có thể tạo ra thanh khoản mới bất kỳ lúc nào, bằng cách cho NHTM vay ngắn hạn.
- Khi thị trường căng thẳng, NHTW đóng vai "người cho vay cuối cùng" (lender of last resort), bơm thêm tiền cơ sở để cứu hệ thống khỏi đổ vỡ.
Nhưng như vậy chưa đủ. Hệ thống ngân hàng còn phải đảm bảo khả năng thanh toán (tức là không phá sản)
Bởi chi phí của khủng hoảng ngân hàng là rất lớn, hệ thống phải được quản lý và giám sát chặt chẽ: từ quy định an toàn vốn, thanh tra, đến bảo hiểm tiền gửi để tránh tình trạng rút tiền hàng loạt.
Tất cả những lớp bảo vệ này nhằm bảo vệ lòng tin của công chúng không chỉ vào tiền mặt, mà cả vào tiền gửi ngân hàng.
4. Lòng tin vào tài khóa – vì trái phiếu chính phủ là nền tảng của hệ thống tài chính
Trái phiếu chính phủ nếu được quản lý tốt chính là tài sản ít rủi ro nhất. Đóng vai trò là mỏ neo trong quản lý rủi ro danh mục tài sản với các ngân hàng
Và cũng là tham chiếu để định giá các loại tài sản tài chính khác như trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu.
Do đó, nếu nhà đầu tư mất lòng tin vào khả năng trả nợ của chính phủ, toàn bộ hệ thống tài chính sẽ bị ảnh hưởng.
Nhưng không dễ để ổn định tiền tệ, sẽ có tình huống dù Ngân hàng Trung Ương được độc lập, tư quyết thì vẫn buộc phải in tiền để tài trợ cho nghĩa vụ trả nợ, làm phát sinh hiện tượng "tài khóa lấn át tiền tệ" (fiscal dominance).
Khi đó, mọi công cụ ổn định danh nghĩa sẽ bị đánh bật. Hậu quả là lạm phát và mất giá đồng tiền nội tệ.
Từ đó, có thể thấy rõ những điểm dễ tổn thương có thể phát sinh nếu lòng tin vào tài khóa bị đánh mất.
Tổng kết: Ba trụ cột của lòng tin
Để có một hệ thống tài chính và tiền tệ ổn định, cần phải bảo vệ niềm tin vào ba trụ cột:
- Chính sách tiền tệ,
- Chính sách tài khóa,
- Quy định và giám sát tài chính.
Không chỉ từng phần riêng lẻ, mà còn cần sự đồng bộ, nhất quán và phối hợp giữa các chính sách.
Trong thực tế, điều này là một thách thức không nhỏ vì vì có nhiều cơ quan chức năng liên quan và tồn tại các động cơ chính trị khó tránh khỏi đặc biệt trong lĩnh vực tài khóa.
Nhưng không vì thế mà ta buông xuôi. Ngược lại chúng ta càng cần tăng cường tính nhất quán và phối hợp trong các chính sách công.
Cre: BIS, dịch Trương Đắc Nguyên
(*) Bài viết là bản dịch và diễn giải bài phát biểu "The Value of Trust" của Agustín Carstens, Tổng Giám đốc Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) trình bày tại Lễ trao Giải thưởng Nhà vua Tây Ban Nha về Kinh tế học, tổ chức tại Madrid, Tây Ban Nha, ngày 6 tháng 3 năm 2023 . Link trong comment